Đóng

Nghiên cứu

Hà Nội – Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực Thiết kế

Bài viết tổng hợp thông tin từ cuốn sách Hà Nội – Thành phố Sáng tạo của Văn phòng UNESCO tại Việt Nam có sự bổ sung thông tin, dữ liệu mới đến năm 2025.

6 năm sau khi trở thành Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực Thiết kế, Hà Nội dần cho thấy đây không phải một danh xưng ngắn hạn, mà là sự tiếp nối tự nhiên của những giá trị đã tồn tại lâu dài trong cấu trúc đô thị và đời sống văn hóa. Từ di sản kiến trúc, làng nghề, không gian công cộng đến các thực hành sáng tạo đương đại, thiết kế hiện diện như một năng lực âm thầm nhưng bền bỉ, gắn kết con người với không gian và quá khứ với tương lai. Nhìn lại hành trình ấy, bài viết phác họa một bức tranh tổng quan về Hà Nội – Thành phố Sáng tạo của UNESCO, nơi “di sản sống” trở thành nền tảng cho năng lực kiến tạo đô thị trong dài hạn.

UNESCO Creative Cities Network và vị trí của Hà Nội trong “bản đồ sáng tạo” toàn cầu

Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO được hình thành từ năm 2004 với mục tiêu thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa các đô thị coi sáng tạo là động lực trung tâm cho phát triển bền vững. Đến nay, mạng lưới này đã mở rộng thành một hệ sinh thái toàn cầu với 8 lĩnh vực sáng tạo, bao gồm: Thủ công và nghệ thuật dân gian, Thiết kế, Điện ảnh, Ẩm thực, Văn học, Nghệ thuật truyền thông, Âm nhạc và Kiến trúc. Việc phân chia theo lĩnh vực không nhằm tạo ra sự cạnh tranh, mà phản ánh những cách tiếp cận khác nhau trong việc tích hợp sáng tạo vào chiến lược phát triển đô thị.

Trong bối cảnh đó, Hà Nội trở thành thành phố đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận trong lĩnh vực Thiết kế. Điều này đặt Thủ đô vào một “bản đồ sáng tạo” nơi các đô thị không chỉ được đánh giá bằng quy mô kinh tế hay dân số, mà bằng khả năng huy động sáng tạo để giải quyết các vấn đề đô thị, nâng cao chất lượng sống và xây dựng bản sắc trong toàn cầu hóa. Tư cách thành viên UCCN đồng thời tạo ra một khung cam kết, yêu cầu Hà Nội không chỉ tổ chức các hoạt động sáng tạo, mà phải chứng minh được tác động dài hạn của sáng tạo đối với phát triển kinh tế – xã hội.

Ở cấp độ rộng hơn, vị trí của Hà Nội trong UCCN phản ánh sự chuyển dịch tư duy phát triển văn hóa tại Việt Nam, từ coi văn hóa như lĩnh vực tiêu dùng công cộng sang nhìn nhận văn hóa và sáng tạo như nguồn lực phát triển, có khả năng tạo giá trị kinh tế, xã hội và hình ảnh quốc gia.

Vì sao Hà Nội chọn “Thiết kế”? – Thiết kế như một năng lực kết nối các nguồn lực đô thị

Lựa chọn Thiết kế làm lĩnh vực đại diện khi tham gia UCCN không xuất phát từ việc Hà Nội thiếu thế mạnh ở các lĩnh vực sáng tạo khác, mà từ đánh giá rằng thiết kế có tính bao trùm và năng lực kết nối cao nhất. Thiết kế không tồn tại như một ngành khép kín, mà thâm nhập vào nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống đô thị, từ kiến trúc, quy hoạch, sản phẩm, truyền thông, cho đến tổ chức không gian công cộng và trải nghiệm văn hóa.

Quan trọng hơn, Hà Nội sở hữu một nền tảng thiết kế mang tính lịch sử – xã hội sâu sắc. Dấu ấn thiết kế hiện diện xuyên suốt tiến trình phát triển đô thị, từ cấu trúc Hoàng thành Thăng Long, hệ thống phố nghề, các công trình kiến trúc mang dấu ấn bản địa và giao thoa Đông – Tây, cho đến những biểu tượng hạ tầng và kiến trúc đương đại. Thiết kế, vì thế, không phải là yếu tố ngoại lai, mà là một phần của “di sản sống” – liên tục được sử dụng, thích nghi và tái tạo trong đời sống hàng ngày.

Bên cạnh kiến trúc và không gian, thiết kế còn hiện diện rõ nét trong các làng nghề thủ công, trong ngôn ngữ thị giác đô thị, trong cách tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng và trong các dự án tái tạo không gian công cộng. Chính sự hiện diện rộng khắp này cho phép Hà Nội tiếp cận Thiết kế không chỉ như một ngành kinh tế, mà như một năng lực tổ chức đô thị, giúp kết nối di sản với hiện đại, văn hóa với công nghệ, sáng tạo với thị trường.

Ba trụ cột Hà Nội hướng tới: Hạ tầng – Giáo dục – Công chúng

Chiến lược xây dựng Hà Nội trở thành Thành phố Sáng tạo trong lĩnh vực Thiết kế được cấu trúc xoay quanh ba trụ cột có mối quan hệ chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau.

Thứ nhất là hạ tầng và không gian văn hóa  sáng tạo, được xem như nền tảng vật chất để sáng tạo diễn ra một cách thường xuyên và bền vững. Hà Nội định hướng tái tạo các di sản đô thị, thiết chế văn hóa và không gian công cộng thành những điểm đến sáng tạo, nơi thiết kế không chỉ được trưng bày mà còn được thực hành, trải nghiệm và tương tác với công chúng.

Thứ hai là giáo dục sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực, coi con người là trung tâm của hệ sinh thái sáng tạo. Giáo dục trong bối cảnh này không giới hạn ở đào tạo chuyên môn, mà mở rộng sang các chương trình nâng cao năng lực, ươm tạo tài năng, cố vấn nghề nghiệp và kết nối giữa đào tạo với thực tiễn sáng tạo  kinh doanh.

Thứ ba là sự tham gia của công chúng, yếu tố quyết định để sáng tạo trở thành một phần của đời sống đô thị. Các lễ hội, sự kiện thiết kế và hoạt động văn hóa được định vị không chỉ nhằm quảng bá hình ảnh, mà để hình thành thói quen tiếp cận, tiêu dùng và đồng sáng tạo của người dân, từ đó tạo nền tảng xã hội cho phát triển kinh tế sáng tạo.

Tiềm năng và thách thức

Hà Nội sở hữu nhiều tiềm năng nổi trội để phát triển Thành phố Sáng tạo, trước hết là hệ thống tài nguyên văn hóa phong phú, mạng lưới làng nghề quy mô lớn và lực lượng nhân lực trí thức tập trung cao. Vị thế Thủ đô giúp Hà Nội có lợi thế trong huy động nguồn lực, thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo.

Tuy nhiên, các tài liệu cũng chỉ ra những thách thức đáng kể. Đó là giới hạn trong tư duy quản lý văn hóa theo hướng kiểm soát hơn là kiến tạo, mức độ hoàn thiện của  chế hỗ trợ sáng tạo còn chưa đồng bộ, năng lực số hóa và thương mại hóa sản phẩm sáng tạo còn hạn chế. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa nhanh và áp lực toàn cầu hóa đặt ra bài toán cân bằng giữa bảo tồn bản sắc và đổi mới sáng tạo.

Những thách thức này cho thấy Thành phố Sáng tạo không chỉ là câu chuyện của văn hóa, mà là bài toán quản trị đô thị phức hợp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và tầm nhìn dài hạn.

Cơ chế vận hành

Để hiện thực hóa tầm nhìn Thành phố Sáng tạo, Hà Nội xây dựng cơ chế vận hành dựa trên vai trò kiến tạo của Nhà nước và sự tham gia chủ động của cộng đồng sáng tạo, doanh nghiệp và người dân. Chính quyền không trực tiếp làm thay thị trường hay cộng đồng, mà đóng vai trò định hướng, điều phối và tạo hành lang chính sách.

Cơ chế này thể hiện qua việc hình thành các thiết chế điều phối, xây dựng mạng lưới không gian sáng tạo, tổ chức các hoạt động thường niên như lễ hội thiết kế, diễn đàn chuyên môn, chương trình đào tạo và ươm tạo tài năng. Đồng thời, Hà Nội thúc đẩy hợp tác công  tư và kết nối quốc tế, nhằm mở rộng nguồn lực và chia sẻ kinh nghiệm trong phát triển đô thị sáng tạo.

Ý nghĩa chính sách

Từ góc độ chính sách, Hà Nội – Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực Thiết kế không chỉ là một danh hiệu, mà là một khung thử nghiệm cho mô hình phát triển đô thị dựa trên sáng tạo. Thiết kế được sử dụng như một công cụ tích hợp, giúp chuyển hóa di sản thành nguồn lực, kết nối sáng tạo với thị trường và nâng cao chất lượng sống đô thị.

Ý nghĩa sâu xa hơn nằm ở việc thay đổi cách nhìn về văn hóa và sáng tạo trong chiến lược phát triển. Thay vì coi văn hóa là lĩnh vực tiêu dùng hoặc bảo tồn tĩnh, mô hình Thành phố Sáng tạo đặt văn hóa và sáng tạo vào trung tâm của chính sách phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, Hà Nội không chỉ định vị mình trên bản đồ sáng tạo toàn cầu, mà còn mở ra một cách tiếp cận mới cho các đô thị Việt Nam trong việc khai thác “di sản sống” như năng lực kiến tạo tương lai.