Kinh tế Sáng tạo Hàn Quốc: Từ chiến lược quốc gia tới quyền lực mềm với quốc tế (Phần 2)
Nếu bài viết trước tập trung làm rõ bối cảnh hình thành và tư duy nền tảng của kinh tế sáng tạo Hàn Quốc, thì bài viết này đi sâu vào giai đoạn triển khai và vận hành mô hình trên thực tế. Thông qua việc phân tích cấu trúc hệ sinh thái, cơ chế đầu tư, chuỗi giá trị sáng tạo và các tác động kinh tế – xã hội cụ thể, bài viết làm rõ vì sao kinh tế sáng tạo có thể trở thành một động lực tăng trưởng bền vững và một trụ cột quyền lực mềm của Hàn Quốc, đồng thời gợi mở những bài học tham chiếu cho Việt Nam trong quá trình phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo.
Cấu trúc mô hình và cách thức triển khai
5.1. Nhà nước như “kiến trúc sư” hệ sinh thái sáng tạo
Trong mô hình kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc, nhà nước không xuất hiện như một “nhà sản xuất văn hóa” hay chủ thể quyết định nội dung sáng tạo, mà giữ vai trò “kiến trúc sư” của toàn bộ hệ sinh thái. Cách tiếp cận này xuất phát từ nhận thức rằng các ngành sáng tạo có tính liên ngành cao, liên quan đồng thời đến văn hóa, công nghệ, công nghiệp, thương mại và xuất khẩu. Nếu không có cơ chế điều phối trung tâm, chính sách dễ bị phân mảnh, chồng chéo hoặc rơi vào tình trạng mỗi ngành, mỗi bộ theo đuổi mục tiêu riêng.
Vì vậy, vai trò của nhà nước trước hết thể hiện ở việc định hướng chiến lược dài hạn và điều phối liên ngành. Các chiến lược phát triển công nghiệp nội dung và kinh tế sáng tạo được xây dựng theo khung tổng thể, có sự tham gia của nhiều bộ, ngành và được đặt dưới cơ chế giám sát thống nhất. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán giữa mục tiêu kinh tế, văn hóa và công nghệ, đồng thời tạo nền tảng cho việc triển khai chính sách ở cấp thực thi.
Ở cấp độ vận hành, mô hình dựa trên các cơ quan chuyên trách có chức năng phát triển ngành thay vì quản lý hành chính thuần túy. Các cơ quan này đóng vai trò cầu nối giữa nhà nước, doanh nghiệp và người sáng tạo, đảm nhiệm các hoạt động nghiên cứu, thống kê, đào tạo nhân lực, hỗ trợ sản xuất và phân phối nội dung, mở rộng thị trường quốc tế, xây dựng hạ tầng và kết nối tài chính. Nhờ đó, chính sách không chỉ dừng ở việc ban hành văn bản, mà được chuyển hóa thành các công cụ hỗ trợ cụ thể cho hệ sinh thái sáng tạo.
Một nguyên tắc quan trọng trong cách triển khai là: Nhà nước không làm thay thị trường. Chính sách được thiết kế theo hướng hỗ trợ nhưng không can thiệp trực tiếp vào quá trình sáng tạo hay lựa chọn nội dung. Nhà nước tránh giữ vai trò “trọng tài thẩm mỹ”, thay vào đó tập trung vào việc thiết kế luật chơi, thiết chế và môi trường vận hành. Điều này giúp bảo đảm tính năng động, đa dạng và khả năng tự điều chỉnh của thị trường sáng tạo, đồng thời hạn chế nguy cơ méo mó thị trường do can thiệp hành chính.
5.2. Cơ chế tài chính và đầu tư cho sáng tạo
Một trụ cột quan trọng trong triển khai mô hình kinh tế sáng tạo là hệ thống công cụ tài chính nhằm giảm rủi ro cho các hoạt động sáng tạo. Các ngành sáng tạo được nhận diện là lĩnh vực có mức độ bất định cao về thị hiếu và đầu ra, nhưng đồng thời có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn nếu thành công. Vì vậy, chính sách tài chính không hướng tới việc thay thế đầu tư tư nhân, mà tập trung tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu vào quá trình sản xuất và phân phối nội dung.
Các cơ chế tài chính được thiết kế xoay quanh việc hỗ trợ sản xuất nội dung, phát triển hạ tầng và thúc đẩy chuyển đổi số. Thay vì cấp phát trợ cấp trực tiếp, nhà nước sử dụng các quỹ thúc đẩy công nghiệp văn hóa và các mô hình quỹ đầu tư có sự tham gia của cả khu vực công và tư. Thông qua cơ chế đồng tài trợ và chia sẻ rủi ro, các quỹ này giúp giảm áp lực tài chính ban đầu cho doanh nghiệp sáng tạo, đồng thời gửi tín hiệu ổn định tới thị trường.
Một đặc điểm đáng chú ý là việc áp dụng mô hình “fund of funds”, trong đó nhà nước đóng vai trò nhà đầu tư định hướng, còn việc lựa chọn dự án và quản lý danh mục đầu tư được giao cho các chủ thể có chuyên môn. Cách tiếp cận này cho phép chính sách tài chính vận hành theo logic thị trường, khuyến khích đánh giá hiệu quả kinh tế và khả năng thương mại hóa, thay vì dựa trên tiêu chí hành chính. Qua đó, đầu tư cho sáng tạo dần hình thành một hệ sinh thái tài chính đa dạng, gắn với tăng trưởng thực chất của ngành.
5.3. Không gian, hạ tầng và cụm sáng tạo
Triển khai kinh tế sáng tạo tại Hàn Quốc gắn chặt với việc tổ chức không gian và hạ tầng theo logic cụm ngành. Thay vì để các hoạt động sáng tạo phân tán, mô hình chú trọng hình thành các cơ sở hỗ trợ, khu phức hợp và vùng thúc đẩy công nghiệp văn hóa, nơi tập trung các hoạt động nghiên cứu, sản xuất, đào tạo và kết nối doanh nghiệp.
Các cơ sở hỗ trợ và khu phức hợp công nghiệp văn hóa được thiết kế như những “điểm tụ” của hệ sinh thái sáng tạo. Tại đây, các chủ thể sáng tạo có thể chia sẻ hạ tầng, tiếp cận dịch vụ hỗ trợ và tương tác trực tiếp với nhau, từ đó giảm chi phí đầu vào và tăng hiệu quả phối hợp. Việc cho phép sử dụng linh hoạt các công trình hiện hữu, kết hợp với cơ chế hỗ trợ ngân sách và ưu đãi tài sản công, giúp mở rộng không gian sáng tạo mà không đòi hỏi đầu tư hạ tầng hoàn toàn mới.
Quan trọng hơn, các khu và vùng công nghiệp sáng tạo không tồn tại tách rời quy hoạch đô thị và phát triển công nghiệp nói chung. Chúng được tích hợp vào hệ thống quy hoạch, gắn với chính sách phát triển khu công nghiệp và được hưởng các ưu đãi tương tự như các khu vực thúc đẩy doanh nghiệp mạo hiểm. Nhờ đó, kinh tế sáng tạo không bị coi là hoạt động văn hóa ngoại vi, mà được đặt trong logic phát triển không gian và kinh tế dài hạn của quốc gia.
5.4. Cấu trúc kinh tế đặc thù của ngành sáng tạo
Ngành sáng tạo trong mô hình Hàn Quốc mang cấu trúc kinh tế đặc thù, kết hợp đồng thời đặc điểm của sản xuất, dịch vụ và kinh tế số. Giá trị không được tạo ra tại một khâu đơn lẻ, mà hình thành và tích lũy xuyên suốt toàn bộ chuỗi hoạt động liên quan đến nội dung.
Ở cấp độ khái niệm, ngành nội dung được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm mọi hoạt động liên quan đến việc sản xuất, phân phối và sử dụng nội dung tạo ra giá trị kinh tế hoặc dịch vụ. Cách định nghĩa này cho phép ngành sáng tạo vượt ra khỏi ranh giới văn hóa – nghệ thuật truyền thống, để kết nối trực tiếp với các hoạt động kinh tế khác.
Trong thực tiễn, cấu trúc lai thể hiện rõ qua các phân ngành cụ thể. Các ngành dựa trên tài sản trí tuệ vừa gắn với sáng tạo nội dung, vừa liên quan đến sản xuất hàng hóa và thương mại. Song song với đó là các ngành cung cấp giải pháp nội dung, bao gồm phần mềm, nền tảng phân phối, bảo mật, thanh toán và hạ tầng số, đóng vai trò thiết yếu cho quá trình sáng tạo và lưu thông nội dung. Nhờ cấu trúc này, kinh tế sáng tạo không chỉ tạo ra sản phẩm văn hóa, mà còn hình thành các ngành phụ trợ và hạ tầng công nghệ đi kèm.
5.5. Hình thành chuỗi giá trị toàn diện
Trên nền tảng cấu trúc ngành đặc thù, kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc được triển khai theo hướng hình thành chuỗi giá trị toàn diện. Trong chuỗi này, sáng tạo con người và tài sản trí tuệ giữ vai trò hạt nhân, còn giá trị được tạo ra và mở rộng qua nhiều khâu khác nhau, thay vì kết thúc ở sản phẩm ban đầu.
Ở điểm khởi đầu, ý tưởng, câu chuyện, hình ảnh, nhân vật hay định dạng nội dung được coi là tài sản gốc. Những tài sản này có khả năng được chuyển thể, mở rộng và tái sử dụng trên nhiều nền tảng và thị trường khác nhau. Quá trình sản xuất nội dung vì vậy được thiết kế ngay từ đầu với tư duy mở rộng chuỗi giá trị, thay vì chỉ hướng tới tiêu dùng ngắn hạn.
Khâu phân phối và tiêu dùng đóng vai trò then chốt trong việc kéo dài chuỗi giá trị. Các nền tảng số và hạ tầng công nghệ cho phép nội dung được nhân bản nhanh chóng, mở rộng phạm vi tiếp cận xuyên biên giới với chi phí biên thấp. Đồng thời, quá trình tiêu dùng tạo ra dữ liệu thị trường và phản hồi người dùng, quay trở lại tác động đến các quyết định sáng tạo và sản xuất tiếp theo. Chuỗi giá trị vì thế vận hành theo vòng lặp liên tục, trong đó mỗi chu kỳ tiêu dùng đều góp phần tích lũy giá trị mới.
Một đặc điểm quan trọng của chuỗi giá trị toàn diện là khả năng liên kết mạnh với các ngành kinh tế khác. Nội dung và tài sản trí tuệ không chỉ tạo ra giá trị trong ngành sáng tạo, mà còn trở thành đầu vào cho du lịch, bán lẻ, thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực và các dịch vụ trải nghiệm. Thông qua các liên kết này, giá trị sáng tạo được khuếch đại và lan tỏa, góp phần hình thành các chuỗi giá trị liên ngành có quy mô lớn hơn.
Nhìn tổng thể, chuỗi giá trị kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc không mang tính tuyến tính, mà vận hành như một hệ thống mở, nơi sáng tạo con người là điểm khởi phát, công nghệ và nền tảng số là hạ tầng vận hành, còn thị trường là không gian để giá trị được hiện thực hóa và mở rộng. Cách tổ chức này giúp kinh tế sáng tạo không bị tiêu hao nhanh theo chu kỳ thị hiếu ngắn hạn, mà có khả năng tích lũy, tái đầu tư và trở thành động lực phát triển bền vững.
Tăng trưởng và tác động
6.1. Tăng trưởng doanh thu và xuất khẩu nội dung
Tăng trưởng của kinh tế sáng tạo Hàn Quốc thể hiện rõ nhất qua quy mô doanh thu và năng lực xuất khẩu của các ngành nội dung chủ lực. Theo các tài liệu được công bố trong giai đoạn gần đây, công nghiệp văn hóa Hàn Quốc đã đạt mức doanh thu xấp xỉ 120 tỷ USD mỗi năm, tương đương khoảng 2,6% thị phần công nghiệp văn hóa toàn cầu, phản ánh vị thế của Hàn Quốc như một trung tâm nội dung sáng tạo có sức ảnh hưởng quốc tế.
Trong cơ cấu tăng trưởng này, K-pop tiếp tục giữ vai trò trụ cột. Các nhóm nhạc hàng đầu như BTS và Blackpink không chỉ tạo ra doanh thu trực tiếp từ âm nhạc và biểu diễn, mà còn vận hành như các tài sản sở hữu trí tuệ đa ngành. Riêng BTS được ước tính đóng góp khoảng 3,6 tỷ USD mỗi năm cho nền kinh tế Hàn Quốc thông qua các hoạt động biểu diễn, truyền thông, quảng cáo, du lịch và tiêu dùng phái sinh. Giá trị kinh tế này không chỉ đến từ sản phẩm âm nhạc, mà từ khả năng mở rộng IP trên nhiều nền tảng và thị trường khác nhau.
Song song với âm nhạc, điện ảnh và nội dung truyền hình là lĩnh vực ghi dấu ấn mạnh mẽ về cả doanh thu và hình ảnh quốc gia. Trường hợp bộ phim “Ký sinh trùng” giành bốn giải Oscar vào năm 2020 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc khẳng định năng lực sáng tạo và cạnh tranh toàn cầu của điện ảnh Hàn Quốc. Trên các nền tảng OTT quốc tế, phim truyền hình Hàn Quốc liên tục nằm trong nhóm nội dung có tỷ lệ người xem cao, góp phần mở rộng thị trường xuất khẩu nội dung số và nâng cao giá trị bản quyền.
Ngành trò chơi điện tử tiếp tục là một trong những trụ cột ổn định nhất của xuất khẩu nội dung. Theo báo cáo tình hình công nghiệp nội dung đến Quý I/2025, game vẫn là lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu nội dung văn hóa, nhờ khả năng phân phối toàn cầu ngay từ giai đoạn đầu và mức độ hội tụ cao giữa sáng tạo, công nghệ và nền tảng số. Tăng trưởng của ngành game không chỉ tạo ra doanh thu trực tiếp, mà còn kéo theo sự phát triển của các ngành phần mềm, thanh toán điện tử và dịch vụ trực tuyến.
Ở cấp độ tổng thể, xuất khẩu văn hóa của Hàn Quốc đạt trên 12 tỷ USD mỗi năm, vượt qua nhiều mặt hàng sản xuất truyền thống như thiết bị gia dụng, xe điện và màn hình hiển thị. Đáng chú ý, các phân tích cho thấy xuất khẩu nội dung văn hóa có hiệu ứng kéo mạnh đối với các ngành tiêu dùng, khi mỗi mức tăng trong xuất khẩu văn hóa kéo theo mức tăng đáng kể trong xuất khẩu mỹ phẩm, thực phẩm và các sản phẩm gắn với lối sống.
Một chỉ báo quan trọng của tăng trưởng là thặng dư bản quyền và giá trị IP. Khi các sản phẩm sáng tạo được bảo hộ và khai thác hiệu quả, doanh thu không dừng ở tiêu dùng ngắn hạn mà được tích lũy thông qua cấp phép, chuyển nhượng và tái sử dụng. Các trường hợp của Kpop và phim truyền hình cho thấy tài sản trí tuệ trở thành nguồn thu dài hạn, góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng của kinh tế sáng tạo.
6.2. Thị trường lao động sáng tạo
Tăng trưởng của công nghiệp văn hóa và nội dung kéo theo sự mở rộng đáng kể của thị trường lao động sáng tạo. Theo báo cáo của OECD, kinh tế sáng tạo tại Hàn Quốc hiện tạo ra khoảng 680.000 việc làm mỗi năm, phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của lĩnh vực này trong cơ cấu việc làm quốc gia.
Lực lượng lao động trong các ngành sáng tạo có đặc điểm nổi bật là trẻ và trình độ cao. Các ngành như âm nhạc, game, truyền thông số và nội dung OTT thu hút đông đảo lao động trẻ, đặc biệt là những nhóm có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, nền tảng số và thị trường toàn cầu. Điều này góp phần giảm áp lực việc làm trong các ngành công nghiệp truyền thống đang có dấu hiệu bão hòa.
Bên cạnh đó, cơ cấu lao động sáng tạo mang tính đa ngành rõ rệt. Ngoài nghệ sĩ và người sáng tác, hệ sinh thái sáng tạo còn bao gồm các vị trí liên quan đến công nghệ, quản trị nội dung, marketing, pháp lý và quản lý tài sản trí tuệ. Sự mở rộng này cho thấy kinh tế sáng tạo không chỉ tạo việc làm trong lĩnh vực văn hóa, mà còn nâng cấp cấu trúc lao động theo hướng dựa trên tri thức và sáng tạo.
6.3. Lan tỏa kinh tế – xã hội
Tác động của kinh tế sáng tạo Hàn Quốc vượt ra ngoài phạm vi doanh thu và việc làm, thể hiện rõ qua hiệu ứng lan tỏa kinh tế – xã hội. Các ngành nội dung đóng vai trò như ngành dẫn dắt, kích hoạt sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác trong nền kinh tế.
Một minh chứng rõ nét là mối liên kết giữa xuất khẩu nội dung văn hóa và xuất khẩu hàng tiêu dùng. Các phân tích cho thấy khi xuất khẩu văn hóa tăng, xuất khẩu các sản phẩm gắn với hình ảnh và phong cách sống Hàn Quốc như mỹ phẩm, thực phẩm và thời trang cũng gia tăng tương ứng. Văn hóa vì thế trở thành “cửa ngõ mềm” để mở rộng thị trường cho các ngành tiêu dùng.
Ở cấp độ xã hội và đối ngoại, tăng trưởng của Hallyu góp phần thay đổi hình ảnh quốc gia. Hàn Quốc ngày càng được nhận diện như một quốc gia sáng tạo, năng động và có sức hấp dẫn văn hóa, thay vì những hình ảnh gắn với xung đột hay chia cắt trong quá khứ. Quyền lực mềm được hình thành thông qua sự tiếp nhận tự nguyện của công chúng quốc tế đối với các sản phẩm văn hóa đại chúng, tạo ra lợi thế lâu dài trong quan hệ kinh tế và ngoại giao.
Nhìn tổng thể, các số liệu và case study đến hết Quý I/2025 cho thấy kinh tế sáng tạo đã trở thành một trụ cột tăng trưởng thực chất của Hàn Quốc. Tăng trưởng doanh thu và xuất khẩu nội dung phản ánh hiệu quả kinh tế trực tiếp; thị trường lao động sáng tạo cho thấy khả năng hấp thụ và nâng cấp nguồn nhân lực; còn hiệu ứng lan tỏa kinh tế – xã hội khẳng định vai trò của sáng tạo như động lực phát triển và quyền lực mềm trong dài hạn.
Giải mã thành công: Các trụ cột kinh tế sáng tạo Hàn Quốc
7.1. Chiến lược quốc gia dài hạn và nhất quán
Một trong những yếu tố quan trọng nhất lý giải sự thành công của kinh tế sáng tạo Hàn Quốc là tính dài hạn và nhất quán của chiến lược quốc gia. Kinh tế sáng tạo không được hình thành như một phản ứng ngắn hạn trước biến động thị trường hay trào lưu văn hóa, mà là kết quả của một quá trình điều chỉnh tư duy phát triển kéo dài qua nhiều thập kỷ. Từ chỗ coi văn hóa là công cụ chính trị và phúc lợi xã hội, Hàn Quốc từng bước tích hợp văn hóa vào chiến lược kinh tế, rồi mở rộng thành mô hình kinh tế sáng tạo với tầm nhìn liên ngành và toàn cầu.
Tính nhất quán thể hiện ở việc các chính sách, dù thay đổi về hình thức và ưu tiên theo từng giai đoạn, vẫn duy trì một trục tư duy xuyên suốt: coi sáng tạo, nội dung và con người là nguồn lực phát triển dài hạn. Nhờ đó, kinh tế sáng tạo không bị phụ thuộc vào một nhiệm kỳ chính sách hay một ngành cụ thể, mà được tích hợp vào cấu trúc phát triển quốc gia. Chính sự ổn định về định hướng này cho phép các chủ thể sáng tạo và doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, chấp nhận rủi ro và tích lũy giá trị theo thời gian.
7.2. IP hóa văn hóa và quản trị giá trị sáng tạo
Thành công của mô hình Hàn Quốc gắn chặt với quá trình IP hóa văn hóa, tức là chuyển các sản phẩm sáng tạo từ giá trị tiêu dùng ngắn hạn thành tài sản có thể quản trị, tích lũy và khai thác lâu dài. Văn hóa không chỉ được sản xuất để phục vụ thưởng thức tức thời, mà được thiết kế ngay từ đầu với tư duy chuỗi giá trị và khả năng mở rộng bản quyền.
Trong mô hình này, IP trở thành trung tâm kết nối giữa sáng tạo và thị trường. Một sản phẩm văn hóa có thể được khai thác đồng thời trên nhiều nền tảng, nhiều thị trường và nhiều ngành kinh tế liên quan. Giá trị vì thế không dừng lại ở doanh thu trực tiếp, mà tiếp tục được nhân lên thông qua chuyển thể, liên kết ngành và lan tỏa tiêu dùng. Việc quản trị IP giúp giảm tính rủi ro của ngành sáng tạo, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững thay vì phụ thuộc vào các “hiện tượng” ngắn hạn.
7.3. Hội tụ văn hóa – công nghệ – thị trường
Một trụ cột khác của thành công là mô hình hội tụ giữa văn hóa, công nghệ và thị trường. Kinh tế sáng tạo Hàn Quốc không tách rời sáng tạo khỏi công nghệ hay kinh doanh, mà coi sự giao thoa giữa các lĩnh vực này là nguồn tạo giá trị chính. Công nghệ, đặc biệt là hạ tầng số, không chỉ đóng vai trò phân phối, mà trở thành một phần của quá trình sáng tạo, tương tác và mở rộng thị trường.
Sự hội tụ này giúp sản phẩm văn hóa vượt qua giới hạn không gian, mở rộng quy mô với chi phí biên thấp và tiếp cận thị trường toàn cầu. Đồng thời, dữ liệu và nền tảng số cho phép phản hồi nhanh với thị hiếu công chúng, tối ưu hóa vòng đời sản phẩm và hình thành các mô hình kinh doanh mới. Nhờ đó, kinh tế sáng tạo không vận hành như một ngành “ngoại biên”, mà gắn chặt với chuyển đổi số và đổi mới mô hình tăng trưởng của nền kinh tế nói chung.
7.4. Nhà nước kiến tạo và quản trị hệ sinh thái
Vai trò của nhà nước là một yếu tố không thể tách rời trong việc lý giải thành công của kinh tế sáng tạo Hàn Quốc. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động sáng tạo hay vận hành thị trường, nhà nước đóng vai trò kiến tạo, điều phối và kết nối các nguồn lực trong hệ sinh thái. Điều này thể hiện qua việc xây dựng khung pháp lý, thiết chế hỗ trợ, cơ chế tài chính và hạ tầng cần thiết cho ngành sáng tạo phát triển.
Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng tạo điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả hơn, giảm rủi ro cho sáng tạo và khuyến khích đầu tư dài hạn. Cách tiếp cận này cho phép cân bằng giữa tự do sáng tạo và định hướng chiến lược, giữa động lực thị trường và mục tiêu phát triển quốc gia. Kinh tế sáng tạo vì thế không phát triển tự phát, mà được dẫn dắt trong một cấu trúc có định hướng rõ ràng.
7.5. Hallyu như quyền lực “mềm” có thiết kế
Hallyu không phải là kết quả ngẫu nhiên của thị hiếu toàn cầu, mà là biểu hiện rõ nét của quyền lực mềm được thiết kế có chủ đích. Văn hóa đại chúng được khai thác như một kênh xây dựng hình ảnh quốc gia, mở rộng ảnh hưởng quốc tế và hỗ trợ cho các mục tiêu kinh tế – ngoại giao. Sự lan tỏa của Hallyu cho thấy cách Hàn Quốc kết nối hiệu quả giữa sáng tạo, thị trường và chiến lược quốc gia.
Điểm đáng chú ý là Hallyu không vận hành như một chiến dịch tuyên truyền, mà dựa trên sức hấp dẫn nội tại của sản phẩm văn hóa trong môi trường thị trường mở. Quyền lực mềm ở đây được tạo ra thông qua tiêu dùng tự nguyện, trải nghiệm cá nhân và sự tham gia của công chúng toàn cầu. Điều này giúp Hallyu có sức sống dài hạn và khả năng thích ứng cao trước biến động thị hiếu.
Kinh nghiệm cho Việt Nam
8.1. Cơ hội từ bối cảnh Việt Nam hiện nay
Việt Nam đang đứng trước những điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế sáng tạo. Nhu cầu tiêu dùng văn hóa gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt trong giới trẻ và tầng lớp trung lưu đô thị, tạo ra thị trường tiềm năng cho các sản phẩm sáng tạo. Quá trình đô thị hóa nhanh và hội nhập số sâu rộng cũng mở ra không gian mới cho sáng tạo, phân phối nội dung và mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số.
Bên cạnh đó, Việt Nam sở hữu nguồn lực văn hóa đa dạng và lực lượng lao động trẻ, là nền tảng quan trọng cho sáng tạo. Những yếu tố này cho thấy kinh tế sáng tạo có thể trở thành một động lực phát triển mới, nếu được tiếp cận và tổ chức một cách bài bản.
8.2. Những khác biệt cần nhận diện
Tuy nhiên, việc tham chiếu mô hình Hàn Quốc đòi hỏi nhận diện rõ những khác biệt về thị trường, hạ tầng và thể chế. Quy mô thị trường nội địa, năng lực doanh nghiệp sáng tạo, hệ thống bảo hộ và khai thác IP tại Việt Nam còn hạn chế so với Hàn Quốc. Hạ tầng hỗ trợ sáng tạo và các thiết chế trung gian vẫn đang trong quá trình hình thành, khiến chuỗi giá trị sáng tạo chưa hoàn chỉnh.
Ngoài ra, năng lực quản trị giá trị sáng tạo và tư duy dài hạn trong phát triển công nghiệp văn hóa vẫn là thách thức lớn. Nếu không nhận diện đúng các khác biệt này, việc sao chép mô hình có nguy cơ dẫn đến đầu tư dàn trải, chạy theo hiện tượng và thiếu bền vững.
8.3. Gợi ý tiếp cận cho Việt Nam
Bài học quan trọng nhất từ Hàn Quốc không nằm ở việc sao chép mô hình hay lựa chọn ngành cụ thể, mà ở cách tiếp cận chiến lược. Việt Nam cần tránh tư duy “đi tắt” bằng việc tìm kiếm các hiện tượng văn hóa tức thời, mà thay vào đó là xây dựng nền tảng dài hạn cho sáng tạo.
Một hướng tiếp cận khả thi là thí điểm theo lĩnh vực và đô thị, nơi có đủ điều kiện về thị trường, hạ tầng và nhân lực. Thay vì triển khai đồng loạt trên quy mô quốc gia, các mô hình thử nghiệm có thể giúp tích lũy kinh nghiệm, điều chỉnh chính sách và từng bước hình thành hệ sinh thái sáng tạo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Trọng tâm cần đặt vào phát triển con người sáng tạo, quản trị IP và kết nối liên ngành, thay vì chỉ đầu tư vào sự kiện hay sản phẩm đơn lẻ.
Kết luận
Trường hợp Hàn Quốc cho thấy kinh tế sáng tạo không phải là kết quả của những hiện tượng văn hóa ngẫu nhiên, mà là sản phẩm của một quá trình tái cấu trúc tư duy phát triển kéo dài, trong đó sáng tạo, văn hóa và con người được đặt vào trung tâm của chiến lược quốc gia. Từ bối cảnh công nghiệp hóa nhanh và những giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống, Hàn Quốc đã từng bước mở rộng cách hiểu về nguồn lực kinh tế, chuyển từ phụ thuộc vào sản xuất vật chất sang khai thác giá trị của tri thức, nội dung và tài sản trí tuệ.
Kinh tế sáng tạo, trong cách tiếp cận của Hàn Quốc, không được xem là một ngành riêng lẻ, mà là một mô hình hội tụ. Văn hóa, công nghệ và thị trường được kết nối trong một hệ sinh thái cho phép sáng tạo được sản xuất, phân phối, tích lũy và tái khai thác một cách có hệ thống. Nhờ đó, các sản phẩm văn hóa không chỉ tạo ra giá trị tiêu dùng ngắn hạn, mà trở thành tài sản kinh tế có khả năng mở rộng và lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế. Giá trị của sáng tạo vì thế không bị tiêu hao theo chu kỳ thị hiếu, mà có thể tích lũy thông qua quản trị IP và chuỗi giá trị toàn diện.
Một điểm then chốt khác của mô hình này là vai trò kiến tạo của nhà nước. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động sáng tạo hay áp đặt nội dung, nhà nước Hàn Quốc tập trung xây dựng khung thể chế, hạ tầng và cơ chế hỗ trợ để thị trường và các chủ thể sáng tạo có thể vận hành hiệu quả. Sự kết hợp giữa định hướng chiến lược và động lực thị trường giúp kinh tế sáng tạo phát triển trong trạng thái cân bằng, vừa đảm bảo tính tự do sáng tạo, vừa phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn của quốc gia.
Tác động của kinh tế sáng tạo vượt ra ngoài phạm vi kinh tế thuần túy. Thông qua sự lan tỏa của nội dung và trải nghiệm văn hóa, Hàn Quốc từng bước định hình hình ảnh quốc gia và gia tăng ảnh hưởng quốc tế theo cách mềm dẻo nhưng bền vững. Quyền lực mềm ở đây không được tạo ra bằng tuyên truyền hay cưỡng chế, mà thông qua sự tiếp nhận tự nguyện của công chúng toàn cầu đối với các sản phẩm văn hóa đại chúng. Chính sự gắn kết giữa giá trị kinh tế và giá trị biểu tượng đã giúp kinh tế sáng tạo trở thành một trụ cột phát triển đặc thù trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Đối với Việt Nam, trường hợp Hàn Quốc gợi mở một bài học quan trọng về cách tiếp cận hơn là mô hình cụ thể. Kinh tế sáng tạo không thể được xây dựng bằng việc sao chép các hiện tượng thành công hay chạy theo những ngành đang “nóng”, mà đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, sự kiên trì về chính sách và năng lực quản trị hệ sinh thái sáng tạo. Việc đặt sáng tạo con người và tài sản trí tuệ vào trung tâm, đồng thời tạo điều kiện cho sự hội tụ giữa văn hóa, công nghệ và thị trường, là những định hướng có tính nền tảng cho bất kỳ chiến lược phát triển kinh tế sáng tạo nào.
Nhìn rộng hơn, kinh tế sáng tạo không chỉ là câu chuyện của tăng trưởng hay xuất khẩu văn hóa, mà là một lựa chọn phát triển gắn với cách một quốc gia định nghĩa giá trị, bản sắc và vị thế của mình trong thế giới đương đại. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức và sức hấp dẫn văn hóa, việc đầu tư nghiêm túc cho sáng tạo chính là đầu tư cho năng lực phát triển dài hạn và sức mạnh mềm của quốc gia trong thế kỷ XXI.
Nguồn:
- http://vanhoanghethuat.vn/nhin-lai-su-kien-blackpink-suy-nghi-ve-cong-nghiep-bieu-dien-noi-rieng-va-cong-nghiep-van-hoa-o-viet-nam-noi-chung.htm
- https://www.vietnamplus.vn/du-lich-viet-nam-huong-loi-tu-lieu-doping-mang-ten-blackpink-post886355.vnp#google_vignette
- https://cand.com.vn/doi-song-van-hoa/blackpink-hallyu-va-thi-truong-nhac-viet-i700984/
- https://hanoimoi.vn/cong-nghiep-van-hoa-han-quoc-loi-di-rieng-voi-tam-nhin-dai-han-634855.html
- https://vov2.vov.vn/cong-nghiep-van-hoa-nhung-kinh-nghiem-nhin-tu-han-quoc-21334.vov
- https://nhandan.vn/dap-nen-chac-cho-cong-nghiep-van-hoa-post916085.html
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/viewer.html?pdfurl=https%3A%2F%2Fkoreanstudies.edu.vn%2Fwp-content%2Fuploads%2F2023%2F03%2FHa-Thu-Huong-Korean-Studies-Journal.pdf&tabId=174912997&clen=2093311&chunk=true
- https://www.taylorfrancis.com/books/mono/10.4324/9781003560876/cultural-policies-era-korean-wave-taeyoung-kim
- https://www.kdi.re.kr/eng/research/reportView?pub_no=18807
- https://elaw.klri.re.kr/eng_service/lawView.do?hseq=60218&lang=ENG
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://www.archivecenter.net/kaitArchive/attach/120000/126770/20250312100821958.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://welcon.kocca.kr/cmm/fms/pdf/01(20250728-1400)%202025%20Q1%20Status%20of%20the%20Korean%20Content%20Industry-250724D%20(4)_%EB%AF%B8%EB%A6%AC%EB%B3%B4%EA%B8%B0?atchFileId=FILE_c94c0f20-959a-4414-84b4-250986d8f3b7&fileSn=1&preview=Y
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://summit.sfu.ca/_flysystem/fedora/2022-08/input_data/21538/etd21400.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://unctad.org/system/files/official-document/ditctsce2023d3_en.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/viewer.html?pdfurl=https%3A%2F%2Fwww.dfat.gov.au%2Fsites%2Fdefault%2Ffiles%2Fcreative-economy.pdf&tabId=174912528&aw=true
- https://www.mdpi.com/2071-1050/13/24/13805
- https://vjol.info.vn/index.php/sphcm/article/view/40955/32882
- https://unctad.org/publication/k-content-goes-global
- https://www.kocca.kr/kocca/main.do


