Đóng

Nghiên cứu

Kinh tế sáng tạo và các mô hình phát triển bền vững: từ khung khái niệm đến thực tiễn quốc tế (Phần 1)

Kinh tế sáng tạo ngày càng được nhắc đến như một động lực tăng trưởng mới, nhưng đằng sau khái niệm tưởng chừng quen thuộc này là cả một sự dịch chuyển sâu sắc trong tư duy phát triển toàn cầu. Từ việc nhìn nhận văn hóa như lĩnh vực tiêu dùng công cộng, nhiều quốc gia đã chuyển sang coi sáng tạo, tri thức và tài sản trí tuệ là nền tảng của cấu trúc kinh tế mới. Phần thứ nhất của bài viết đi từ các khung khái niệm, bối cảnh chính sách quốc tế đến các mô hình lý thuyết chủ đạo, nhằm làm rõ kinh tế sáng tạo không chỉ là tập hợp ngành nghề, mà là một cách tổ chức lại mối quan hệ giữa văn hóa, công nghệ, thị trường và nhà nước.

Đặt vấn đề: Kinh tế sáng tạo trong bối cảnh phát triển toàn cầu

1.1. Kinh tế sáng tạo trong tư duy phát triển hiện đại

Trong hơn hai thập niên trở lại đây, tư duy phát triển trên phạm vi toàn cầu đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Các mô hình dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, công nghiệp nặng và mở rộng sản xuất vật chất ngày càng bộc lộ giới hạn trước những thách thức về môi trường, bất bình đẳng xã hội và tính dễ tổn thương trước khủng hoảng. Trong bối cảnh đó, tri thức, sáng tạo và các tài sản vô hình ngày càng được thừa nhận như những nguồn lực then chốt của tăng trưởng dài hạn.

Các văn kiện chính sách quốc tế gần đây cho thấy văn hóa và sáng tạo đã vượt ra khỏi vị trí của một lĩnh vực xã hội hay tiêu dùng công cộng. Nghị quyết số 78/133 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (2023) khẳng định văn hóa là một thành tố không thể tách rời của phát triển bền vững, có vai trò xuyên suốt trong tăng trưởng kinh tế, bao trùm xã hội, phát triển đô thị và chuyển đổi xanh. Văn hóa không chỉ được nhìn nhận ở giá trị biểu tượng, mà còn ở khả năng tạo ra giá trị kinh tế, việc làm và động lực đổi mới dựa trên tri thức và bản sắc.

Cùng với đó, các tổng quan chính sách về kinh tế sáng tạo cho thấy khu vực này ngày càng chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế của nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Báo cáo tổng hợp về kinh tế sáng tạo của Canada (2013) chỉ ra rằng các ngành dựa trên sáng tạo, nội dung và bản quyền có tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình của nền kinh tế, đồng thời đóng góp ngày càng lớn vào việc làm, đặc biệt là lao động trẻ và lao động có trình độ. Điểm chung của các ngành này là mức độ phụ thuộc thấp vào tài nguyên vật chất, nhưng phụ thuộc cao vào năng lực sáng tạo, đổi mới và công nghệ.

Trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa, kinh tế sáng tạo còn gắn chặt với đổi mới công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Công nghệ số giúp mở rộng quy mô phân phối nội dung, giảm chi phí biên và tăng khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu. Nhờ đó, các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo có thể tạo ra giá trị lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác như du lịch, thương mại, truyền thông và phát triển đô thị. Chính sự hội tụ giữa sáng tạo, công nghệ và phát triển bền vững đã đưa kinh tế sáng tạo trở thành một nội dung trung tâm trong tư duy phát triển hiện đại.

1.2. Từ hiện tượng văn hóa đến cấu trúc kinh tế

Mặc dù kinh tế sáng tạo thường được nhắc đến thông qua các hiện tượng nổi bật của văn hóa đại chúng hay các ngành giải trí, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng cách tiếp cận dựa trên hiện tượng riêng lẻ là chưa đủ để lý giải bản chất của khu vực này. Các tổng quan lý thuyết về kinh tế sáng tạo nhấn mạnh rằng đây không đơn thuần là tập hợp các ngành văn hóa – giải trí, mà là một cách tổ chức lại mối quan hệ giữa sáng tạo, thị trường, công nghệ, không gian và chính sách công.

Cách tiếp cận quan hệ trong nghiên cứu kinh tế sáng tạo cho thấy giá trị không được tạo ra theo chuỗi tuyến tính, mà hình thành thông qua mạng lưới tương tác giữa người sáng tạo, doanh nghiệp, nền tảng công nghệ, không gian sản xuất – tiêu dùng và các thiết chế chính sách. Trong cấu trúc này, sáng tạo gắn chặt với thị trường thông qua các cơ chế thương mại hóa và bảo hộ tài sản trí tuệ; công nghệ không chỉ hỗ trợ phân phối mà trở thành một phần của quá trình sáng tạo; còn không gian đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho tương tác, thử nghiệm và đổi mới.

Các nghiên cứu tổng quan cũng chỉ ra nhu cầu chuyển từ cách tiếp cận mô tả sang phân tích cấu trúc và mô hình vận hành của kinh tế sáng tạo. Việc chỉ tập trung vào các trường hợp thành công hoặc sản phẩm nổi bật dễ dẫn đến cách hiểu phiến diện, bỏ qua các yếu tố nền tảng như thể chế, chuỗi giá trị, quan hệ lao động và cơ chế điều phối. Ngược lại, tiếp cận kinh tế sáng tạo như một cấu trúc kinh tế cho phép nhận diện rõ hơn vai trò của chính sách, hạ tầng và các mối quan hệ xã hội trong việc tạo điều kiện cho sáng tạo phát triển bền vững.

Từ góc nhìn này, kinh tế sáng tạo không phải là một “lĩnh vực bổ sung” bên cạnh các ngành kinh tế truyền thống, mà là một khuôn khổ phát triển mới dựa trên tri thức, đổi mới và giá trị vô hình. Việc nghiên cứu kinh tế sáng tạo vì vậy đòi hỏi các mô hình phân tích có khả năng kết nối văn hóa với kinh tế, sáng tạo với thị trường, và thực hành sáng tạo với chiến lược phát triển ở cấp độ quốc gia và toàn cầu.

Khái niệm và cách tiếp cận chủ đạo

2.1. Các khái niệm nền tảng về kinh tế sáng tạo

Khái niệm kinh tế sáng tạo được hình thành trong bối cảnh các tổ chức quốc tế và cơ quan hoạch định chính sách tìm kiếm những khung phát triển mới, phản ánh vai trò ngày càng gia tăng của tri thức, sáng tạo và các tài sản vô hình trong nền kinh tế. Các tổng quan chính sách quốc tế cho thấy kinh tế sáng tạo được xác định là một hệ thống các hoạt động kinh tế dựa trên sáng tạo, tri thức, văn hóa và tài sản trí tuệ, trong đó giá trị kinh tế không chỉ xuất phát từ sản xuất vật chất mà từ nội dung, ý tưởng và quyền sở hữu trí tuệ.

Theo Báo cáo tổng hợp về kinh tế sáng tạo của Canada, kinh tế sáng tạo bao gồm các hoạt động liên quan đến việc sản xuất, phân phối và tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ có nguồn gốc từ sáng tạo. Báo cáo này nhấn mạnh rằng sáng tạo và tri thức đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo giá trị, và các hoạt động sáng tạo được tổ chức thành chuỗi giá trị kinh tế, từ khâu hình thành nội dung đến khai thác thị trường.

Các báo cáo của UNESCO và Liên Hợp Quốc tiếp tục khẳng định: Kinh tế sáng tạo là một bộ phận cấu thành của phát triển bền vững, gắn với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và các tác động xã hội như đa dạng văn hóa và bao trùm xã hội. Cách tiếp cận này đặt kinh tế sáng tạo trong mối liên hệ với các mục tiêu phát triển rộng hơn, thay vì coi đây là một lĩnh vực tách biệt.

Một điểm chung trong các định nghĩa nền tảng là việc nhấn mạnh tính hệ thống của kinh tế sáng tạo. Các tài liệu không chỉ đề cập đến hoạt động sản xuất, mà còn bao gồm các khâu phân phối, tiêu dùng và lan tỏa giá trị. Điều này phản ánh cách tiếp cận kinh tế sáng tạo như một cấu trúc kinh tế có khả năng tạo ra và tích lũy giá trị thông qua các hoạt động dựa trên sáng tạo và tri thức.

2.2. Phân biệt công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo và kinh tế sáng tạo

Trong các tài liệu chính sách và nghiên cứu, công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo và kinh tế sáng tạo được sử dụng như các khái niệm có liên quan nhưng không đồng nhất. Việc phân biệt các khái niệm này giúp làm rõ phạm vi phân tích và tránh sự chồng lấn trong nghiên cứu và hoạch định chính sách.

Công nghiệp văn hóa thường được mô tả là các hoạt động sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa mang tính biểu đạt, nghệ thuật và di sản. Các lĩnh vực thường được nhắc tới bao gồm nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, âm nhạc, xuất bản và di sản văn hóa. Trọng tâm của công nghiệp văn hóa nằm ở nội dung văn hóa và giá trị biểu tượng, với sự gắn kết chặt chẽ với đời sống văn hóa – xã hội.

Công nghiệp sáng tạo là khái niệm mở rộng, phản ánh sự phát triển của các lĩnh vực dựa trên sáng tạo trong bối cảnh công nghệ và truyền thông phát triển. Ngoài các ngành văn hóa truyền thống, công nghiệp sáng tạo bao gồm các lĩnh vực như thiết kế, quảng cáo, truyền thông, nội dung số và các dịch vụ sáng tạo. Trong cách tiếp cận này, sáng tạo được nhìn nhận như một yếu tố đầu vào cho nhiều hoạt động kinh tế khác nhau, không chỉ giới hạn trong biểu đạt văn hóa.

Kinh tế sáng tạo là khung khái niệm bao trùm hơn, được các tài liệu của Canada và WIPO sử dụng để mô tả toàn bộ cấu trúc các hoạt động kinh tế dựa trên sáng tạo và tài sản trí tuệ. Trọng tâm của kinh tế sáng tạo nằm ở vai trò của quyền sở hữu trí tuệ, các cơ chế thương mại hóa và mối liên hệ giữa các ngành, thay vì ở ranh giới ngành nghề cụ thể. Cách tiếp cận này cho phép xem xét kinh tế sáng tạo như một cấu trúc liên ngành trong nền kinh tế quốc gia.

Sự phân biệt này cho thấy sự chuyển dịch từ cách tiếp cận dựa trên nội dung và lĩnh vực sang cách tiếp cận dựa trên cấu trúc và cơ chế tạo giá trị. Kinh tế sáng tạo vì vậy được sử dụng như một khung phân tích tổng thể trong nhiều nghiên cứu và báo cáo chính sách.

2.3. Các hướng tiếp cận lý thuyết chủ đạo

Nghiên cứu về kinh tế sáng tạo đã phát triển nhiều hướng tiếp cận lý thuyết khác nhau, phản ánh các mục tiêu phân tích và bối cảnh chính sách khác nhau. Các tổng quan học thuật gần đây thường nhắc tới ba hướng tiếp cận chủ đạo.

Hướng tiếp cận theo ngành tập trung vào việc xác định và phân loại các ngành thuộc kinh tế sáng tạo, đồng thời đo lường đóng góp của chúng thông qua các chỉ số kinh tế như giá trị gia tăng, việc làm và thương mại. Đây là cách tiếp cận được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo thống kê và phân tích chính sách, do tính rõ ràng và khả năng tích hợp với hệ thống thống kê quốc gia.

Hướng tiếp cận theo hệ sinh thái và quan hệ nhấn mạnh rằng các hoạt động sáng tạo được tổ chức thông qua mạng lưới các mối quan hệ giữa người sáng tạo, doanh nghiệp, nền tảng công nghệ, không gian và các thiết chế chính sách. Các nghiên cứu theo hướng này tập trung phân tích tương tác, hợp tác và điều phối như những yếu tố cấu thành giá trị sáng tạo, thay vì chỉ xem xét kết quả đầu ra của từng ngành riêng lẻ.

Hướng tiếp cận phát triển và chuyển đổi cấu trúc, được Stuart Cunningham đề xuất, tập trung vào vai trò của kinh tế sáng tạo trong quá trình chuyển đổi cấu trúc nền kinh tế. Cách tiếp cận này phân tích kinh tế sáng tạo trong mối liên hệ với đổi mới, thị trường lao động, đô thị và chính sách phát triển, nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc định hình điều kiện và khuôn khổ cho các hoạt động sáng tạo.

Ba hướng tiếp cận trên phản ánh các cấp độ phân tích khác nhau của kinh tế sáng tạo và thường được sử dụng song song trong nghiên cứu và hoạch định chính sách, thay vì loại trừ lẫn nhau.

Bối cảnh chính sách: Vì sao kinh tế sáng tạo đang trở thành ưu tiên?

3.1. Kinh tế sáng tạo trong chương trình nghị sự phát triển bền vững

Trong những năm gần đây, kinh tế sáng tạo ngày càng được đặt vào vị trí trung tâm trong các thảo luận chính sách toàn cầu về phát triển bền vững. Nghị quyết A/RES/78/133 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 2023 đã khẳng định vai trò của văn hóa như một trụ cột xuyên suốt của phát triển bền vững, thay vì chỉ là lĩnh vực hỗ trợ hay bổ trợ. Văn kiện này nhấn mạnh rằng các hoạt động văn hóa và sáng tạo có đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, việc làm, gắn kết xã hội và phát triển đô thị bền vững.

Theo các tổng hợp chính sách của Liên Hợp Quốc và UNESCO, kinh tế sáng tạo hiện diện trực tiếp hoặc gián tiếp trong nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến việc làm bền vững, đổi mới sáng tạo, công nghiệp và đô thị. Báo cáo DITC Creative Economy Report cho thấy các ngành thuộc kinh tế sáng tạo tạo ra hàng chục triệu việc làm trên toàn cầu, với tỷ lệ lao động trẻ và lao động có trình độ cao cao hơn mức trung bình của nền kinh tế. Trong nhiều quốc gia, các ngành sáng tạo nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất về số lượng doanh nghiệp và lực lượng lao động.

Một điểm đáng chú ý trong các văn kiện chính sách gần đây là sự dịch chuyển trọng tâm từ “văn hóa” như một lĩnh vực riêng sang “người sáng tạo” và “hệ sinh thái sáng tạo” như các chủ thể trung tâm của phát triển. Các báo cáo nhấn mạnh rằng người sáng tạo, doanh nghiệp sáng tạo và các không gian sáng tạo không chỉ đóng vai trò sản xuất nội dung, mà còn tham gia trực tiếp vào đổi mới xã hội, đổi mới đô thị và phát triển kinh tế địa phương. Cách tiếp cận này phản ánh sự mở rộng của khái niệm phát triển bền vững, trong đó các giá trị văn hóa, sáng tạo và tri thức được xem là nguồn lực phát triển lâu dài.

Ở cấp độ chính sách toàn cầu, việc tích hợp kinh tế sáng tạo vào chương trình nghị sự phát triển bền vững cũng đi kèm với yêu cầu cải thiện hệ thống dữ liệu và đo lường. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng các chỉ số phản ánh đóng góp kinh tế, xã hội và văn hóa của các ngành sáng tạo, nhằm đưa kinh tế sáng tạo vào các khung hoạch định chính sách quốc gia một cách có cơ sở.

3.2. Chuyển dịch chính sách: Từ hỗ trợ văn hóa sang kiến tạo hệ sinh thái

Song song với việc được thừa nhận trong chương trình nghị sự phát triển bền vững, kinh tế sáng tạo cũng thúc đẩy một sự chuyển dịch đáng kể trong tư duy chính sách ở nhiều quốc gia. Các tài liệu tổng hợp của Canada và cơ chế phát triển kinh tế văn hóa – sáng tạo (CEDM) cho thấy xu hướng chung là chuyển từ các chính sách hỗ trợ mang tính trợ cấp sang các chính sách đầu tư và kiến tạo hệ sinh thái.

Trong giai đoạn trước, chính sách văn hóa thường tập trung vào việc tài trợ trực tiếp cho các hoạt động nghệ thuật, tổ chức văn hóa hoặc các dự án đơn lẻ. Cách tiếp cận này chủ yếu nhằm bảo tồn và duy trì hoạt động văn hóa, nhưng ít chú trọng đến tính bền vững về kinh tế và khả năng lan tỏa sang các lĩnh vực khác. Các báo cáo chính sách chỉ ra rằng mô hình trợ cấp đơn thuần gặp nhiều hạn chế trong bối cảnh các ngành sáng tạo ngày càng gắn với thị trường và công nghệ.

Các tài liệu của Canadian Heritage cho thấy từ đầu thập niên 2010, nhiều quốc gia bắt đầu điều chỉnh chính sách theo hướng coi kinh tế sáng tạo là một cấu trúc liên ngành. Thay vì hỗ trợ từng ngành riêng lẻ, chính sách tập trung vào việc cải thiện điều kiện vận hành của toàn bộ hệ sinh thái sáng tạo, bao gồm khung pháp lý, hạ tầng, tài chính, giáo dục và kết nối thị trường. Trong cách tiếp cận này, nhà nước không trực tiếp tham gia sản xuất nội dung, mà đóng vai trò định hướng, điều phối và tạo môi trường thuận lợi cho các chủ thể sáng tạo.

Cơ chế phát triển kinh tế văn hóa – sáng tạo (CEDM) nhấn mạnh vai trò của các công cụ chính sách như quỹ đầu tư, bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ khởi nghiệp và kết nối doanh nghiệp. Các công cụ này được thiết kế để giảm rủi ro cho các hoạt động sáng tạo, vốn thường có chi phí đầu tư ban đầu cao và mức độ bất định lớn. Theo các tổng hợp chính sách, các quốc gia áp dụng cách tiếp cận này ghi nhận sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp sáng tạo, cũng như sự đa dạng hóa mô hình kinh doanh trong lĩnh vực sáng tạo.

Một điểm chung trong các báo cáo về kinh tế sáng tạo là sự chuyển dịch từ quản lý theo ngành sang điều phối liên ngành. Kinh tế sáng tạo được đặt ở giao điểm của văn hóa, công nghiệp, công nghệ và giáo dục, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bộ, ngành và cấp chính quyền. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các thiết chế điều phối mới, nhằm tránh tình trạng phân mảnh chính sách và nâng cao hiệu quả can thiệp của nhà nước.

3.3. Kinh tế sáng tạo trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa

Sự trỗi dậy của kinh tế sáng tạo không thể tách rời khỏi quá trình số hóa và toàn cầu hóa. Các tài liệu bổ sung về phát triển kinh tế sáng tạo cho thấy nền tảng số và dữ liệu đã làm thay đổi sâu sắc chuỗi giá trị sáng tạo, từ sản xuất, phân phối đến tiêu dùng và khai thác giá trị.

Theo các tổng hợp dữ liệu quốc tế, thương mại các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo xuyên biên giới tăng trưởng nhanh hơn mức trung bình của thương mại toàn cầu trong nhiều giai đoạn. Các nền tảng số cho phép nội dung sáng tạo được phân phối trực tiếp đến thị trường quốc tế, làm giảm chi phí giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận của người sáng tạo. Điều này đặc biệt rõ nét trong các lĩnh vực như nội dung số, thiết kế, âm nhạc và trò chơi điện tử.

Trong bối cảnh đó, tài sản trí tuệ được xác định là yếu tố trung tâm của kinh tế sáng tạo. Hướng dẫn của WIPO về các ngành dựa trên bản quyền nhấn mạnh rằng quyền sở hữu trí tuệ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ, khai thác và thương mại hóa giá trị sáng tạo. Các ngành có tỷ trọng bản quyền cao thường có đóng góp đáng kể vào GDP và việc làm, đồng thời tạo ra thặng dư thương mại trong lĩnh vực dịch vụ sáng tạo ở nhiều quốc gia.

Các báo cáo cũng chỉ ra rằng số hóa làm gia tăng tính liên kết giữa các ngành sáng tạo và các ngành khác trong nền kinh tế. Nội dung sáng tạo không còn là sản phẩm cuối cùng, mà trở thành đầu vào cho các lĩnh vực như quảng cáo, du lịch, giáo dục và công nghiệp công nghệ. Sự lan tỏa này làm gia tăng hệ số tác động của kinh tế sáng tạo, vượt ra ngoài phạm vi các ngành văn hóa – sáng tạo truyền thống.

Tuy nhiên, các tài liệu chính sách cũng ghi nhận rằng quá trình số hóa và toàn cầu hóa đặt ra những thách thức mới về bất bình đẳng, năng lực tiếp cận và quản trị dữ liệu. Do đó, vai trò của chính sách công tiếp tục được nhấn mạnh trong việc xây dựng khung pháp lý về bản quyền, dữ liệu và thương mại sáng tạo, nhằm đảm bảo rằng tăng trưởng của kinh tế sáng tạo gắn với các mục tiêu phát triển bền vững.

Mô hình hóa kinh tế sáng tạo: Khung phân tích của Stuart Cunningham

4.1. Vì sao cần mô hình hóa kinh tế sáng tạo?

Trong nhiều thập kỷ, kinh tế sáng tạo thường được tiếp cận thông qua danh mục ngành, với việc liệt kê các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, thiết kế hay truyền thông, rồi đo lường đóng góp của chúng bằng các chỉ số quen thuộc như GDP, việc làm hoặc xuất khẩu. Cách tiếp cận này giúp nhận diện quy mô khu vực sáng tạo, nhưng bộc lộ những hạn chế rõ rệt về mặt phân tích.

Trước hết, việc dựa thuần túy vào danh mục ngành khó phản ánh được động lực lan tỏa của sáng tạo sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế, đặc biệt là vai trò của sáng tạo trong đổi mới công nghệ, tổ chức sản xuất và mô hình kinh doanh. Đồng thời, cách tiếp cận này có xu hướng coi các ngành sáng tạo như những đơn vị tách biệt, trong khi trên thực tế chúng vận hành trong một mạng lưới quan hệ phức hợp giữa văn hóa, thị trường, công nghệ và chính sách.

Từ những giới hạn đó, Stuart Cunningham đề xuất việc mô hình hóa kinh tế sáng tạo như một công cụ phân tích cần thiết. Các mô hình không nhằm thay thế thống kê ngành, mà giúp làm rõ cách thức sáng tạo tạo ra giá trị, giá trị đó lan tỏa trong nền kinh tế ra sao và tác động của nó trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn. Quan trọng hơn, mô hình hóa mở ra khả năng kết nối nghiên cứu học thuật với hoạch định chính sách trong bối cảnh kinh tế sáng tạo ngày càng được đặt vào trung tâm các chiến lược phát triển.

Một thách thức cốt lõi trong nghiên cứu và chính sách kinh tế sáng tạo là khoảng cách giữa khái niệm và đo lường. Khi kinh tế sáng tạo được hiểu như một hệ thống quan hệ giữa sáng tạo, tri thức, công nghệ, thị trường và thể chế, các công cụ đo lường truyền thống dựa trên đầu ra ngành không còn đủ để giải thích cơ chế tạo giá trị và điều kiện phát triển bền vững của hệ sinh thái sáng tạo. Việc chỉ trả lời câu hỏi “đóng góp bao nhiêu vào GDP” dễ dẫn đến cách nhìn kinh tế sáng tạo như một khu vực tăng trưởng đơn lẻ, tách rời các mục tiêu đổi mới, chuyển đổi số và phát triển dài hạn.

Trong cùng logic đó, Creative Economy Data Model (CEDM) được phát triển như một khung đo lường phù hợp với cách tiếp cận mô hình hóa. Thay vì xuất phát từ sản phẩm cuối cùng, CEDM tiếp cận kinh tế sáng tạo như một năng lực của hệ sinh thái, được hình thành thông qua mối quan hệ giữa môi trường thể chế, nguồn lực sáng tạo và giá trị tạo ra. Cách tiếp cận này cho phép liên kết các chỉ số kinh tế với các điều kiện xã hội, thể chế và công nghệ, qua đó chỉ ra những yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của kinh tế sáng tạo.

Việc gắn mô hình hóa lý thuyết với khung đo lường như CEDM giúp vượt qua tình trạng “mô tả mà không giải thích” trong nhiều nghiên cứu về kinh tế sáng tạo, đồng thời tạo cơ sở cho chính sách dựa trên bằng chứng. Ở góc độ này, mô hình hóa không chỉ là yêu cầu học thuật, mà trở thành điều kiện cần để kinh tế sáng tạo được tích hợp một cách nhất quán vào chiến lược phát triển dài hạn.

4.2. Bốn mô hình kinh tế sáng tạo theo Stuart Cunningham

Trên cơ sở tổng hợp các tranh luận lý thuyết và thực tiễn chính sách, Cunningham xây dựng một khung gồm bốn mô hình, sắp xếp theo một trục tư duy tiến hóa: từ tiếp cận phúc lợi đến tiếp cận đổi mới hệ thống.

Mô hình thứ nhất – Kinh tế sáng tạo như phúc lợi (Welfare Model) xem các hoạt động sáng tạo chủ yếu mang lại giá trị văn hóa – xã hội, trong khi hiệu quả kinh tế trực tiếp bị giới hạn. Theo cách nhìn này, nhiều sản phẩm sáng tạo không thể tự vận hành hiệu quả theo cơ chế thị trường và cần đến sự hỗ trợ của nhà nước dưới dạng trợ cấp hoặc bảo trợ. Mô hình này gắn chặt với truyền thống kinh tế học văn hóa và nhấn mạnh vai trò của sáng tạo trong nâng cao phúc lợi xã hội hơn là tăng trưởng.

Mô hình thứ hai – Kinh tế sáng tạo như một lĩnh vực cạnh tranh (Competition Model) đặt các ngành sáng tạo vào vị trí tương đương với các ngành kinh tế khác. Ở đây, sáng tạo không được xem là khu vực đặc thù cần ưu tiên, cũng không bị coi là gánh nặng phúc lợi. Các ngành sáng tạo vận hành theo quy luật thị trường, với mức đóng góp và năng suất tương tự mặt bằng chung của nền kinh tế. Từ góc nhìn này, chính sách không cần thiết kế riêng cho sáng tạo mà nên đặt chúng trong khung quản lý kinh tế chung.

Mô hình thứ ba – Kinh tế sáng tạo như động lực tăng trưởng (Growth Model) đánh dấu sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy chính sách. Thay vì coi sáng tạo là chi phí hay lĩnh vực trung tính, mô hình này xem các ngành sáng tạo là nguồn tạo tăng trưởng, có khả năng mở rộng thị trường, tạo việc làm và gia tăng giá trị xuất khẩu. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng của các ngành sáng tạo tại nhiều quốc gia cao hơn mức trung bình của nền kinh tế, từ đó củng cố lập luận coi sáng tạo là một trong những động cơ tăng trưởng mới.

Mô hình thứ tư – Kinh tế sáng tạo như hệ thống đổi mới (Innovation Model) là cách tiếp cận sâu nhất trong khung của Cunningham. Ở đây, sáng tạo không chỉ được hiểu như một ngành hay một khu vực kinh tế, mà là một cấu phần của hệ thống đổi mới tổng thể. Giá trị cốt lõi của kinh tế sáng tạo nằm ở khả năng tạo ra và lan tỏa tri thức, thúc đẩy đổi mới trong toàn bộ nền kinh tế, từ sản xuất, dịch vụ đến quản trị và tiêu dùng. Mô hình này nhấn mạnh vai trò dài hạn của sáng tạo trong chuyển đổi cấu trúc kinh tế, hơn là các chỉ số tăng trưởng ngắn hạn.

4.3. Giá trị chính sách của khung mô hình Cunningham

Một đóng góp quan trọng của khung mô hình Cunningham là việc không đặt các mô hình trong quan hệ loại trừ. Trên thực tế, bốn mô hình phản ánh các cách nhìn khác nhau về vai trò của kinh tế sáng tạo, có thể cùng tồn tại trong một quốc gia hoặc một giai đoạn phát triển.

Cách tiếp cận này cho phép các nhà hoạch định chính sách linh hoạt lựa chọn trọng tâm: Trong một số bối cảnh, sáng tạo có thể cần được bảo vệ như một giá trị phúc lợi; trong bối cảnh khác, nó được thúc đẩy như động lực tăng trưởng; và trong dài hạn, được tích hợp vào chiến lược đổi mới và chuyển đổi kinh tế. Đồng thời, khung mô hình cũng giúp vượt qua cách nhìn giản lược coi kinh tế sáng tạo chỉ là “một nhóm ngành”, để tiếp cận nó như một cấu trúc quan hệ, nơi sáng tạo, tri thức, công nghệ và chính sách tương tác với nhau.

Chính ở điểm này, khung phân tích của Cunningham trở thành nền tảng quan trọng để liên kết nghiên cứu kinh tế sáng tạo với các chương trình phát triển bền vững, đổi mới và tái cấu trúc nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động.