Báo cáo đánh giá Mạng lưới Thành phố Sáng tạo UNESCO – Phần 2: Hiệu quả – Tác động – Phát triển bền vững và Tầm nhìn tương lai
Bài viết được tổng hợp dựa trên Báo cáo Đánh giá Mạng lưới Thành phố Sáng tạo UNESCO năm 2024
Tiếp nối câu hỏi ở Bài 1 về đặt câu hỏi UCCN có còn “đúng vai” và “đi cùng hướng” hay không, Bài 2 đi sâu vào vấn đề: Mạng lưới đã thực sự tạo ra điều gì và những giới hạn nào đang quyết định khả năng “đi xa” của nó. Báo cáo Đánh giá UCCN 2024 đưa ra một kết luận cân bằng: UCCN là một nền tảng trao đổi có hiệu quả rõ rệt, nhưng hiệu quả này đang bị kìm lại bởi những vấn đề mang tính cấu trúc, đặc biệt là mất cân bằng địa lý, hạn chế nguồn lực của Ban Thư ký và những khoảng trống trong cơ chế quản trị thành viên.
Hiệu quả: Mở không gian học hỏi nhưng thiếu cân bằng và giới hạn về nguồn lực
Giá trị cốt lõi được chứng minh: Trao đổi kiến thức và dịch chuyển sáng tạo
Trong số các kết quả mà UCCN tạo ra, báo cáo xác định trao đổi kiến thức và tăng cường khả năng lưu động của nhà sáng tạo, chuyên gia là thành quả nổi bật nhất. Hiệu quả này thường xuất hiện thông qua các hình thức mang tính đặc thù lĩnh vực như festival, hội chợ thủ công, tuần lễ thiết kế, sự kiện ẩm thực, chương trình lưu trú sáng tạo hay hợp tác đồng sản xuất.
Đây không phải là dạng kết quả dễ tạo ra đối với một mạng lưới đô thị thông thường. Báo cáo cho thấy UCCN đóng vai trò như một khung chính danh, nơi danh hiệu UNESCO và cấu trúc subnetworks tạo ra động lực tham gia mà nhiều nền tảng khác khó đạt được. Chính “lý do chính danh” này giúp các thành phố thu hút được nguồn lực con người, sự quan tâm quốc tế và khả năng hợp tác liên đô thị trong các lĩnh vực sáng tạo.
Ở điểm này, đánh giá của báo cáo khá nhất quán: UCCN thực sự vận hành tốt như một không gian trao đổi và kết nối ngang hàng, nơi các thành phố học hỏi lẫn nhau thông qua thực hành, không chỉ qua tài liệu hay tuyên bố.
Thiên lệch về hiệu quả và rào cản về thu nhập
Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng hiệu quả trao đổi này không phân bổ đồng đều trong toàn mạng lưới. Các dòng kết nối, hợp tác và tham gia quốc tế có xu hướng tập trung mạnh vào các thành phố thuộc Global North, đặc biệt là châu Âu. Trong khi đó, mức độ tham gia và kết nối của các thành phố châu Phi và một số khu vực châu Á còn hạn chế.
Điểm quan trọng là báo cáo không dừng ở mô tả hiện tượng, mà chỉ ra thu nhập bình quân đầu người là một biến giải thích then chốt cho sự mất cân bằng này. Khả năng tham dự các cuộc họp quốc tế, tổ chức sự kiện, duy trì đầu mối điều phối hay sản xuất báo cáo đều đòi hỏi năng lực tài chính và nhân sự mà không phải đô thị nào cũng có.
Điều này tạo ra một nghịch lý đáng suy nghĩ: một mạng lưới đặt mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm, nhưng cơ chế vận hành lại vô tình ưu ái những đô thị đã có lợi thế về nguồn lực. Báo cáo cho thấy nếu không có các cơ chế điều chỉnh chủ động, sự mất cân bằng này có nguy cơ trở thành đặc điểm cố hữu của mạng lưới.
Nút thắt quản trị: Nguồn lực Ban Thư ký không theo kịp tốc độ tăng trưởng
Một điểm nghẽn mang tính hệ thống khác được báo cáo nêu rõ là nguồn lực của Ban Thư ký UCCN không tương xứng với quy mô và tốc độ mở rộng của mạng lưới. Khi số lượng thành viên tăng nhanh, năng lực hỗ trợ kỹ thuật, giám sát, điều phối và tổng hợp tri thức của trung tâm không theo kịp.
Hệ quả là hỗ trợ dành cho các thành phố không đồng đều, quy trình kết nạp và theo dõi thiếu chiều sâu, còn các thành phố tích cực dễ rơi vào cảm giác đóng góp nhiều nhưng nhận lại hạn chế. Báo cáo cũng ghi nhận nhu cầu từ các thành viên về việc tăng cường nguồn lực cho điều phối subnetworks, phát triển các dự án đa thành phố mang tính “flagship”, cũng như nâng cấp công cụ truyền thông và nền tảng số của mạng lưới.
Ở đây, báo cáo cho thấy một mối quan hệ nhân – quả khá rõ: Nếu “hệ trung tâm” không đủ mạnh, UCCN khó chuyển từ một mạng lưới gặp gỡ sang một hạ tầng tạo chuyển đổi đô thị.
Tác động: Rõ ở cấp thành phố, mờ ở cấp toàn mạng lưới và có xu hướng lệch về kinh tế
Cú hích cho văn hóa – sáng tạo tại địa phương
Ở cấp địa phương, báo cáo ghi nhận những tác động khá rõ ràng của danh hiệu UCCN. Việc gia nhập mạng lưới thường đi kèm với gia tăng nhận diện, đẩy mạnh truyền thông, thiết lập các cấu trúc điều phối mới và huy động thêm đối tác.
Quan trọng hơn, nhiều thành phố sử dụng danh hiệu như một đòn bẩy thể chế: giúp lĩnh vực văn hóa – sáng tạo được nhìn nhận nghiêm túc hơn trong nội bộ chính quyền, từ đó dễ dàng hơn trong việc huy động ngân sách, nhân lực và hợp tác liên ngành. Báo cáo mô tả đây là một dạng “tác động biến đổi”, trong đó danh hiệu không trực tiếp tạo ra kết quả, nhưng mở ra điều kiện để các thay đổi khác xảy ra.
Tác động kinh tế lấn át xã hội và môi trường
Tuy nhiên, khi nhìn ở quy mô toàn mạng lưới, báo cáo cho thấy một xu hướng đáng chú ý: Tác động kinh tế được nhắc đến thường xuyên và rõ ràng hơn so với tác động xã hội và môi trường. Trong các báo cáo của thành phố, tăng trưởng kinh tế, du lịch, việc làm và ngành công nghiệp sáng tạo là nhóm kết quả được lặp lại nhiều nhất.
Điều này không bị đánh giá là sai, nhưng báo cáo đặt ra một câu hỏi quan trọng về mức độ căn chỉnh với các ưu tiên cốt lõi của UNESCO. Khi các mục tiêu xã hội như bao trùm, giảm bất bình đẳng hay các mục tiêu môi trường xuất hiện mờ nhạt hơn, nguy cơ là SDGs trở thành một lớp ngôn ngữ hợp thức hóa, thay vì là trục định hướng thực chất cho chính sách.
Báo cáo thẳng thắn cảnh báo về sự tồn tại của những tuyên bố mang tính khái quát, thiếu bằng chứng, và sự lệch trọng tâm này có thể làm suy yếu tính nhất quán giữa UCCN và chương trình nghị sự rộng hơn của UNESCO.
Tiềm năng về bình đẳng giới chưa được khai thác đúng và đủ
Đối với SDG 5, báo cáo kết luận rằng tiềm năng đóng góp của UCCN cho bình đẳng giới vẫn chưa được khai thác một cách có hệ thống. Dù có sự hiện diện của phụ nữ trong các đầu mối và đối tác địa phương, việc lồng ghép giới trong kế hoạch hành động và báo cáo định kỳ còn hạn chế và thiếu định lượng.
Nói cách khác, giới tồn tại trong diễn ngôn, nhưng chưa trở thành một tiêu chí bắt buộc có thể theo dõi và so sánh. Vì vậy, báo cáo gợi mở khả năng áp dụng các công cụ như Gender Equality Markers trong báo cáo và peer review, nhằm chuyển từ cam kết chung sang cơ chế có thể kiểm chứng.
Tính bền vững: Có cam kết, thiếu cơ chế duy trì
Sự bền vững phụ thuộc mạnh vào nguồn lực địa phương
Báo cáo cho thấy việc tham gia UCCN gắn chặt với mức độ sở hữu và đầu tư của địa phương. Các thành phố có đối tác công – tư – xã hội dân sự mạnh và có khả năng cam kết tài chính thường duy trì hoạt động hiệu quả hơn.
Ngược lại, các đô thị thu nhập thấp dễ bị tổn thương trước các cú sốc như COVID-19, thay đổi nhân sự hay biến động hành chính. Khi nguồn lực suy giảm, khả năng tham gia mạng lưới cũng suy yếu, kéo theo nguy cơ tụt hậu trong trao đổi và học hỏi.
Thành phố “không hoạt động” và rủi ro uy tín mạng lưới
Một cảnh báo quan trọng của báo cáo là sự tồn tại của các thành phố sử dụng thương hiệu UNESCO nhưng tham gia rất hạn chế vào hoạt động mạng lưới. Nếu hiện tượng này gia tăng, uy tín và giá trị của danh hiệu UCCN có thể bị xói mòn.
Vì vậy, báo cáo nhấn mạnh nhu cầu củng cố “luật chơi” thành viên, từ yêu cầu tham gia tối thiểu đến cơ chế thay đổi trạng thái hoặc chấm dứt tư cách thành viên, nhằm bảo vệ chất lượng và tính bền vững của mạng lưới.
Tầm nhìn tương lai: 6 khuyến nghị cải thiện
Báo cáo Đánh giá UCCN 2024 cho thấy, khi mạng lưới đã mở rộng nhanh về quy mô, thách thức lớn nhất không còn nằm ở việc “có nên tồn tại hay không”, mà ở cách UCCN vận hành để tạo ra giá trị thực chất và bền vững hơn. Sáu khuyến nghị cải thiện vì thế tập trung vào việc chỉnh lại cấu trúc và cơ chế hoạt động của mạng lưới, thay vì thay đổi sứ mệnh cốt lõi.
Trước hết là yêu cầu tăng cường cân bằng địa lý thông qua các hình thức hợp tác phát triển có mục tiêu. Báo cáo nhấn mạnh rằng: Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, các đô thị ở khu vực kém đại diện – đặc biệt là châu Phi – sẽ tiếp tục gặp khó trong việc tham gia sâu vào các hoạt động trao đổi, khiến mạng lưới vô tình tái tạo bất bình đẳng mà chính nó muốn giải quyết.
Song song với đó, UCCN cần một la bàn chiến lược rõ ràng hơn để giảm tình trạng mỗi thành phố tự diễn giải khái niệm “tác động phát triển” theo cách riêng. Việc xác định một số ưu tiên chung, gắn chặt hơn với các mục tiêu phát triển bền vững và các ưu tiên xuyên suốt của UNESCO, được coi là cần thiết để tăng tính đồng bộ và khả năng học hỏi giữa các thành viên.
Báo cáo cũng chỉ ra nhu cầu làm rõ tư cách thành viên và trách nhiệm đi kèm danh hiệu. Khi số lượng thành phố tăng lên, sự tồn tại của các thành viên ít hoạt động hoặc không tham gia thực chất có thể làm suy giảm uy tín của toàn mạng lưới. Vì vậy, các yêu cầu tham gia tối thiểu, cơ chế gia hạn và khả năng rút lui được xem là những công cụ quản trị cần thiết để bảo đảm chất lượng.
Ở cấp vận hành, một khuyến nghị quan trọng là chuyển từ báo cáo liệt kê hoạt động sang báo cáo định hướng kết quả. Việc thiếu các thước đo chung khiến tác động của UCCN khó được so sánh và tổng hợp ở cấp toàn cầu. Tăng cường đánh giá đồng cấp và chuẩn hóa cách ghi nhận kết quả được xem là bước đi cần thiết để biến UCCN thành một hạ tầng học hỏi dựa trên bằng chứng.
Bên cạnh đó, báo cáo nhấn mạnh vai trò của việc lựa chọn, hệ thống hóa và phổ biến các thực hành tốt. Khi các mô hình thành công được trình bày rõ ràng và gắn với ưu tiên chiến lược, các thành phố mới hoặc có năng lực hạn chế sẽ có điểm tựa để triển khai hiệu quả hơn, thay vì phải tự thử nghiệm trong điều kiện thiếu thông tin.
Cuối cùng, tất cả các khuyến nghị trên đều phụ thuộc vào một điều kiện nền tảng: củng cố nguồn lực cho Ban Thư ký UCCN. Báo cáo thẳng thắn thừa nhận rằng nguồn lực hiện tại chưa tương xứng với quy mô và kỳ vọng đặt lên mạng lưới. Nếu bộ máy trung tâm không đủ năng lực để điều phối, giám sát và hỗ trợ kỹ thuật, việc nâng cấp UCCN từ một mạng lưới trao đổi sang một tác nhân phát triển đô thị bền vững sẽ khó có thể đạt được.
Kết luận
Báo cáo 2024 cho thấy UCCN đã tạo ra giá trị thực: Một nền tảng trao đổi hiệu quả, gia tăng năng lực thể chế và thúc đẩy hợp tác sáng tạo giữa các đô thị. Đồng thời, báo cáo cũng chỉ ra những giới hạn mang tính cấu trúc, từ mất cân bằng địa lý, lệch trọng tâm SDGs, đến khoảng trống quản trị và nguồn lực trung tâm.
Trong thập kỷ tới, UCCN đứng trước một lựa chọn khó nhưng cần thiết: Tiếp tục mở rộng theo quán tính, hay bước vào giai đoạn nâng chất lượng bằng chuẩn mực, đo lường và công bằng. Chỉ với lựa chọn thứ hai, mạng lưới mới có thể thực sự trở thành một “phòng thí nghiệm” cho phát triển đô thị bền vững, đúng với kỳ vọng mà chính báo cáo đã đặt ra.
|
Giới thiệu về Mạng lưới Thành phố Sáng tạo UNESCO (UNESCO Creative Cities Network – UCCN) Mạng lưới Thành phố Sáng tạo UNESCO (UNESCO Creative Cities Network – UCCN) được UNESCO thành lập năm 2004 với sứ mệnh kết nối các thành phố coi văn hóa và sáng tạo là động lực then chốt cho phát triển đô thị bền vững. Thay vì là một cơ chế tài trợ tập trung, UCCN vận hành như một mạng lưới học hỏi và hợp tác ngang hàng, nơi các thành phố chia sẻ kinh nghiệm chính sách, mô hình sáng tạo và thực hành văn hóa phù hợp với bối cảnh riêng của mình. Tính đến năm 2025, UCCN đã mở rộng ra hơn 408 thành phố thành viên tại hơn 100 quốc gia, sau khi UNESCO công bố kết nạp 58 thành phố mới nhân Ngày các Thành phố Thế giới 2025. Việc mở rộng này không chỉ gia tăng quy mô mạng lưới, mà còn bổ sung một lĩnh vực sáng tạo mới là Kiến trúc, bên cạnh bảy lĩnh vực sẵn có gồm Thủ công và Nghệ thuật dân gian, Thiết kế, Điện ảnh, Ẩm thực, Văn học, Nghệ thuật truyền thông và Âm nhạc. UCCN tạo ra một không gian để các thành phố học hỏi lẫn nhau, thúc đẩy sáng tạo trong quy hoạch, quản trị và phát triển đô thị, đồng thời góp phần đưa các giá trị văn hóa – sáng tạo thành nguồn lực phát triển dài hạn, gắn với Chương trình Nghị sự 2030 và các mục tiêu phát triển bền vững. |

