Đạo diễn Nguyễn Quốc Hoàng Anh: “Kiến giải” di sản bằng mỹ học đương đại – truyền thống như hệ từ vựng cốt lõi
Từ nền tảng văn hoá nghệ thuật Lên Ngàn đến các sân khấu đương đại, khán giả thường thấy anh Nguyễn Quốc Hoàng Anh trong vai trò một đạo diễn, giám tuyển và giám đốc âm nhạc với ngôn ngữ biểu đạt riêng biệt. Nhưng những câu chuyện anh chia sẻ trong bài viết này còn cho thấy một vai trò khác: Một doanh nhân, nhà quản lý và vận hành các dự án văn hóa, tìm lời giải cho câu hỏi: Làm sao để di sản có thể sống, nghệ thuật có thể vận hành bền vững và công nghiệp văn hóa thực sự tạo ra giá trị kinh tế?
Những năm vừa qua, anh Hoàng Anh liên tục tìm kiếm mô hình hợp tác thiết thực hơn giữa nhà nước – nghệ sĩ – cộng đồng – doanh nghiệp. Với anh, nghệ thuật biểu diễn không chỉ là sân khấu, mà là hạt nhân kết nối trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa. Trên sân khấu, câu chuyện truyền thống có thể đối thoại với hiện tại và công nghệ, khán giả trở thành người đồng sáng tạo và rồi tạo ra chuỗi giá trị nối dài sau khi chương trình kết thúc.
Từ nền tảng đó, triết lý “bảo tồn động” và cách anh tiếp cận việc mở đường cho những mô hình công nghiệp văn hóa bền vững tại Hà Nội và Việt Nam sẽ được chia sẻ sâu hơn trong bài viết dưới đây.
Tạo ra giá trị bền vững cho công nghiệp văn hóa
Chào anh Hoàng Anh, cảm ơn anh đã nhận lời phỏng vấn. Các dự án của anh thường biết đến với triết lý “bảo tồn động” và mở rộng với “thẩm mỹ phương Đông mới” – vậy triết lý này đang tạo ra giá trị như thế nào so với các mô hình bảo tồn hay sáng tạo truyền thống? Điều này mang lại lợi thế gì cho “Lên Ngàn”?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Khái niệm “bảo tồn động” và “thẩm mỹ phương Đông mới” thực chất là hai trụ cột định hình toàn bộ hệ tư tưởng sáng tạo của Lên Ngàn. Thay vì coi di sản như những “ký ức đóng băng”, chúng tôi tiếp cận di sản như một nguồn lực sống, có thể được diễn giải lại, tái cấu trúc và kết nối với đời sống đương đại. Tôi tin rằng di sản chỉ thực sự có giá trị khi nó tiếp tục vận động, tiếp tục đặt câu hỏi, tiếp tục tạo sinh năng lượng mới cho cộng đồng hôm nay.
Các mô hình bảo tồn truyền thống thường chú trọng giữ nguyên trạng. Các mô hình sáng tạo thông thường thì hay tách rời khỏi truyền thống hoặc kết hợp với các yếu tố hiện đại (remix). Lên Ngàn đi giữa hai thái cực đó: Chúng tôi bảo tồn bằng sáng tạo, không sao chép – không minh hoạ – mà kiến giải lại di sản bằng ngôn ngữ của nghệ thuật liên ngành. Chúng tôi tái sinh hệ thẩm mỹ phương Đông bằng cấu trúc thị giác, biểu đạt và mỹ học đương đại, để di sản không chỉ được “giữ lại” mà còn tiến hóa. Điều này tạo ra một dòng giá trị mới: di sản không còn là “tài sản văn hóa tĩnh” mà trở thành vốn sáng tạo, có thể chuyển hóa thành sản phẩm nghệ thuật, công nghiệp văn hoá và trải nghiệm thị giác có sức cạnh tranh quốc tế.
Triết lý này giúp chúng tôi luôn đứng trong vị thế tiên phong. Khi thị trường nghệ thuật và văn hoá đang tìm kiếm bản sắc, Lên Ngàn sở hữu một mô hình thẩm mỹ có chiều sâu và có khả năng mở rộng thành hệ sinh thái. Nó cho phép Lên Ngàn tạo ra ngôn ngữ thị giác đặc trưng, vừa Việt Nam – vừa mang hơi thở quốc tế. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn khi làm việc với các đối tác sáng tạo, bảo tàng, thương hiệu hoặc các tổ chức quốc tế. “Bảo tồn động” biến Lên Ngàn thành đơn vị có năng lực giám tuyển hệ thống: không chỉ tạo ra tác phẩm, mà còn kiến thiết mô hình, thiết kế chương trình, xây dựng chiến lược văn hoá và kinh doanh. Điều này đưa chúng tôi vượt ra khỏi vai trò doanh nghiệp sáng tạo, nghệ sĩ hay nhà sản xuất đơn thuần – trở thành một nhà kiến tạo hệ sinh thái văn hóa. Cuối cùng, triết lý này giúp chúng tôi phát triển bền vững: mỗi dự án đều tạo ra tri thức mới, nguồn lực mới, cộng đồng mới. Lên Ngàn không chỉ làm nghệ thuật, mà đang tích lũy “vốn văn hóa” – một dạng tài sản dài hạn mà thế giới đang ngày càng coi trọng.
Khi nhìn vào các dự án anh đã thực hiện, có thể thấy “bảo tồn động” cần sự phối hợp chặt chẽ liên ngành và tham gia tích cực của công nghệ. Đó là rất nhiều nguồn lực, vậy việc vận động các nguồn lực này giúp giải quyết bài toán gì?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Đúng vậy. “Bảo tồn động” không thể tồn tại nếu chỉ đứng trên một chân nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự phối hợp của khảo cổ, dân tộc học, thiết kế, công nghệ, truyền thông, giáo dục… Và chính sự liên ngành này giúp chúng tôi giải quyết một bài toán lớn mà các mô hình bảo tồn hay sản xuất nghệ thuật truyền thống vẫn loay hoay: làm sao để di sản không chỉ được gìn giữ, mà còn trở thành một nguồn lực phát triển thực sự cho xã hội.
Di sản thường bị đóng khung trong bảo tàng, sách nghiên cứu hoặc nghi lễ. Khi áp dụng công nghệ và phương pháp liên ngành, chúng tôi kéo di sản trở lại với đời sống đương đại: biến tri thức khảo cổ thành trải nghiệm nghệ thuật, biến chất liệu dân gian thành chất liệu thiết kế, biến tư liệu quá khứ thành ngôn ngữ biểu đạt mới.
Kết quả là: di sản không còn là thứ để “ngắm”, mà trở thành thứ có thể sử dụng, cảm, chạm, học, sáng tạo cùng. Nhiều tri thức bản địa bị thất truyền một phần vì thiếu môi trường thực hành. Khi huy động đa ngành – từ nghệ nhân, học giả đến công nghệ dữ liệu – chúng tôi có thể tái lập lại chuỗi tri thức, không chỉ bảo tồn mà còn tái dựng và tái kích hoạt. Điều này cho phép thế hệ trẻ không chỉ tiếp nhận kiến thức, mà còn tự tạo ra tri thức mới từ truyền thống. Văn hóa Việt Nam có rất nhiều nguồn lực – nhưng bị rải rác, thiếu hệ thống. Khi liên ngành hoá và đưa công nghệ vào, Lên Ngàn kết nối các nguồn lực đó thành một mạng lưới năng suất cao: dữ liệu số hóa hỗ trợ giám tuyển, ngành thiết kế hỗ trợ truyền thông và định vị, nghệ thuật biểu diễn tạo không gian trải nghiệm, công nghệ XR/AI mở ra hình thức sản xuất mới. Nhờ đó, mỗi dự án của Lên Ngàn đều có độ lan tỏa gấp nhiều lần – vượt qua giới hạn của sân khấu hay gallery truyền thống đồng thời mở rộng thặng dư về thương mại.
Một yếu tố quan trọng là “bảo tồn động” mở ra chuỗi giá trị kinh tế: từ nghiên cứu, sản xuất nội dung, biểu diễn, triển lãm, sản phẩm, giáo dục, du lịch văn hoá. Đây là điều rất nhiều dự án văn hoá chưa làm được: tạo ra được vòng đời kinh tế tự tái nuôi dưỡng. Khi di sản được số hóa, được giám tuyển sáng tạo và được kết nối với nhu cầu thị trường, nó không chỉ là ký ức – mà trở thành tài sản văn hóa có khả năng sinh lời. Huy động nguồn lực liên ngành – công nghệ – nghệ thuật không phải để phô diễn quy mô, mà để giải quyết ba bài toán cốt lõi của văn hóa Việt Nam: kết nối tri thức – phục hồi chuỗi giá trị – và tạo ra năng lực cạnh tranh mới của di sản.
Vậy còn việc tạo ra giá trị kinh tế? Sản phẩm văn hóa sẽ được đo lường hiệu quả như thế nào bên cạnh doanh thu ngắn hạn?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Tôi nghĩ muốn nói đến giá trị kinh tế của văn hóa thì không thể chỉ nhìn vào doanh thu của một sản phẩm đơn lẻ. Văn hóa không vận hành như một dòng sản phẩm nhanh; nó tạo ra hiệu quả theo vòng đời dài, theo hệ sinh thái.
Giá trị kinh tế của văn hoá không đến từ “bán một thứ”, mà từ “tạo ra một chuỗi giá trị”. Với cách tiếp cận “bảo tồn động”, mỗi dự án của Lên Ngàn không chỉ tạo ra một tác phẩm hay một buổi biểu diễn, mà tạo ra: tri thức mới, tài sản IP mới, công nghệ mới và phương thức vận hành mới, thương hiệu văn hoá mới, cộng đồng người theo dõi mới, cơ hội hợp tác mới. Đây là những giá trị có sức tích luỹ, không chỉ tiêu thụ một lần.
Doanh thu chỉ là chỉ số bề mặt; chỉ số lõi của văn hoá là “vốn hóa” (capitalisation). Giá trị kinh tế của một dự án văn hóa có thể được đo bằng nhiều lớp: Giá trị tài sản (asset value): IP được tạo ra (hình ảnh, ngôn ngữ thị giác, concept, format show), dữ liệu số hóa về di sản, năng lực vận hành mới. Giá trị tăng trưởng hệ sinh thái: số đơn vị mới hình thành (sản phẩm – workshop – residency – exhibition – collab), khả năng nhân rộng mô hình, mức độ thu hút đầu tư/tài trợ. Giá trị thương hiệu & ảnh hưởng: mức độ xuất hiện trên truyền thông chuyên ngành, sự công nhận từ giới sáng tạo & học thuật, khả năng hợp tác quốc tế. Giá trị cộng đồng: số người tiếp cận, mức độ thay đổi nhận thức, khả năng tạo ra “công dân văn hóa mới” – những người mang tri thức vào lại đời sống và thị trường. Tất cả những chỉ số này có thể được lượng hoá, và Lên Ngàn hiện đang xây dựng hệ thống đo lường theo hướng này.
Giá trị kinh tế dài hạn đến từ năng lực “tái tạo” của mỗi dự án. Một dự án văn hoá được xem là hiệu quả khi nó tạo ra: vòng đời thứ cấp (bản quyền, triển lãm lưu động, workshop, ấn phẩm), hiệu ứng lan toả (đầu tư, tài trợ, cơ hội mới), năng lực hệ thống (mở ra đội ngũ, studio, công nghệ, nghệ sĩ mới). Khi một dự án có khả năng tạo ra phiên bản 2.0, 3.0, hoặc trở thành một thương hiệu nội dung – đó là giá trị kinh tế bền vững nhất.
Tại Lên Ngàn, chúng tôi không tìm kiếm doanh thu ngắn hạn từ một sản phẩm; chúng tôi xây dựng một cấu trúc kinh tế văn hoá, nơi mỗi dự án trở thành một “động cơ” sản sinh tri thức – tài sản – giá trị thương hiệu – cộng đồng – và từ đó tạo ra giá trị kinh tế dài hạn.
Phát triển chuỗi giá trị bền vững cho các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam
Chúng ta đã thấy là dự án văn hóa phải nhìn giá trị thương mại trong dài hạn, nhưng thực tế cho thấy nhiều dự án trong ngành này “chết yểu” vì khó có dòng tiền ổn định để duy trì trong khi chi phí đầu tư lại cao. Vậy làm sao để giải quyết vấn đề nan giải này? Việt Nam cần có cơ chế đầu tư như thế nào để phát triển được chuỗi giá trị bền vững cho các ngành công nghiệp văn hóa?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Nếu muốn công nghiệp văn hóa thoát khỏi tình trạng “sống bằng dự án, chết sau báo cáo”, chúng ta phải bắt đầu từ câu chuyện quan trọng nhất: Đa dạng hóa nguồn lực tài chính. Theo tôi sẽ cần ít nhất 4 nguồn lực tồn tại song song.
Đầu tiên, Nhà nước và các quỹ văn hóa công đóng vai trò “nhà đầu tư hạ tầng” hay “quỹ mồi”, tạo điều kiện cho những giai đoạn rủi ro nhất của sáng tạo như nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển chất liệu hay hệ thống hóa các dữ liệu thô. Đây là phần việc rủi ro mà khu vực tư nhân ngại tham gia vì chưa chắc có lãi nhưng lại là nền tảng nếu chúng ta muốn bảo tồn di sản một cách có chiều sâu và tạo ra giá trị dài hạn.
Thứ hai, khu vực doanh nghiệp tư nhân và các thương hiệu là lực đẩy quan trọng. Họ không chỉ nên xuất hiện bằng một logo trên backdrop mà cần được nhìn nhận như những đối tác đồng sáng tạo. Họ chia sẻ tầm nhìn, đầu tư vào nội dung rồi tạo ra sản phẩm văn hóa thực sự. Khi đó, doanh nghiệp có được câu chuyện thương hiệu giàu bản sắc, còn nghệ sĩ có nguồn lực để làm việc đến nơi đến chốn, dài hơi và chuyên nghiệp hơn.
Trụ cột thứ ba là cơ chế đồng đầu tư, đồng sản xuất. Các nhà hát, festival, đơn vị văn hóa có thể cùng chia rủi ro và lợi nhuận, từ đó tạo ra mô hình vận hành linh hoạt hơn. Chẳng hạn, Lên Ngàn đầu tư vào sáng tạo và giám tuyển, trong khi đối tác địa phương hỗ trợ hạ tầng, marketing, rồi cả hai cùng sở hữu phiên bản IP đặc thù. Mô hình này giúp tác phẩm đi xa hơn, sống lâu hơn và phát triển theo nhiều nhánh khác nhau.
Cuối cùng là nguồn lực quốc tế từ các quỹ phát triển, tổ chức liên chính phủ đến các quỹ tác động xã hội. Đây là nhóm nguồn lực có khả năng đầu tư vào những dự án vừa bảo tồn di sản, vừa nâng đỡ cộng đồng, vừa tạo tác động xã hội thực chất. Với những dự án cần nhiều hoạt động liên ngành như chúng tôi vẫn thực hiện, nguồn lực quốc tế luôn là một trong những đòn bẩy quan trọng.
Để 4 nguồn lực này vận hành hiệu quả, chúng ta cần thiết kế được một khung pháp lý minh bạch, nhất quán và mang tính khuyến khích lâu dài. Khi chính sách đủ ổn định và đủ mở, mọi bên mới dám đầu tư nhiều năm vào văn hóa, thay vì chỉ tham gia theo tinh thần “phong trào một mùa”. Đây là điều kiện tiên quyết để công nghiệp văn hóa thực sự phát triển một cách bền vững.
Có thể thấy là để phát triển chuỗi giá trị bền vững cho các ngành công nghiệp văn hóa thì cần nhiều nguồn lực, bao gồm cả nhân lực. Đồng sáng tạo với cộng đồng giúp phát triển thị trường như thế nào?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Khi làm việc với nghệ nhân, sinh viên hay các nghệ sĩ độc lập, tôi chưa bao giờ coi họ là “nguồn lực rẻ” để tận dụng. Với tôi, họ luôn là người đồng sáng tạo của hệ sinh thái. Chính sự tham gia của họ tạo ra sức sống thật cho tác phẩm và mở ra nhiều giá trị thị trường mà mô hình sản xuất công nghiệp không bao giờ có được.
Đóng góp đầu tiên của họ là tính xác thực. Khi nghệ nhân hay cộng đồng địa phương hiện diện trong quá trình sáng tạo, khán giả nhìn thấy chính mình trong tác phẩm. Họ nhận ra giọng nói, ký ức, nhịp điệu quen thuộc và từ đó dễ chấp nhận, dễ ủng hộ hơn. Sự xác thực này là một dạng “vốn thương hiệu” rất hiếm và rất khó mua bằng tiền.
Tiếp đó, những người đồng sáng tạo này tự nhiên trở thành đội ngũ đại sứ cho tác phẩm. Họ kể lại câu chuyện cho bạn bè, cho đồng nghiệp, chia sẻ trên mạng xã hội. Họ vô hình trung kéo thêm khán giả mới đến với dự án. Tính lan tỏa cộng đồng này mạnh hơn nhiều so với mọi chiến dịch marketing.
Làm việc trực tiếp với người trong cuộc giúp tôi hiểu nhu cầu thật, thói quen thật và cảm xúc thật của họ. Nhờ đó, tôi tránh được tình trạng “làm sản phẩm đẹp trên giấy nhưng chẳng ai dùng”. Đồng sáng tạo trở thành một quy trình nghiên cứu thị trường tự nhiên, ít tốn kém nhưng rất chính xác.
Và cuối cùng, đồng sáng tạo tạo ra một lớp “khán giả – tác giả” mới. Có những bạn trẻ hôm nay đến workshop để trải nghiệm, ngày mai đã trở thành cộng tác viên sản xuất, rồi vài năm sau lại bước lên vị trí đối tác sáng tạo. Khi hệ sinh thái có thể nuôi dưỡng những chuyển hóa như vậy, nó sẽ tự sinh trưởng theo cách rất tự nhiên.
Về mặt chiến lược, tôi luôn tin rằng co-creation là cách xây dựng thị trường từ bên trong. Thị trường văn hóa chỉ bền khi nó được kiến tạo bởi chính cộng đồng của mình, chứ không phải khi chúng ta áp một sản phẩm “ngoại lai” lên đầu họ rồi kỳ vọng họ sẽ đón nhận. Đồng sáng tạo giúp tác phẩm có rễ – Và khi đó, nó sẽ tự tìm được đường để sống.
Quay lại với nghệ thuật biểu diễn, anh đánh giá vai trò của ngành này như thế nào trong việc phát triển chuỗi giá trị bền vững cho các ngành công nghiệp văn hóa?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa từ nghiên cứu, sáng tạo, sản xuất, phân phối đến trải nghiệm, Nghệ thuật Biểu diễn là nơi công chúng “chạm” trực tiếp vào di sản. Tôi hay nói: Một đất nước có thể có nhiều bộ sưu tập, nhiều bảo tàng, nhưng nếu không có sân khấu, không gian diễn xướng sống động, thì di sản sẽ thiếu nhịp tim.
Về mặt bảo tồn, nghệ thuật biểu diễn là nơi di sản được truyền lại bằng cơ thể và cảm xúc chứ không phải qua giáo trình hay tệp lưu trữ. Những thứ như hơi thở, nhịp phách, ánh mắt của nghệ nhân khi trao nghề cho học trò. Đó là phần “linh hồn” mà không công cụ số nào thay thế được.
Ở góc độ kinh tế, sân khấu tạo ra những vòng lan tỏa rất rộng: Từ doanh thu vé, dịch vụ du lịch như F&B, đến sản phẩm lưu niệm, bản quyền ghi hình, nội dung số. Một buổi diễn tốt có thể kích hoạt cả chuỗi cung ứng văn hóa xung quanh nó.
Về thương hiệu quốc gia, một show diễn thuyết phục đôi khi có sức mạnh hơn cả chiến dịch quảng bá. Trải nghiệm trực tiếp chạm vào ký ức cảm xúc của khán giả như một dạng “quyền lực mềm” tinh tế nhất.
Với “Lên Ngàn”, tôi xem mỗi tác phẩm trình diễn như một phòng thí nghiệm “sống”. Ở đó, chúng tôi thử nghiệm ngôn ngữ mới cho di sản: Phối hợp âm thanh, chuyển động, chất liệu thị giác… để xem những giá trị truyền thống có thể chuyển hóa ra sao trong bối cảnh hiện đại. Và từ sân khấu, rất nhiều ý tưởng đi tiếp sang các lĩnh vực khác: Thiết kế, thời trang, ẩm thực, sản phẩm văn hóa. Sân khấu, theo nghĩa đó, chính là điểm khởi phát của một hệ sinh thái sáng tạo.
Vậy chuỗi giá trị bền vững của các ngành công nghiệp văn hóa sẽ kiến tạo cho thương hiệu quốc gia như thế nào? Làm thế nào để thiết lập quyền lực mềm văn hóa cho Việt Nam?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, một quốc gia có thương hiệu văn hóa sẽ có lợi thế đàm phán vượt trội trong cả du lịch, thương mại, đầu tư hay giáo dục. Với tôi, thương hiệu quốc gia không phải là một logo được thiết kế khéo hay một khẩu hiệu dễ nhớ. Nó là tổng hòa của những trải nghiệm nhất quán về bản sắc: Cách một đất nước trình diễn nghệ thuật của mình, cách người dân nấu ăn, cách các nhà thiết kế kể câu chuyện bản địa qua sản phẩm, và cách chúng ta tự nói về chính mình với thế giới.
Để xây dựng được hệ thống trải nghiệm thống nhất ấy, nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo: Đặt ra tầm nhìn dài hạn cho 20-30 năm tới về việc Việt Nam muốn hiện lên trong mắt quốc tế bằng những giá trị văn hóa nào; xây dựng hạ tầng cứng và mềm từ không gian sáng tạo đến chính sách thuế, bản quyền, đất đai đủ minh bạch để doanh nghiệp văn hóa yên tâm đầu tư; và quan trọng nhất, đóng vai “khách hàng đầu tiên” cho ngành sáng tạo bằng việc chủ động đặt hàng các tác phẩm, dịch vụ, lễ hội. Từ đó, tạo ra những ví dụ mẫu cho thị trường noi theo.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp địa phương chính là nơi biến tầm nhìn ấy thành sản phẩm cụ thể. Họ là lực lượng làm cho văn hóa trở nên sống động trong đời sống hằng ngày: từ sản phẩm du lịch, dịch vụ sáng tạo, đến các mô hình văn hóa gắn với cộng đồng. Khi doanh nghiệp tham gia vào các mô hình hợp tác công – tư, họ không chỉ hỗ trợ tài chính hay vận hành, mà còn cùng nhà nước chia sẻ rủi ro, sáng tạo giá trị mới và khuếch tán bản sắc Việt theo cách linh hoạt, sâu sắc hơn.
Khi hai phía gặp nhau trên một nền tảng tôn trọng chuyên môn và chia sẻ lợi ích công bằng, thương hiệu quốc gia sẽ không còn là khẩu hiệu trên giấy, mà trở thành một tài sản vô hình thật sự. Nó giúp tăng sức hút du lịch, nâng giá trị hàng hóa xuất khẩu, mở rộng thị trường sáng tạo, và quan trọng nhất nuôi dưỡng niềm tự hào của chính người dân về văn hóa của mình.
Vậy trường hợp của Hà Nội thì sao? Cơ hội nào cho chuỗi giá trị bền vững cho các ngành công nghiệp văn hóa Thủ đô?
Nguyễn Quốc Hoàng Anh: Tôi nghĩ Hà Nội là một thành phố đặc biệt. Thành phố có một chiều sâu ký ức hiếm nơi nào sánh được, nhưng đồng thời lại sở hữu mật độ cộng đồng sáng tạo, nghệ nhân, nghệ sĩ độc lập, các nhóm thực hành văn hóa… dày đặc nhất cả nước. Ở những nơi như vậy, văn hóa không chỉ nằm trong bảo tàng, mà tồn tại ngay trên mặt phố, trong đời sống thường ngày, trong ký ức của người dân. Chính sự phong phú đó tạo nên một “nền tảng mềm” rất thuận lợi để Hà Nội phát triển các mô hình công nghiệp văn hóa theo hướng bền vững và đa dạng.
Hà Nội cũng có lợi thế lớn về tính liên ngành. Trong bối cảnh đô thị này, di sản có thể gặp công nghệ, nghệ thuật truyền thống có thể đứng cạnh sound art, visual mapping hay thiết kế đương đại mà không bị “gãy”. Khi di sản tìm được ngôn ngữ mới, chúng ta có khả năng mở rộng thị trường từ sân khấu, triển lãm đến giáo dục và sản phẩm văn hóa. Cuối cùng, Hà Nội có một cộng đồng sáng tạo chủ động và giàu năng lượng. Nếu thành phố hoàn thiện hơn về chính sách thì chính những hạt nhân này sẽ tạo lực đẩy mạnh mẽ cho chuỗi giá trị bền vững.
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo cũng cho thấy những năng lực này của Hà Nội. Đây là một mô hình đặc thù, nơi các nguồn lực của thành phố, các nhóm sáng tạo, nghệ nhân và nghệ sĩ trẻ cùng va chạm trong một “không gian hợp tác xã” rất Hà Nội. Ở đó, các thử nghiệm mới về cách tiếp cận di sản và cũng là dịp các dòng chảy tri thức của cộng đồng được lưu chuyển, bổ sung cho nhau.
Từ các nền tảng đó, tôi vẫn tin Hà Nội có thể trở thành một trung tâm công nghiệp văn hóa của khu vực, nhưng theo cách rất Hà Nội.
Cảm ơn anh!


