Đóng

Phóng sự

Thúc đẩy ứng dụng công nghệ vào phát triển công nghiệp văn hóa – Bài toán của Hà Nội

Tại Việt Nam, Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025–2035 đặt mục tiêu đưa các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 8% GDP, với tốc độ tăng trưởng bình quân 7% mỗi năm. Trong bối cảnh đó, công nghệ không còn là lựa chọn bổ trợ, mà trở thành biến số then chốt trong bài toán năng lực cạnh tranh của các ngành văn hóa – sáng tạo, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội.

Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang tái định hình toàn bộ chuỗi giá trị văn hóa – từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến cách công chúng tiếp cận và tương tác. Theo đánh giá của UNESCO, chuyển đổi số như một cơ hội để mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, tăng năng lực tư liệu hóa, bảo vệ và quảng bá di sản, nhưng đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu mới về kỹ năng số, quản trị dữ liệu và công bằng trong tiếp cận nền tảng.

Từ các mô hình quốc tế về bảo tàng số, trải nghiệm nhập vai và kinh tế di sản, câu hỏi đặt ra là: Hà Nội đang ứng dụng công nghệ như thế nào để chuyển tài nguyên văn hóa thành trải nghiệm, tri thức và giá trị kinh tế mới?  Và đâu là những “nút thắt” về hạ tầng, dữ liệu, nhân lực và quản trị cần được giải quyết?.

Công nghệ – “Hạ tầng mới” của công nghiệp văn hóa?

Trong thế kỷ XXI, chuyển đổi số không còn là hiện tượng công nghệ đơn lẻ, mà là một làn sóng tái cấu trúc toàn diện các ngành kinh tế – xã hội. Đối với công nghiệp văn hóa, quá trình này mang ý nghĩa đặc biệt: Nó không chỉ thay đổi cách văn hóa được lưu trữ và truyền bá, mà còn định hình lại toàn bộ chuỗi giá trị từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng.

Nghiên cứu Digital Transformation of the Cultural Industry: Challenges and Opportunities (2024) chỉ ra rằng: Công nghệ số đang mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, gia tăng tính đa dạng của hàng hóa và dịch vụ văn hóa, đồng thời nâng cao năng lực ghi chép, bảo vệ và phát huy di sản. Tuy nhiên, đi cùng với những cơ hội đó là các thách thức mang tính hệ thống, bao gồm vấn đề bản quyền trong môi trường số, khả năng thích ứng công nghệ của các chủ thể quy mô nhỏ, năng lực thị trường và nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận các nền tảng số. Vì vậy, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của đối thoại mở giữa các bên liên quan, phát triển kỹ năng số cho lao động văn hóa và bảo đảm tiếp cận công bằng như những điều kiện nền tảng để chuyển đổi số diễn ra bền vững.

Về mặt khái niệm, công nghiệp văn hóa được hiểu là tập hợp các ngành lấy yếu tố văn hóa làm lõi, tạo ra sản phẩm và dịch vụ thông qua sáng tạo, đổi mới và khai thác quyền sở hữu trí tuệ. Phạm vi của lĩnh vực này không chỉ bao gồm xuất bản, điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế hay di sản, mà ngày càng mở rộng sang nội dung số, trải nghiệm ảo và các dịch vụ văn hóa dựa trên nền tảng công nghệ. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa nội dung, mà là sự thay đổi sâu sắc về mô hình sản xuất và tiêu dùng văn hóa.

Công nghệ cho phép nội dung được cá nhân hóa, phân phối đa nền tảng và tạo ra các mô hình kinh doanh mới như thuê bao, kinh tế nền tảng, kinh tế trải nghiệm hay kinh tế dữ liệu. Điều này đặt công nghiệp văn hóa vào không gian rộng hơn của kinh tế tri thức, nơi tri thức, sáng tạo và công nghệ trở thành những đầu vào quan trọng nhất của tăng trưởng.

Các phân tích trong Technology trends in the creative and cultural industries sector: A systematic literature review (2025) cho thấy: Sản phẩm văn hóa mang tính không cạnh tranh và khó loại trừ, khiến việc phân bổ hoàn toàn dựa vào cơ chế thị trường thuần túy gặp nhiều giới hạn. Chuyển đổi số, bằng cách làm giảm chi phí sao chép và phân phối, có thể mở rộng tiêu dùng văn hóa và tích lũy vốn văn hóa – một yếu tố quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ đạt được khi công nghệ đi kèm với việc đổi mới tổ chức, đổi mới thị trường và thay đổi hành vi tiêu dùng.

Kinh nghiệm quốc tế: Công nghệ tạo thị trường, nhưng chỉ bền vững khi xây dựng được hệ sinh thái

Ở quy mô toàn cầu, chuyển đổi số trong công nghiệp văn hóa là một quá trình đa chiều, chịu tác động đồng thời của đổi mới công nghệ, cấu trúc thị trường, hành vi tiêu dùng và chính sách công. Sự phổ cập của internet và thiết bị di động đã đưa nền tảng số trở thành kênh phân phối chủ đạo của sản phẩm văn hóa, từ phim ảnh, âm nhạc đến giáo dục và bảo tàng.

Các trường hợp tại Mỹ, châu Âu và châu Á cho thấy điểm chung của những mô hình thành công không nằm ở việc áp dụng một công nghệ cụ thể, mà ở cách xây dựng hệ sinh thái. Điện ảnh Hollywood tận dụng hiệu ứng số và nền tảng streaming để mở rộng thị trường toàn cầu; các bảo tàng lớn tại châu Âu phát triển triển lãm số và giáo dục trực tuyến nhằm vượt qua giới hạn không gian; trong khi các ngành công nghiệp văn hóa tại Đông Á như K-pop, anime hay văn học mạng đạt được quốc tế hóa nhờ kết hợp nội dung bản địa với hạ tầng số.

Từ góc độ xu hướng, có thể nhận diện một số trục chính đang định hình công nghiệp văn hóa số: Cá nhân hóa và tùy biến trải nghiệm dựa trên dữ liệu người dùng; tích hợp đa nền tảng và đa phương tiện, phá vỡ ranh giới giữa các loại hình văn hóa; ứng dụng công nghệ nhập vai như AR, VR hay metaverse để tái cấu trúc trải nghiệm; và sử dụng blockchain cùng các công nghệ xác thực để giải quyết bài toán bản quyền và tài sản số.

Song song với cơ hội là những thách thức phổ biến: tốc độ cập nhật công nghệ nhanh gây áp lực chi phí; xung đột bản quyền trong môi trường số; thay đổi hành vi tiêu dùng, đặc biệt ở giới trẻ; và yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, quyền riêng tư và giao dịch số. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng chuyển đổi số chỉ bền vững khi được đặt trong mô hình hợp tác “ba nhà”: Nhà nước – học thuật – doanh nghiệp. Nhà nước giữ vai trò định hướng và thiết lập luật chơi; khu vực học thuật cung cấp tri thức, nghiên cứu và đào tạo nhân lực; doanh nghiệp là tác nhân biến sáng tạo thành sản phẩm và thị trường. Đây cũng là con đường giúp nhiều quốc gia chuyển công nghiệp văn hóa từ lĩnh vực tiêu dùng ngân sách sang ngành kinh tế có khả năng tự tái tạo giá trị.

Hà Nội: Từ trải nghiệm di sản đến nâng cao năng lực công nghiệp văn hóa

Hà Nội là một trường hợp điển hình trong bài toán ứng dụng công nghệ cho công nghiệp văn hóa. Thành phố sở hữu mật độ di sản, bảo tàng và không gian văn hóa lớn, đồng thời cũng là nơi áp lực khai thác du lịch và yêu cầu chuyển dịch sang mô hình kinh tế văn hóa xuất hiện sớm. Vì vậy, câu hỏi đặt ra không dừng ở mức độ “Hà Nội đã số hóa đến đâu?”, mà là: Công nghệ đang được sử dụng như thế nào để hình thành năng lực công nghiệp văn hóa? Và những giới hạn nào đang kìm hãm quá trình này?

Từ các dự án đã và đang triển khai, có thể nhận diện rõ ba lớp chuyển dịch chính.

Thứ nhất, công nghệ đang dịch chuyển trọng tâm từ tham quan sang trải nghiệm có thiết kế.
Trong nhiều năm, di sản Hà Nội chủ yếu được tiếp cận theo mô hình trưng bày – thuyết minh – tham quan. Tuy nhiên, từ khoảng năm 2018, các dự án số hóa di sản bắt đầu xuất hiện rõ nét hơn với việc ứng dụng công nghệ quét 3D, lưu trữ dữ liệu số và mô phỏng không gian lịch sử. Dự án tái dựng Chùa Diên Hựu – Một Cột thời Lý bằng dữ liệu khảo cổ và mô hình 3D là một dấu mốc quan trọng, cho thấy công nghệ có thể tái hiện những lớp lịch sử đã mất, vượt ra ngoài giới hạn của hiện vật còn lại. Cùng giai đoạn này, Hoàng thành Thăng Long cũng triển khai số hóa tư liệu và ứng dụng công nghệ trong trùng tu, giới thiệu di sản.

Trong những năm gần đây, công nghệ tiếp tục bước sâu hơn vào trải nghiệm văn hóa thông qua VR, AR, XR, mapping và trưng bày tương tác. Thực tế ảo không còn được sử dụng như công cụ trình diễn, mà trở thành phương tiện tái tạo cảm giác “hiện diện”, cho phép người xem bước vào không gian lịch sử thay vì chỉ quan sát từ bên ngoài. Các dự án VR tái hiện Chùa Một Cột, Hoàng thành Thăng Long hay các tuyến lịch sử cho thấy sự dịch chuyển từ mô hình tham quan sang mô hình trải nghiệm nhập vai đặc biệt phù hợp với giáo dục di sản và nhóm công chúng trẻ.

Thứ hai, công nghệ đang biến dữ liệu di sản thành một loại tài nguyên có thể khai thác theo nhiều tầng giá trị.
Khi di sản được quét 3D, gắn định danh, liên kết với kho tư liệu số và nền tảng tương tác, dữ liệu không còn chỉ phục vụ mục tiêu bảo tồn. Nó trở thành đầu vào cho các sản phẩm văn hóa mới như triển lãm số, giáo dục số, du lịch số, nội dung truyền thông và các hình thức trải nghiệm đa tương tác. Trên thực tế, nhiều mô hình đã được nhắc đến như bán vé tham quan triển lãm số, mở rộng tiếp cận từ xa cho khách quốc tế, hay phát triển các sản phẩm giáo dục dựa trên dữ liệu di sản.

Một trường hợp tiêu biểu cho hướng tiếp cận này là Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Từ năm 2022, di tích triển khai quét 3D, số hóa bia đá và hệ thống thư tịch, đồng thời ứng dụng mapping và màn hình tương tác trong các chương trình trải nghiệm đêm. Chương trình “Trải nghiệm đêm: Quán Hiệu Quốc Tử” cùng hơn 30 mô-đun giáo dục di sản cho học sinh cho thấy di tích có thể vận hành như một không gian học tập – sáng tạo, thay vì chỉ là điểm tham quan tĩnh. Ở đây, dữ liệu di sản được chuyển hóa thành trải nghiệm, tri thức và sản phẩm giáo dục có khả năng tạo doanh thu, qua đó mở ra hướng tiếp cận cụ thể cho khái niệm “kinh tế di sản”.

Thứ ba, công nghệ buộc Hà Nội đối diện trực diện với bài toán quản trị công nghiệp văn hóa.
 Khi dữ liệu di sản trở thành tài nguyên, các câu hỏi pháp lý và kinh tế xuất hiện rõ hơn: Dữ liệu thuộc về ai? Cơ chế cấp phép khai thác ra sao? Chia sẻ lợi ích như thế nào giữa đơn vị quản lý di tích, đối tác công nghệ, nhà sáng tạo và cộng đồg? Và làm thế nào để tránh thương mại hóa bằng mọi giá mà vẫn bảo đảm mục tiêu bảo tồn. Đây là vùng khó, bởi nó không thuần túy là vấn đề kỹ thuật, mà liên quan trực tiếp đến năng lực thể chế, khung pháp lý và mô hình hợp tác công – tư – xã hội.

Bên cạnh đó, quá trình ứng dụng công nghệ cũng bộc lộ những lực cản mang tính cấu trúc. Số hóa chất lượng cao đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, trong khi nhiều di tích còn thiếu thiết bị và nhân sự vận hành. Nguồn nhân lực “lai” – am hiểu đồng thời văn hóa và công nghệ – vẫn còn hạn chế. Việc thiếu tiêu chuẩn dữ liệu chung và hành lang pháp lý rõ ràng cho bản quyền dữ liệu di sản làm gia tăng rủi ro khi bước vào thị trường văn hóa – công nghệ, khiến nhiều dự án dễ dừng lại ở mức trình diễn công nghệ hoặc trải nghiệm mới lạ, khó tạo giá trị dài hạn.

Từ góc nhìn phát triển, thách thức lớn nhất của Hà Nội có thể không nằm ở việc thiếu dự án công nghệ, mà ở việc chuẩn hóa con đường đi từ dữ liệu → sản phẩm → thị trường. Một chiến lược khả thi cần trả lời rõ ba câu hỏi: Hà Nội ưu tiên số hóa và khai thác nhóm di sản nào trước để tránh dàn trải? Tiêu chuẩn dữ liệu và quyền khai thác được thiết kế ra sao để vừa thu hút đối tác vừa bảo vệ giá trị công? Và mô hình doanh thu nào đủ bền để tái đầu tư trở lại cho bảo tồn và giáo dục.

Từ những thử nghiệm ban đầu đến các mô hình đang hình thành, có thể thấy công nghệ đã trở thành một phần trong chiến lược phát triển văn hóa của Hà Nội. Vấn đề còn lại không phải là có ứng dụng công nghệ hay không, mà là Thành phố sẽ đi nhanh và có chiến lược như thế nào để biến di sản thành nguồn lực phát triển bền vững của một đô thị sáng tạo.

Nguồn:

  1. https://vneconomy.vn/cong-nghe-chia-khoa-de-xay-dung-nganh-cong-nghiep-van-hoa-va-du-lich-trong-ky-nguyen-so.htm 
  2. https://link.springer.com/article/10.1186/s13731-025-00497-6 
  3. https://www.nature.com/articles/s41599-025-04743-w 
  4. https://nguoihanoi.vn/cong-nghe-dien-anh-trong-ky-nguyen-so-76682.html 
  5. https://vneconomy.vn/thoi-trang-va-khoa-hoc-gap-go-o-trang-phuc-thong-minh.htm 
  6. https://nhandan.vn/mang-cong-nghe-thuc-te-ao-vao-thoi-trang-post881002.html 
  7. https://nhandan.vn/bao-ton-di-san-trong-khong-gian-so-post926403.html 
  8. https://www.vietnam.vn/en/khi-cong-nghe-tro-thanh-luc-day-cho-cong-nghiep-van-hoa-viet-nam 
  9. https://www.unesco.org/en/mondiacult/digital-technologies-culture-sector 
  10. https://www.paradigmpress.org/fms/article/download/1426/1259/1605 
  11. https://link.springer.com/article/10.1186/s13731-025-00497-6