Đóng

Nghiên cứu

Kinh tế sáng tạo và các mô hình phát triển bền vững: từ khung khái niệm đến thực tiễn quốc tế (Phần 2)

Nếu phần đầu tập trung giải mã khung tư duy và các mô hình lý thuyết của kinh tế sáng tạo, thì phần thứ hai đi sâu vào cách những mô hình đó được hiện thực hóa trong thực tiễn. Thông qua các trường hợp quốc tế tiêu biểu, bài viết phân tích cách kinh tế sáng tạo được tổ chức thành chuỗi giá trị, hệ sinh thái và công cụ chính sách cụ thể, từ bản quyền, đô thị sáng tạo đến cơ chế điều phối mềm của nhà nước. Qua đó, kinh tế sáng tạo hiện lên không như một khẩu hiệu phát triển, mà như một cấu trúc vận hành có thể học hỏi, điều chỉnh và áp dụng trong những bối cảnh khác nhau.

Các mô hình kinh tế sáng tạo bền vững trong thực tiễn quốc tế

5.1. Mô hình dựa trên bản quyền và chuỗi giá trị IP

Một trong những mô hình được sử dụng phổ biến để nhận diện và đo lường kinh tế sáng tạo trong thực tiễn quốc tế là mô hình dựa trên công nghiệp bản quyền và chuỗi giá trị tài sản trí tuệ. Theo hướng tiếp cận của WIPO, trọng tâm của mô hình này không nằm ở hình thức biểu đạt văn hóa, mà ở quyền sở hữu trí tuệ như cơ chế cốt lõi cho việc tạo, phân phối và tích lũy giá trị.

Mô hình phân loại các hoạt động kinh tế sáng tạo theo mức độ phụ thuộc vào bản quyền, từ các ngành cốt lõi như xuất bản, âm nhạc, điện ảnh, phát thanh – truyền hình, đến các ngành liên quan và hỗ trợ. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa đóng góp của kinh tế sáng tạo thông qua các chỉ số quen thuộc như giá trị gia tăng, việc làm và thương mại, đồng thời làm rõ vai trò của chuỗi giá trị IP trong việc kết nối sáng tạo với thị trường.

Điểm mạnh của mô hình này là cung cấp một khung đo lường rõ ràng, có khả năng so sánh giữa các quốc gia và phục vụ thống kê chính thức. Tuy nhiên, trong chính các tài liệu của WIPO, mô hình bản quyền cũng được nhìn nhận là chưa phản ánh đầy đủ các chiều cạnh xã hội, không gian và đổi mới của kinh tế sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và các hình thức sáng tạo mới vượt ra ngoài khung ngành truyền thống.

5.2. Mô hình đô thị sáng tạo và cụm sáng tạo

Bên cạnh cách tiếp cận dựa trên bản quyền, nhiều nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh vai trò của không gian, đô thị và cụm sáng tạo như một mô hình kinh tế sáng tạo bền vững. Theo các nghiên cứu tiếp cận quan hệ, kinh tế sáng tạo không chỉ hình thành trong doanh nghiệp hay ngành nghề, mà được nuôi dưỡng trong mạng lưới tương tác giữa con người, tổ chức, không gian và thể chế.

Trong mô hình này, đô thị được xem là nền tảng tích tụ sáng tạo, nơi các cụm sáng tạo, không gian làm việc chung, trung tâm văn hóa và thiết chế trung gian tạo điều kiện cho trao đổi tri thức, hợp tác liên ngành và thử nghiệm mô hình mới. Giá trị kinh tế không được tạo ra một cách tuyến tính, mà thông qua các quan hệ lan tỏa giữa sáng tạo, thị trường, giáo dục và đời sống đô thị.

Các nghiên cứu đi kèm cho thấy mô hình cụm và đô thị sáng tạo thường gắn với các chính sách quy hoạch, phát triển không gian và hạ tầng mềm, thay vì chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính cho từng ngành. Tính bền vững của mô hình này phụ thuộc vào khả năng duy trì mạng lưới quan hệ, mức độ mở của không gian sáng tạo và sự tham gia của cộng đồng sáng tạo địa phương.

5.3. Mô hình kết hợp chính sách văn hóa và chiến lược kinh tế

Một hướng tiếp cận khác được ghi nhận trong các báo cáo tổng hợp là mô hình kết hợp chính sách văn hóa với chiến lược kinh tế, trong đó kinh tế sáng tạo được đặt ở giao điểm giữa mục tiêu văn hóa, xã hội và tăng trưởng. Thay vì tách biệt chính sách văn hóa và chính sách kinh tế, mô hình này nhấn mạnh sự cần thiết của phối hợp liên ngành và thiết kế chính sách theo chuỗi giá trị.

Theo cách tiếp cận này, chính sách văn hóa không chỉ nhằm bảo tồn hay phổ cập văn hóa, mà đóng vai trò tạo nền tảng cho các hoạt động sáng tạo, trong khi chính sách kinh tế tập trung vào việc mở rộng thị trường, đầu tư và đổi mới. Creative Economy Synthesis Report cho thấy nhiều quốc gia lựa chọn mô hình này để tránh tình trạng kinh tế sáng tạo bị giới hạn trong phạm vi phúc lợi văn hóa hoặc bị thuần túy hóa thành mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn.

Creative Economy Data Model (CEDM) bổ trợ cho cách tiếp cận này bằng việc cung cấp một khung đo lường cho phép liên kết điều kiện thể chế, nguồn lực và giá trị tạo ra, qua đó hỗ trợ đánh giá hiệu quả chính sách theo hướng toàn diện hơn. Mô hình kết hợp này thường được sử dụng trong các chiến lược dài hạn, nơi kinh tế sáng tạo được coi là một phần của cấu trúc phát triển chứ không phải một chương trình riêng lẻ.

5.4. Các case study quốc tế tiêu biểu

5.4.1. DesignArt Tokyo: Sự kiện thiết kế tự chủ tài chính trong mô hình đô thị sáng tạo

Trong một số bối cảnh đô thị có nền tảng công nghiệp văn hóa và sáng tạo phát triển, vai trò của chính quyền không nhất thiết nằm ở đầu tư tài chính trực tiếp, mà ở việc xây dựng khung pháp lý và môi trường thuận lợi để các chủ thể sáng tạo tự tổ chức và vận hành. DesignArt Tokyo là một trường hợp tiêu biểu cho cách tiếp cận này trong lĩnh vực thiết kế tại Nhật Bản.

DesignArt Tokyo là sự kiện thiết kế – nghệ thuật quy mô lớn nhất của Tokyo, được tổ chức thường niên trong khoảng 12 ngày, vào cuối tháng 10 và đầu tháng 11. Trong thời gian diễn ra sự kiện, toàn bộ thành phố được định hình như một “bảo tàng sống”, nơi các sản phẩm, ý tưởng và giải pháp thiết kế được trưng bày phân tán trong nhiều không gian khác nhau, đồng thời tạo ra các kết nối giao thương giữa nhà thiết kế, nghệ sĩ, doanh nghiệp và công chúng.

Khác với nhiều lễ hội thiết kế phụ thuộc vào ngân sách công, DesignArt Tokyo được thành lập và vận hành như một pháp nhân doanh nghiệp. Sự kiện do sáu thành viên sáng lập là các kiến trúc sư, nghệ sĩ và nhà thiết kế khởi xướng, với ba mục tiêu cốt lõi: Góp phần hồi sinh ngành công nghiệp sáng tạo tại Nhật Bản; tạo nguồn cảm hứng cho các thực hành sáng tạo mới; hỗ trợ các thế hệ nhà thiết kế, nhiếp ảnh gia, nghệ sĩ trẻ.

Hoạt động của DesignArt Tokyo tập trung vào các chuỗi tọa đàm chuyên môn có thu phí, các chương trình trưng bày và kết nối giao thương. Thay vì đầu tư vào một địa điểm triển lãm tập trung, mô hình của DesignArt dựa trên việc “kết đôi” các nội dung trưng bày với mạng lưới không gian sẵn có của các thương hiệu, cửa hàng và bất động sản trong thành phố. Cách tiếp cận này vừa giúp phân tán chi phí tổ chức, vừa thu hút dòng người tham quan trực tiếp đến các không gian thương mại, qua đó tạo động lực cho sự tham gia và tài trợ của khu vực doanh nghiệp.

Từ năm 2017 đến nay, bên cạnh các doanh nghiệp Nhật Bản, nhiều thương hiệu quốc tế trong lĩnh vực thời trang, xa xỉ và công nghiệp như Celine, Louis Vuitton hay Porsche đã tham gia tài trợ cho DesignArt Tokyo dưới nhiều hình thức, từ cung cấp địa điểm, nội dung trưng bày đến hỗ trợ tài chính. Điều này phản ánh khả năng của sự kiện trong việc thu hút nhóm công chúng có năng lực chi tiêu phù hợp với sản phẩm thiết kế và nghệ thuật.

Về hiệu quả kinh tế, DesignArt Tokyo được ghi nhận là một trong những sự kiện thúc đẩy giao dịch thương mại thiết kế – nghệ thuật lớn nhất tại Tokyo. Năm 2022, tổng giá trị giao dịch trong khuôn khổ sự kiện đạt khoảng 30 triệu yên trong vòng 10 ngày. Ngay cả trong các giai đoạn khó khăn do dịch bệnh năm 2020 hay suy thoái kinh tế năm 2023, sự kiện vẫn duy trì được mức độ giao dịch và tham gia đáng kể so với các hoạt động cùng thời điểm.

Năng lực tự chủ tài chính của DesignArt Tokyo đến từ mô hình cung cấp dịch vụ được cấu trúc rõ ràng. Các thương hiệu, doanh nghiệp và cá nhân tham gia có thể lựa chọn các gói dịch vụ với mức phí giao động từ 200.000 đến 1.000.000 yên, tương ứng với các quyền lợi khác nhau về truyền thông, hiển thị trên hệ thống bản đồ sự kiện, sản xuất nội dung và kết nối không gian. Ban tổ chức cũng xây dựng một gói hỗ trợ riêng cho các nhà thiết kế dưới 30 tuổi, đồng thời thu phí đối với các dịch vụ bổ trợ như kết nối nghệ sĩ với chủ không gian trưng bày hoặc các yêu cầu truyền thông ngoài gói tiêu chuẩn.

Để đảm bảo giá trị dịch vụ tương xứng, DesignArt Tokyo đầu tư đáng kể vào các công cụ truyền thông và phân phối thông tin, bao gồm website, báo chí, catalogue, tạp chí và các nền tảng nội dung liên quan. Song song với đó là hoạt động duy trì và chăm sóc mạng lưới nghệ sĩ, nhà thiết kế và chủ không gian nhằm tối ưu hóa việc ghép nối nội dung trưng bày với địa điểm phù hợp.

Mặc dù được tổ chức theo mô hình kinh doanh, DesignArt Tokyo cho thấy một cách tiếp cận hiệu quả trong việc tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị để duy trì một sự kiện thiết kế quy mô đô thị, trong điều kiện ngân sách công hạn chế và không phụ thuộc hoàn toàn vào tài trợ. Trường hợp này cung cấp một ví dụ thực tiễn về khả năng kết hợp giữa sáng tạo, thị trường và không gian đô thị trong phát triển kinh tế sáng tạo bền vững.

5.4.2. Bologna – Chương trình IncrediBOL! và mô hình hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo gắn với tái sinh đô thị

Tại Bologna (Ý), chính quyền thành phố triển khai chương trình IncrediBOL! từ năm 2010 như một cơ chế hỗ trợ các doanh nghiệp và startup sáng tạo, đồng thời gắn phát triển kinh tế sáng tạo với mục tiêu tái sinh đô thị và bảo tồn di sản xây dựng. Bologna là thành phố thuộc Mạng lưới Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực âm nhạc, đồng thời sở hữu mật độ cao các công trình lịch sử và khu vực đô thị cũ.

IncrediBOL! vận hành như một cơ chế trung gian giữa chính quyền đô thị, các chủ sở hữu bất động sản công và tư, cùng các chủ thể sáng tạo. Thông qua chương trình này, thành phố cung cấp các không gian làm việc và sản xuất với chi phí thấp trong các khu vực đô thị xuống cấp, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo về tư vấn pháp lý, đào tạo kỹ năng kinh doanh và kết nối mạng lưới.

Theo các phân tích trong báo cáo DITC Creative Economy Report 2024, mô hình của Bologna cho thấy vai trò trực tiếp của chính quyền địa phương trong việc “kiến tạo hệ sinh thái”, thay vì chỉ hỗ trợ tài chính. Giá trị cốt lõi của mô hình không nằm ở việc tạo ra một cụm sáng tạo mới tách biệt, mà ở khả năng kết nối hoạt động sáng tạo với mục tiêu phục hồi không gian đô thị, nâng cao giá trị sử dụng của di sản kiến trúc và thúc đẩy kinh tế địa phương.

IncrediBOL! thường được dẫn như một ví dụ về mô hình đô thị sáng tạo bền vững, trong đó lợi ích kinh tế, văn hóa và không gian đô thị được tích hợp trong cùng một khung chính sách và vận hành (DITC Creative Economy Report 2024).

5.4.3. Colombia – Chính sách “Orange Economy” và vai trò của Nhà nước trong mở rộng thị trường sáng tạo

Colombia là một trong những quốc gia được nhắc đến thường xuyên trong các tài liệu quốc tế về kinh tế sáng tạo nhờ việc triển khai chính sách “Orange Economy” từ năm 2018. Chính sách này đặt kinh tế văn hóa và sáng tạo vào trung tâm chiến lược phát triển kinh tế quốc gia, với mục tiêu thúc đẩy đầu tư tư nhân, mở rộng thị trường và tăng khả năng cạnh tranh của các ngành sáng tạo.

Theo DITC Creative Economy Report 2024, trước khi chính sách được triển khai, giá trị của các ngành văn hóa và sáng tạo tại Colombia đã tăng từ khoảng 6,2 tỷ USD năm 2010 lên 8,2 tỷ USD năm 2017, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 5,5% mỗi năm. Trên nền tảng đó, Orange Economy được thiết kế như một khung chính sách liên ngành, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, phát triển kỹ năng và thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm sáng tạo.

Một điểm đáng chú ý của mô hình Colombia là vai trò điều phối của Nhà nước trong việc kết nối các chủ thể sáng tạo với thị trường và các nguồn lực đầu tư, thay vì trực tiếp sản xuất hay quản lý hoạt động sáng tạo. Các diễn đàn quốc tế như Global Forum on Arts, Culture, Creativity and Technology (G-FACCT) được tổ chức nhằm tạo không gian trao đổi chính sách, thu hút đối tác quốc tế và nâng cao vị thế của kinh tế sáng tạo Colombia trên bản đồ toàn cầu.

Trong các tài liệu tổng hợp case study quốc tế, Colombia thường được xem là ví dụ điển hình cho mô hình kết hợp chính sách văn hóa với chiến lược kinh tế, trong đó kinh tế sáng tạo được xác định rõ là một cấu phần của tăng trưởng dài hạn, chứ không chỉ là lĩnh vực hỗ trợ hay bổ trợ cho văn hóa.

5.4.4. Seoul Design Foundation – Thiết kế như công cụ điều phối hệ sinh thái đô thị tại Seoul

Tại Seoul, thiết kế không được tổ chức như một chuỗi sự kiện rời rạc, mà được đặt trong một cấu trúc thể chế tương đối ổn định thông qua Seoul Design Foundation (SDF). Đây là tổ chức công lập trực thuộc chính quyền thành phố, chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động liên quan đến thiết kế, sáng tạo và đổi mới đô thị.

SDF vận hành Dongdaemun Design Plaza (DDP) không chỉ như một công trình biểu tượng, mà như một nền tảng đa chức năng cho triển lãm, giao thương thiết kế, nghiên cứu xu hướng và kết nối doanh nghiệp sáng tạo. Các hoạt động tại DDP bao gồm triển lãm thiết kế, hội chợ ngành, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, cũng như các sáng kiến thiết kế hướng tới giải quyết vấn đề đô thị và đời sống thường nhật.

Theo các case study trong DITC Creative Economy Report 2024, điểm cốt lõi của mô hình Seoul nằm ở việc thiết kế được xem như một công cụ chính sách đô thị. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm sáng tạo, thành phố sử dụng thiết kế để kết nối các mục tiêu kinh tế, không gian và xã hội, đồng thời tạo ra một hạ tầng thể chế giúp các chủ thể sáng tạo vận hành trong môi trường ổn định và có khả năng mở rộng.

5.4.5. Ruta N – Trung tâm kết nối sáng tạo, công nghệ và phát triển đô thị tại Medellín

Medellín (Colombia) thường được nhắc tới trong các tài liệu quốc tế như một thành phố chuyển đổi thành công từ khủng hoảng sang đổi mới, trong đó Ruta N đóng vai trò là một thiết chế trung gian then chốt. Ruta N được thành lập như một tổ chức phát triển đổi mới, kết nối chính quyền đô thị, doanh nghiệp, giới nghiên cứu và các ngành sáng tạo.

Không vận hành thuần túy như một khu sáng tạo hay không gian làm việc chung, Ruta N đóng vai trò “bộ não điều phối” của hệ sinh thái sáng tạo – đổi mới tại Medellín. Tổ chức này hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo và công nghệ thông qua các chương trình ươm tạo, kết nối đầu tư, đào tạo kỹ năng và tiếp cận thị trường quốc tế, đồng thời gắn các hoạt động này với chiến lược phát triển đô thị và kinh tế địa phương.

Theo Session 2: Global Case Studies for the Creative Economy, mô hình Ruta N cho thấy cách một chủ thể tổ chức có thể giúp chuyển dịch kinh tế sáng tạo từ cấp độ dự án sang cấp độ hệ sinh thái. Thay vì tài trợ ngắn hạn cho các hoạt động văn hóa, Medellín đầu tư vào năng lực trung gian, cho phép các ngành sáng tạo tham gia sâu hơn vào cấu trúc kinh tế đô thị và quá trình đổi mới dài hạn.

5.4.6. Substack – Nền tảng tái cấu trúc chuỗi giá trị sáng tạo nội dung dựa trên quyền sở hữu IP

Substack là nền tảng xuất bản nội dung dạng newsletter được thành lập tại Mỹ, cho phép các nhà sáng tạo nội dung trực tiếp phát hành, phân phối và thu phí từ độc giả mà không phụ thuộc vào mô hình quảng cáo truyền thống. Trong hệ sinh thái này, người sáng tạo giữ quyền sở hữu nội dung và dữ liệu độc giả, trong khi nền tảng đóng vai trò hạ tầng kỹ thuật và trung gian thanh toán.

Theo các phân tích trong Additional Data: Creative Economy Development, Substack đại diện cho xu hướng chuyển dịch chuỗi giá trị sáng tạo từ mô hình “nền tảng – quảng cáo – dữ liệu” sang mô hình “IP cá nhân – cộng đồng người dùng – doanh thu trực tiếp”. Thay vì tối đa hóa lượt truy cập, giá trị kinh tế được hình thành từ mối quan hệ trực tiếp giữa người sáng tạo và công chúng, dựa trên niềm tin, chuyên môn và nội dung có chiều sâu.

Điểm đáng chú ý của mô hình Substack là khả năng mở rộng kinh tế sáng tạo vượt khỏi các ngành văn hóa truyền thống. Nền tảng này thu hút không chỉ nhà văn, nhà báo hay nghệ sĩ, mà cả các nhà nghiên cứu, chuyên gia chính sách, nhà thiết kế tư duy và người làm tri thức độc lập. Kinh tế sáng tạo trong trường hợp này không gắn với một địa điểm vật lý cụ thể, nhưng lại tập trung mạnh vào năng lực sáng tạo cá nhân và quyền sở hữu trí tuệ như tài sản cốt lõi.

Trong các tài liệu về phát triển kinh tế sáng tạo dựa trên nền tảng số, Substack thường được nhắc tới như ví dụ cho mô hình doanh nghiệp sáng tạo có chi phí hạ tầng thấp, khả năng nhân rộng cao và mức độ tự chủ lớn của chủ thể sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa nội dung.

5.4.7. Unsplash – Nền tảng hình ảnh mở và mô hình khai thác giá trị sáng tạo dựa trên cộng đồng

Unsplash là nền tảng chia sẻ hình ảnh chất lượng cao, cho phép các nhiếp ảnh gia đăng tải tác phẩm dưới giấy phép mở, đồng thời cung cấp nguồn tài nguyên hình ảnh cho cộng đồng sáng tạo toàn cầu. Không vận hành theo mô hình bán ảnh bản quyền truyền thống, Unsplash xây dựng giá trị kinh tế dựa trên quy mô cộng đồng, dữ liệu sử dụng và các dịch vụ liên kết với doanh nghiệp.

Theo Additional Data: Creative Economy Development, Unsplash cho thấy một cách tiếp cận khác đối với IP trong kinh tế sáng tạo: Thay vì tối đa hóa doanh thu trực tiếp từ mỗi tác phẩm, nền tảng tập trung vào việc gia tăng khả năng tiếp cận, mức độ lan tỏa và giá trị sử dụng của nội dung sáng tạo. Giá trị kinh tế được tạo ra gián tiếp thông qua hợp tác với doanh nghiệp, thương hiệu và các nền tảng công nghệ sử dụng dữ liệu hình ảnh cho thiết kế, truyền thông và sản phẩm số.

Mô hình Unsplash làm nổi bật vai trò của cộng đồng sáng tạo trong việc đồng kiến tạo giá trị. Các nhiếp ảnh gia tham gia nền tảng không chỉ để bán sản phẩm, mà để xây dựng danh tiếng, mở rộng mạng lưới và tiếp cận cơ hội nghề nghiệp khác trong hệ sinh thái sáng tạo. Trong nhiều trường hợp, Unsplash đóng vai trò như một “hạ tầng mềm” cho ngành thiết kế, truyền thông và công nghệ, cung cấp nguồn tài nguyên đầu vào cho các chuỗi giá trị sáng tạo khác.

Trong các tài liệu quốc tế, Unsplash thường được xem là ví dụ về mô hình kinh tế sáng tạo dựa trên nền tảng số và dữ liệu, nơi giá trị không nằm ở giao dịch đơn lẻ, mà ở khả năng tổ chức cộng đồng, phân phối sáng tạo và tích hợp vào hệ sinh thái kinh tế số rộng lớn hơn.

Thảo luận và đề xuất chính sách

6.1. Những ngộ nhận phổ biến về kinh tế sáng tạo

Tổng quan các tài liệu nghiên cứu cho thấy một số ngộ nhận lặp lại trong cách tiếp cận kinh tế sáng tạo, đặc biệt khi lĩnh vực này được đưa vào chương trình nghị sự chính sách. Ngộ nhận phổ biến nhất là đồng nhất kinh tế sáng tạo với một tập hợp ngành văn hóa – giải trí, có thể được đo lường đầy đủ thông qua đóng góp GDP, việc làm hoặc kim ngạch xuất khẩu. Cách nhìn này, như Stuart Cunningham và các nghiên cứu tổng quan chỉ ra, chỉ phản ánh một lát cắt hẹp của kinh tế sáng tạo và bỏ qua các vai trò lan tỏa của sáng tạo trong đổi mới, tổ chức sản xuất và chuyển đổi cấu trúc kinh tế.

Một ngộ nhận khác là xem kinh tế sáng tạo như “khu vực mềm”, chủ yếu mang giá trị xã hội hoặc biểu tượng, do đó chỉ cần hỗ trợ thông qua trợ cấp văn hóa. Các phân tích theo hướng tiếp cận quan hệ (relational approaches) cho thấy sáng tạo vận hành trong mạng lưới quan hệ phức hợp giữa con người, tri thức, công nghệ, thị trường và thể chế. Khi bị tách khỏi các cấu trúc kinh tế và chính sách rộng hơn, các hoạt động sáng tạo khó phát triển bền vững và khó tạo ra tác động dài hạn.

Ngoài ra, việc kỳ vọng kinh tế sáng tạo có thể phát triển nhanh chóng thông qua các dự án hoặc sự kiện đơn lẻ cũng được xem là một ngộ nhận. Các mô hình của Cunningham nhấn mạnh rằng sáng tạo chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong khung chính sách dài hạn, có sự tích lũy năng lực và liên kết với các mục tiêu phát triển rộng hơn, thay vì được coi như giải pháp ngắn hạn cho tăng trưởng.

6.2. Thách thức trong đo lường và quản trị kinh tế sáng tạo

Các tài liệu của WIPO và Liên Hợp Quốc cho thấy đo lường là một trong những thách thức cốt lõi của kinh tế sáng tạo. Cách tiếp cận dựa trên danh mục ngành và chỉ số đầu ra truyền thống cho phép so sánh quốc tế ở mức độ nhất định, nhưng không phản ánh đầy đủ cấu trúc và động lực của hệ sinh thái sáng tạo. Đặc biệt, các hình thức sáng tạo lai ghép giữa văn hóa, công nghệ và dịch vụ số ngày càng khó được phân loại rạch ròi trong hệ thống thống kê hiện hành.

Một thách thức khác là việc đo lường tài sản vô hình và giá trị IP. WIPO nhấn mạnh rằng quyền tác giả và các ngành dựa trên bản quyền đóng vai trò trung tâm trong kinh tế sáng tạo, nhưng dữ liệu về IP thường phân tán, không đồng nhất và khó liên kết với các chỉ số kinh tế – xã hội khác. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả chính sách và theo dõi tiến trình phát triển theo thời gian.

Về quản trị, các báo cáo của UN chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý là một vấn đề phổ biến. Kinh tế sáng tạo thường nằm ở giao điểm của nhiều lĩnh vực chính sách như văn hóa, công nghiệp, đổi mới, giáo dục và đô thị, trong khi cơ chế điều phối liên ngành còn hạn chế. Việc thiếu các thiết chế trung gian và khung dữ liệu chung khiến chính sách dễ rơi vào tình trạng manh mún, khó mở rộng tác động.

Trong bối cảnh đó, các sáng kiến như Creative Economy Data Model (CEDM) được phát triển nhằm thu hẹp khoảng cách giữa khái niệm và đo lường. CEDM tiếp cận kinh tế sáng tạo như một năng lực hệ sinh thái, cho phép liên kết các điều kiện đầu vào, quá trình vận hành và kết quả đầu ra, qua đó hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng thay vì chỉ dựa trên thống kê ngành.

6.3. Định hướng cho các quốc gia đang phát triển

Các tài liệu của Liên Hợp Quốc và các nghiên cứu theo hướng tiếp cận quan hệ cho thấy kinh tế sáng tạo mở ra cơ hội đáng kể cho các quốc gia đang phát triển, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về thiết kế chính sách. Một hàm ý quan trọng là không nên sao chép máy móc các mô hình từ các nền kinh tế phát triển, mà cần xác định rõ vai trò mà kinh tế sáng tạo có thể đảm nhiệm trong bối cảnh cụ thể, từ phúc lợi xã hội, cạnh tranh thị trường đến đổi mới và chuyển đổi cấu trúc.

Nghị định số 78/133 của Liên hợp Quốc nhấn mạnh vai trò của người sáng tạo và hệ sinh thái địa phương trong phát triển bền vững. Đối với các quốc gia đang phát triển, việc đầu tư vào năng lực con người, khung pháp lý về IP và các thiết chế trung gian có thể mang lại hiệu quả dài hạn hơn so với tập trung vào các dự án hạ tầng lớn hoặc sự kiện ngắn hạn.

Cách tiếp cận theo mạng lưới và hệ sinh thái cũng được coi là phù hợp hơn trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Thay vì xây dựng các “khu sáng tạo” tách biệt, chính sách có thể tập trung vào kết nối các chủ thể sáng tạo hiện hữu, chia sẻ hạ tầng và tri thức, đồng thời tạo điều kiện để sáng tạo lan tỏa sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Các tài liệu nhấn mạnh rằng kinh tế sáng tạo chỉ thực sự đóng góp cho phát triển khi được tích hợp vào chiến lược dài hạn, gắn với các mục tiêu bao trùm xã hội và bền vững môi trường.

Kết luận

Các phân tích trong bài cho thấy kinh tế sáng tạo không nên được hiểu như một tập hợp ngành mới nổi, mà như một mô hình phát triển dài hạn dựa trên sáng tạo, tri thức và tài sản vô hình. Trong mô hình này, giá trị không chỉ được tạo ra từ sản phẩm văn hóa hay nội dung, mà từ cách sáng tạo được tổ chức, lan tỏa và tích hợp vào cấu trúc kinh tế – xã hội rộng hơn.

Khung mô hình của Stuart Cunningham giúp làm rõ các vai trò khác nhau mà kinh tế sáng tạo có thể đảm nhiệm, từ phúc lợi xã hội, cạnh tranh thị trường, tăng trưởng kinh tế đến đổi mới và chuyển đổi cấu trúc. Việc nhận diện các mô hình này cho phép vượt qua cách tiếp cận đơn tuyến, đồng thời mở ra khả năng thiết kế chính sách linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Trong bối cảnh đó, mô hình hóa và đo lường không chỉ là yêu cầu học thuật, mà là điều kiện cần cho chính sách hiệu quả. Các khung như CEDM cho thấy tiềm năng kết nối dữ liệu kinh tế với điều kiện thể chế, xã hội và công nghệ, qua đó hỗ trợ việc đánh giá, so sánh và điều chỉnh chính sách theo thời gian.

Cuối cùng, chuyển từ khái niệm sang hành động bền vững đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán trong chính sách. Kinh tế sáng tạo không mang lại kết quả tức thời, nhưng nếu được đặt trong khung chiến lược dài hạn, có thể trở thành một trụ cột quan trọng cho tăng trưởng bao trùm, đổi mới và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động.