
“Bảo tàng không chỉ là nơi để đến xem, mà còn là nơi để cùng sáng tạo”
Trong 82 Không gian Văn hóa Sáng tạo Hà Nội, Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam sở hữu một nguồn lực đặc biệt: những hiện vật, ký ức và câu chuyện về phụ nữ được tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong cuộc trao đổi với HanoiCreativeCity.com, bà Lê Cẩm Nhung, Trưởng phòng Truyền thông, Giáo dục – Đối ngoại của Bảo tàng, cho rằng giá trị của kho di sản ấy không dừng ở việc được gìn giữ, mà còn có thể trở thành chất liệu để công chúng, nghệ sĩ, nhà thiết kế, người làm giáo dục và công nghệ tiếp tục sáng tạo.
Một đứa trẻ đứng trước bức tường hình ảnh lớn, đưa tay về phía những cánh bướm đang chuyển động. Ở một không gian khác, những hình tượng quen thuộc của tranh dân gian Đông Hồ hiện lên bằng ánh sáng, màu sắc và chuyển động quanh người xem.
Đó là những trải nghiệm tại Giao thời, triển lãm nghệ thuật đa giác quan được tổ chức tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam trong mùa hè 2026.
Nhưng điều đáng chú ý ở đây không chỉ là 3D Mapping hay cảm biến tương tác.
Câu chuyện rộng hơn nằm ở cách một bảo tàng đang thay đổi quan hệ với công chúng: từ việc đưa ra một nội dung đã hoàn chỉnh để người xem tiếp nhận, sang tạo điều kiện để họ quan sát, chạm, lựa chọn, đặt câu hỏi và tự khám phá.

Du khách thích thú tại triển lãm đa giác quan “Giao thời”
Công chúng không chỉ đứng ở phía bên kia tủ kính
Trong cuộc trao đổi với HanoiCreativeCity.com, bà Lê Cẩm Nhung cho biết ba mảng truyền thông, giáo dục và đối ngoại của Bảo tàng tuy có chức năng khác nhau nhưng cùng hướng tới một mục tiêu: đưa bảo tàng đến gần công chúng và phát huy giá trị của di sản.
“Truyền thông giúp đưa những câu chuyện ấy đến với công chúng, giáo dục giúp công chúng hiểu sâu hơn và hình thành sự kết nối với di sản, còn đối ngoại mở rộng mạng lưới hợp tác, tìm kiếm những nguồn lực và cách tiếp cận mới”, bà nói.
Sự thay đổi thể hiện khá rõ ở nhóm công chúng trẻ.
Với trẻ nhỏ, bảo tàng ưu tiên chơi và trải nghiệm. Với học sinh, đó là khám phá và học thông qua hiện vật. Với sinh viên và người trẻ, mục tiêu xa hơn là để họ đặt câu hỏi, tương tác, sáng tạo và thậm chí đưa ra cách diễn giải của riêng mình.
Một câu chuyện lịch sử vì thế không nhất thiết phải bắt đầu bằng một bảng thông tin dài.
Nó có thể bắt đầu từ một chiếc lược, một chiếc khăn, một bức thư hay một chiếc đèn.
Từ sự tò mò về một đồ vật rất đời thường, công chúng có thể đi tới câu chuyện của một con người, rồi từ con người ấy bước vào bối cảnh của cả một thời đại.

Triển lãm “Giao thời” thu hút công chúng nhỏ tuổi
Công nghệ chỉ là một cách kể
Giao thời là ví dụ dễ nhận thấy nhất về cách tiếp cận mới.
Trong dự án này, Bảo tàng nắm giữ tư liệu, hiện vật, câu chuyện và yêu cầu về tính chính xác lịch sử; các đối tác công nghệ và sáng tạo đảm nhiệm thế mạnh về thiết kế trải nghiệm và phương thức chuyển tải. Bảo tàng tham gia ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng và xây dựng nội dung.
Với bà Nhung, giới hạn giữa sáng tạo và độ tin cậy của một bảo tàng khá rõ: hình thức kể có thể thay đổi, nhưng thông tin về hiện vật, nhân vật, sự kiện và bối cảnh lịch sử phải được kiểm chứng.
Công nghệ, vì vậy, không phải nội dung.
Nó là một ngôn ngữ.
Cuối tháng 8/2026, cách làm tương tự xuất hiện trong trưng bày Thời thanh xuân từ Đường Trường Sơn đến Đường 1C huyền thoại. Ở không gian “Dòng chảy ký ức”, một chiếc xuồng ba lá kích thước thực được đặt trong hệ thống trình chiếu và cảm biến, tái hiện cảnh quan kênh rạch, rừng tràm và những cung đường vận chuyển thời chiến.
Hiện vật thật vẫn ở trung tâm. Công nghệ tạo thêm bối cảnh để người xem hình dung chiếc xuồng ấy từng tồn tại trong một đời sống như thế nào.
Khi bảo tàng trở thành một môi trường học
Những thử nghiệm mới không chỉ nằm trong các triển lãm công nghệ.
Ở những workshop dành cho trẻ em, việc học có thể diễn ra qua làm thủ công, quan sát và chơi. Trong một chương trình khác, sinh viên Đại học Swinburne, Australia được trò chuyện trực tiếp với nhân chứng lịch sử ngay trong không gian trưng bày.
Bà Nhung nhớ đây là một trong những hoạt động khiến bà ấn tượng, bởi quá khứ không còn được kể chỉ bằng hiện vật. Người trẻ được nghe ký ức từ chính con người đã trải qua nó, đặt câu hỏi và hình thành cuộc đối thoại giữa các thế hệ và các nền văn hóa.
Với trẻ nhỏ cũng vậy. Thay vì yêu cầu các em ghi nhớ thật nhiều thông tin, Bảo tàng muốn tạo ra những tình huống để trẻ quan sát, tự hỏi, tự khám phá rồi rút ra câu chuyện cho mình.
Đó là một thay đổi đáng chú ý trong quan niệm về bảo tàng: giá trị của một chuyến tham quan không chỉ nằm ở số thông tin người xem mang về, mà còn ở những câu hỏi họ bắt đầu đặt ra.

Workshop “Sắc màu đại dương” được tổ chức tại Bảo tàng
Một kho chất liệu cho cộng đồng sáng tạo
Khi được hỏi Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam có thể mang gì vào Mạng lưới Không gian Văn hóa Sáng tạo Hà Nội, bà Nhung không bắt đầu từ công nghệ.
Bà bắt đầu từ di sản, ký ức, câu chuyện và những hiện vật độc bản.
Những câu chuyện về phụ nữ trong gia đình, lịch sử và đời sống xã hội, theo bà, có thể trở thành nguồn cảm hứng cho thiết kế, nghệ thuật, giáo dục, công nghệ, sản phẩm lưu niệm hay du lịch văn hóa.
Đây có lẽ là vị trí riêng của Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam trong mạng lưới.
Nếu một studio mang vào hệ sinh thái năng lực thiết kế, một nhóm nghệ thuật mang đến thực hành sáng tạo, một doanh nghiệp công nghệ mang đến công cụ mới, thì bảo tàng sở hữu một thứ không thể tạo ra trong ngày một ngày hai: những lớp ký ức đã được sưu tầm, kiểm chứng và lưu giữ qua thời gian.
Khi những nguồn lực đó gặp nhau, một hiện vật có thể không chỉ nằm trong trưng bày.
Một hoa văn có thể mở ra một ý tưởng thiết kế. Một ký ức có thể trở thành tác phẩm nghệ thuật. Một câu chuyện đời thường có thể tạo thành chương trình giáo dục. Một bộ sưu tập có thể trở thành điểm xuất phát cho trải nghiệm số.
Nhưng điều kiện quan trọng là sáng tạo mới phải tiếp tục dẫn người xem trở lại với câu chuyện thật phía sau hiện vật.
“Nơi để cùng sáng tạo”
Trong thời gian tới, Bảo tàng dự kiến tiếp tục phát triển “Góc khám phá di sản”, tích hợp các hình thức tương tác số để trẻ em tìm hiểu hiện vật, nhân vật và câu chuyện thông qua thao tác chạm, lựa chọn và trải nghiệm.
Bà Nhung nhấn mạnh rằng đổi mới không đồng nghĩa với đưa càng nhiều công nghệ vào bảo tàng càng tốt.
Thiết kế, ánh sáng, âm thanh, công nghệ hay vật liệu đều phải phục vụ câu chuyện.
Và đó cũng là lý do bà gửi tới cộng đồng sáng tạo Hà Nội một lời mời khá trực tiếp:
“Bảo tàng không chỉ là nơi để đến xem, mà còn là nơi để cùng sáng tạo.”
Bên trong bảo tàng đã có hiện vật, ký ức, con người và những câu chuyện tích lũy qua nhiều thế hệ. Nghệ sĩ có thể nhìn thấy ở đó một cách cảm nhận mới. Nhà thiết kế có thể tìm được chất liệu. Công nghệ có thể mở một hình thức kể chuyện khác. Người trẻ có thể đặt những câu hỏi mà thế hệ trước chưa từng đặt.
Nhưng giá trị của cuộc gặp ấy không nằm ở việc biến bảo tàng thành một nơi khác.
Nó nằm ở khả năng để những câu chuyện đang được gìn giữ bên trong tiếp tục có đời sống mới bên ngoài.









