Lễ hội trong Thành phố Sáng tạo: Rút kinh nghiệm từ thực hành quốc tế để hình thành khung quản trị chung
Trong hai ngày 05-06/12/2025, Hội thảo “Lễ hội trong Thành phố Sáng tạo – Kiến tạo tương lai: Thực hành tốt và Khung phát triển từ Hà Nội và Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo UNESCO (UCCN)” đã diễn ra với sự tham gia của các chuyên gia đến từ nhiều đô thị sáng tạo trên thế giới. Các thảo luận cho thấy một cách tiếp cận chung: Lễ hội không chỉ là sự kiện văn hóa ngắn hạn, mà là công cụ để thử nghiệm mô hình phát triển đô thị dựa trên sáng tạo, cộng đồng và tính bền vững.
Lễ hội như một công cụ phát triển đô thị
Chương trình do Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội phối hợp với Văn phòng UNESCO tại Việt Nam tổ chức, nằm trong khuôn khổ Kế hoạch tham gia Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo UNESCO năm 2025 của Thủ đô. Thay vì tập trung vào việc giới thiệu các sự kiện riêng lẻ, nội dung trao đổi đặt trọng tâm vào vai trò dài hạn của lễ hội trong chiến lược phát triển đô thị sáng tạo.
Nhiều ý kiến thống nhất rằng lễ hội chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được đặt trong một khung phát triển rõ ràng: Có mục tiêu xã hội cụ thể, có sự tham gia của cộng đồng và gắn với không gian đô thị đang vận hành. Theo cách hiểu này, Lễ hội không đứng ngoài đời sống thường nhật mà can thiệp trực tiếp vào không gian công cộng, từ đó hình thành những thói quen văn hóa mới và mở rộng khả năng tiếp cận của người dân.
Từ góc nhìn giáo dục và phát triển con người, đại diện thành phố Asahikawa (Nhật Bản) cho rằng: Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của lễ hội thiết kế sáng tạo là nâng cao năng lực cảm thụ và hiểu biết về thiết kế cho công chúng. Việc khuyến khích thanh thiếu niên học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế, thay vì chỉ tiếp cận kiến thức lý thuyết, được xem là cách tạo ra tác động trung hạn cho cộng đồng địa phương.
Những mô hình thực hành từ các Thành phố Sáng tạo
Các tham luận tại chương trình cho thấy sự đa dạng trong cách các thành phố tiếp cận lễ hội sáng tạo, đồng thời làm rõ những nguyên tắc chung có thể tham khảo.
Chiang Mai: Lễ hội dựa trên hợp tác công – tư – cộng đồng
Chiang Mai (Thái Lan) cho thấy lễ hội sáng tạo không thể hình thành từ một nguồn lực đơn lẻ. Thành phố này phát triển mô hình hợp tác giữa chính quyền, khu vực tư nhân và cộng đồng nghệ nhân để đưa thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật dân gian vào các lễ hội và không gian sáng tạo. Chính quyền đảm nhận vai trò quy hoạch và đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp tham gia thiết kế và tiếp cận thị trường, còn cộng đồng nghệ nhân giữ vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và truyền lại tri thức truyền thống.
Sukhothai: Lễ hội và thích ứng khí hậu
Tại Sukhothai, lễ hội được đặt trong bối cảnh thích ứng với biến đổi khí hậu. Những thách thức về lũ lụt quanh khu di sản đã thúc đẩy thành phố đưa thiết kế thích ứng và vật liệu bền vững vào tổ chức lễ hội. Các thử nghiệm nhỏ, từ thay đổi vật liệu đến cải thiện hạ tầng làng nghề, được coi là bước đi dài hạn để vừa bảo vệ di sản, vừa duy trì sinh kế cho cộng đồng.
Nagoya: Nuôi dưỡng thế hệ sáng tạo tương lai
Nagoya (Nhật Bản) tiếp cận lễ hội và thiết kế như một phần của hệ sinh thái giáo dục. Từ trường học đến các không gian mở, sinh viên và người trẻ được khuyến khích thử nghiệm ý tưởng, trình bày với cộng đồng và học cách chuyển hóa tò mò thành giải pháp. Lễ hội trong trường hợp này đóng vai trò như “phòng thí nghiệm” cho tư duy sáng tạo, hơn là chỉ là hoạt động trình diễn.
Bandung, Kobe và Daegu: Cộng đồng làm trung tâm
Bandung (Indonesia) và Kobe (Nhật Bản) đều nhấn mạnh vai trò của cộng đồng sáng tạo trong việc định hình bản sắc đô thị. Từ các can thiệp quy mô nhỏ trong khu phố đến nền tảng kết nối nhà sáng tạo với doanh nghiệp, lễ hội được xem là không gian đối thoại giữa chính quyền và người dân. Trong khi đó, Daegu (Hàn Quốc) đưa âm nhạc ra không gian công cộng, coi lễ hội là cách để người dân cùng tham gia kiến tạo đời sống văn hóa đô thị, thay vì chỉ là khán giả.
Thực địa, đối thoại và bài toán khung lễ hội
Bên cạnh các phiên thảo luận, chương trình còn tổ chức các chuyến đi thực địa dành cho đại biểu quốc tế tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội và làng cổ Đường Lâm. Những không gian này được lựa chọn như các ví dụ điển hình cho những lớp di sản khác nhau của Thủ đô: từ di sản học thuật, thiết chế văn hóa hiện đại đến không gian làng truyền thống.
Qua thực địa, các đại biểu trực tiếp quan sát cách Hà Nội đang khai thác di sản như một nguồn lực cho hoạt động sáng tạo và lễ hội. Những trải nghiệm này trở thành chất liệu đầu vào cho phiên workshop sau đó, nơi các nhóm chuyên gia cùng thảo luận về một “khung lễ hội” chung cho các Thành phố Sáng tạo.
Các trao đổi tại workshop xoay quanh những câu hỏi thực tiễn: Lễ hội cần đạt tác động gì ngoài giải trí? Vai trò của cộng đồng ở đâu trong quá trình tổ chức? Và làm thế nào để đánh giá hiệu quả dài hạn của lễ hội đối với không gian đô thị? Với Hà Nội, đây được xem là bước quan trọng để chuyển từ cách làm theo mùa sang tư duy xây dựng lễ hội như một công cụ học hỏi và thử nghiệm chính sách văn hóa.
Từ khi gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo UNESCO, Hà Nội đã tổ chức nhiều mùa Lễ hội Thiết kế, từng bước mở rộng quy mô và đối tượng tham gia. Tuy nhiên, như các chuyên gia chỉ ra, thách thức tiếp theo không nằm ở việc làm nhiều hơn, mà ở việc làm rõ mục tiêu và khung phát triển để các lễ hội thực sự đóng góp vào chiến lược đô thị dài hạn.
Các thảo luận tại Hà Nội cho thấy một điểm gặp gỡ giữa các thành phố trong Mạng lưới UCCN: Lễ hội không còn được nhìn như sự kiện đơn lẻ, mà là một phần của quá trình kiến tạo tương lai đô thị. Việc xây dựng một khung phát triển chung cho lễ hội sáng tạo, dựa trên thực hành cụ thể và kinh nghiệm đa dạng, được xem là hướng đi cần thiết để các thành phố học hỏi lẫn nhau hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh đó, Hà Nội không chỉ là nơi tổ chức chương trình trao đổi, mà còn là một trường hợp đang thử nghiệm cách kết nối di sản, cộng đồng và sáng tạo thông qua lễ hội. Những trao đổi và thực địa trong khuôn khổ chương trình được kỳ vọng sẽ góp phần định hình cách các Thành phố Sáng tạo tiếp cận lễ hội như một công cụ phát triển đô thị bền vững, thay vì chỉ là chuỗi sự kiện văn hóa ngắn hạn.



