
Để ký ức tiếp tục cất cánh
Một mảnh xác máy bay từng là chứng tích chiến tranh. Một khối bê tông nhẹ có thể trở thành bề mặt hội họa. Một tiếng saxophone phương Tây có thể kể câu chuyện quê hương Việt Nam. Tối 20/9 tại Bảo tàng Hà Nội, “Mạch nguồn di sản” không đặt quá khứ sau lớp kính trưng bày, mà thử mở nó ra cho nghệ sĩ, âm nhạc và công chúng cùng bước vào. Từ đó hiện lên một câu chuyện rộng hơn về bảo tàng trong Thành phố sáng tạo: không chỉ là nơi giữ ký ức, mà còn có thể là nơi ký ức tiếp tục sinh ra những giá trị mới.
Trong ánh sáng cuối ngày ở khu sân vườn Bảo tàng Hà Nội, những khối kim loại nặng nề nằm xen giữa những bề mặt hội họa rực màu. Dấu vết của chiến tranh vẫn còn đó: những mảnh xác máy bay, vỏ bom, những cấu kiện kim loại méo mó bởi một thời đã lùi xa. Nhưng bao quanh chúng không phải là một không gian tái dựng chiến trường.
Có tranh. Có những đường màu mềm hơn bề mặt kim loại. Có những người trẻ bước chậm giữa các tác phẩm. Và rồi có tiếng saxophone.
Tối 20/9, chương trình “Mạch nguồn di sản” diễn ra tại không gian trưng bày “Chiến tranh và Hòa bình”, khép lại chuỗi hoạt động của Bảo tàng Hà Nội trong Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ II năm 2026. Chương trình kết hợp triển lãm “Bông bầu, bông bí” của họa sĩ Thu Trần, tọa đàm về ký ức chiến tranh, gia đình, quê hương và chương trình âm nhạc “Một cõi quê hương” với nghệ sĩ saxophone Trần Mạnh Tuấn, nghệ sĩ guitar Lê Hùng Phong cùng các nghệ sĩ khác.
Nếu nhìn như một sự kiện đơn lẻ, đó là một tối triển lãm và biểu diễn nghệ thuật. Nhưng nếu lần theo câu chuyện đã bắt đầu từ nhiều tháng trước, “Mạch nguồn di sản” cho thấy một thử nghiệm đáng chú ý hơn: Bảo tàng Hà Nội đang thay đổi quan hệ giữa hiện vật, nghệ sĩ và công chúng.
Từ kho ký ức đến một không gian để sáng tạo
Không gian “Chiến tranh và Hòa bình” được ra mắt từ tháng 3/2026, do Bảo tàng Hà Nội và Trung tâm Điều phối các hoạt động sáng tạo Hà Nội phối hợp với hai nghệ sĩ Thu Trần, Tây Phong thực hiện.
Điểm xuất phát của tác phẩm là những mảnh xác máy bay và vỏ bom do bảo tàng sưu tầm, lưu giữ. Bên cạnh lớp kim loại lạnh, cứng, các nghệ sĩ đưa vào những khối hình, giấy dó, giấy dứa, sơn mài và các vật liệu mềm hơn, tạo nên sự tương phản giữa dấu tích chiến tranh và những liên tưởng về chữa lành, bao dung, tái sinh. Ngay từ đầu, dự án không chủ trương minh họa chiến tranh bằng một câu chuyện tuyến tính, mà tạo ra một cấu trúc mở để người xem tự đối thoại với ký ức.
Sáu tháng sau, không gian ấy có thêm một lớp mới.
“Chiến tranh và Hòa bình 2” đưa 11 tác phẩm của Thu Trần, được vẽ trên hai mặt thành 22 bề mặt hội họa, vào giữa các hiện vật. Trong phát biểu tại chương trình, họa sĩ cho biết các bức tranh được thực hiện trên bê tông nhẹ kết hợp xơ ô tô. Ý tưởng “Bông bầu, bông bí” hình thành sau khi nghệ sĩ Trần Mạnh Tuấn dự định biểu diễn hai tác phẩm của Trịnh Công Sơn là “Giọt nước mắt cho quê hương” và “Bà mẹ Ô Lý”.
Những hình ảnh rất đời thường — quả bí, dây bầu, người mẹ, bữa ăn — từ đó đi vào giữa những chứng tích chiến tranh.
Thu Trần giải thích trong cuộc phỏng vấn bên lề rằng chị không muốn dừng ở những dấu tích của hủy diệt. Với chị, bông bầu, bông bí là những thứ gần gũi như “tương cà mắm muối”, là hình ảnh của sự sống, của người mẹ và sự quấn quýt giữa những con người cùng một quê hương.
Sự đối lập tưởng như rất xa nhau — một bên là kim loại chiến tranh, một bên là bầu bí và đời sống gia đình — lại trở thành điểm nối của triển lãm.
Một bên cho thấy điều đã bị phá hủy.
Bên kia hỏi điều gì vẫn tiếp tục mọc lên.

Những bức tranh từ hiện vật được trưng bày trong triển lãm “Bông bầu, bông bí”. Ảnh: BTC
“Chạm vào di sản”
Ông Nguyễn Tiến Đà, Giám đốc Bảo tàng Hà Nội, gọi cách tiếp cận này là giúp công chúng “chạm vào di sản”.
Theo ông, trong chuỗi hoạt động của Festival tại bảo tàng, câu chuyện được tổ chức như một đường đi từ di sản truyền thống, qua 20 năm tân nhạc Hà Nội, tới nghệ thuật đương đại của người trẻ. “Điểm kết lại hôm nay là câu chuyện ‘chạm vào hiện vật’. Ở đó, câu chuyện của hiện vật, mỹ thuật và âm nhạc cùng gặp nhau tại một điểm để giới trẻ cảm nhận và có thêm động lực sáng tạo”, ông nói.
“Chạm” ở đây không nhất thiết chỉ có nghĩa là đưa tay vào một vật thể.
Đó là việc công chúng được tiếp cận hiện vật qua nhiều đường khác nhau: nhìn, nghe, bước vào giữa tác phẩm, đối thoại với nghệ sĩ, nhận ra một câu chuyện của gia đình mình trong một hiện vật lịch sử.
Điều ông Đà muốn thay đổi chính là cách nhìn một chiều về di sản. “Di sản không chỉ nhìn một chiều dưới lăng kính lịch sử đơn thuần”, ông nói. Lịch sử có thể được kể lại bằng âm nhạc, mỹ thuật, nghệ thuật thị giác và sắp đặt; và trách nhiệm của thế hệ hôm nay không chỉ là gìn giữ mà còn phải biết sáng tạo trên nền tảng những gì đã được trao lại.
Cách nhìn này trùng với một chuyển động đang diễn ra rõ hơn tại Bảo tàng Hà Nội.
Từ ngày 11/9, bảo tàng bắt đầu mở cửa buổi tối từ 17h đến 21h vào thứ Sáu và thứ Bảy. Cùng với hệ thống trưng bày, nơi đây bổ sung hoạt động workshop, biểu diễn nghệ thuật, trải nghiệm và các chương trình giao lưu. Bảo tàng xác định mục tiêu trở thành một “không gian văn hóa mở”, nơi người dân không chỉ tới xem hiện vật mà còn có thể gặp gỡ, trải nghiệm và kết nối với di sản.
Với một thành phố đang tìm cách phát triển các không gian sáng tạo, đây là một thay đổi đáng chú ý.
Bởi một hạ tầng văn hóa không nhất thiết phải được xây mới từ đầu. Đôi khi, chính một bảo tàng đang có sẵn có thể thay đổi cách vận hành để trở thành nơi sáng tạo diễn ra.

Nghệ sĩ saxophone Trần Mạnh Tuấn biểu diễn trong không gian triển lãm “Bông bầu, bông bí”. Ảnh: BTC
Một tiếng kèn đi qua những mảnh kim loại
Giữa những vật thể từng gắn với chiến tranh, tiếng saxophone của Trần Mạnh Tuấn vang lên.
Bản thân cây kèn không có nguồn gốc Việt Nam. Jazz cũng không sinh ra ở Hà Nội. Nhưng với Trần Mạnh Tuấn, điều quyết định không nằm ở nguồn gốc của công cụ mà ở ngôn ngữ người nghệ sĩ tạo ra từ nó.
Anh kể rằng nhạc sĩ Trịnh Công Sơn, Phú Quang và Phó Đức Phương từng có cùng một nhận xét: anh không chỉ “chơi” mà “hát bằng saxophone”. Muốn làm được điều ấy, theo anh, trước hết phải hiểu sâu tác phẩm, đặc biệt là ca từ. Cùng với đó là vốn văn hóa được tích lũy từ gia đình nghệ thuật truyền thống nơi anh lớn lên.
Điều này trở nên đặc biệt phù hợp với không gian tối hôm đó.
Âm nhạc không làm nền cho tranh. Tranh cũng không minh họa âm nhạc.
Hai loại hình cùng tồn tại và tạo ra một trường cảm xúc chung.
Trần Mạnh Tuấn cho biết anh vốn yêu tranh của Thu Trần và thường tìm sự đồng điệu giữa hội họa với âm nhạc. Có những lần trước khi chơi nhạc cho học trò, anh nhìn một bức tranh và chỉ bắt đầu khi tìm được một hình ảnh tương ứng với cảm xúc của mình.
Thu Trần cũng nhìn cuộc gặp ấy theo cách tương tự.
“Ngôn ngữ hội họa của tôi cũng đâu phải là ngôn ngữ thuần túy quê hương; tôi mượn ngôn ngữ phương Tây để thể hiện tình yêu quê hương, kể câu chuyện tương cà mắm muối xứ mình. Anh Trần Mạnh Tuấn cũng mượn cây kèn saxophone để kể câu chuyện quê hương anh”, chị nói.
Với chị, sáo, tre, đá, video, saxophone hay guitar đều chỉ là phương tiện. Điều quan trọng là người nghệ sĩ dùng chúng để nói được điều gì.
Đó cũng là một cách hiểu khá rõ về sáng tạo trong bối cảnh di sản: không phải mọi ngôn ngữ mới đều làm mất bản sắc, và không phải cứ sử dụng chất liệu truyền thống là tác phẩm tự động có bản sắc.
Căn tính nằm sâu hơn ở cách người nghệ sĩ hiểu điều mình đang kể.
Người trẻ bước vào giữa câu chuyện
Trong số những người đứng trước các hiện vật tối hôm đó có Nguyễn Thu Huyền, sinh viên Học viện Ngoại giao.
Đây là lần đầu Huyền tham dự một triển lãm như vậy tại Hà Nội. Những vỏ bom, mảnh kim loại — những thứ cô vốn biết qua lịch sử — lần này xuất hiện ở khoảng cách rất gần.
“Em thấy bản thân vô cùng may mắn khi là một người trẻ thuộc thế hệ sinh ra trong hòa bình, ấm no và đủ đầy”, Huyền nói. Với cô, những vật thể ấy tạo ra một khoảnh khắc để nghĩ về thời gian mà ông bà, cha mẹ mình từng trải qua.
Điều Huyền mong muốn không phải là có thêm nhiều bài thuyết minh về lịch sử. Cô muốn những trải nghiệm như vậy được mở rộng để người trẻ được đứng cạnh các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, trực tiếp cảm nhận chất liệu lịch sử và hiểu vì sao chúng vẫn liên quan đến cuộc sống của mình.
Ở một góc khác, họa sĩ Vi Viễn Nga đưa con gái tới triển lãm.
Đối với chị, hình ảnh “bông bầu, bông bí” đưa câu chuyện chiến tranh về gần bữa cơm và đời sống thường nhật. Đi cùng con, chị mong một thế hệ sinh ra sau chiến tranh có thể hiểu những mất mát của cha anh để biết trân trọng hòa bình hôm nay.
Hai người xem, hai thế hệ, hai cách tiếp nhận.
Không ai được yêu cầu phải hiểu tác phẩm giống nhau.
Đó cũng chính là điều họa sĩ Thu Trần mong muốn. Chị nói mình “không kỳ vọng gì cả”, ngoài việc để nghệ thuật “tự sống, tự tương tác, tự lan truyền và tự rung cảm với nhau”. Theo chị, nghệ thuật không nhất thiết phải chuyển tải những thông điệp “đao to búa lớn”; điều quan trọng là nó có chạm được vào người làm và người xem hay không.
Một hiện vật có thể có đời sống thứ hai
Có lẽ câu hỏi đáng chú ý nhất mà “Mạch nguồn di sản” đặt ra không phải là: những hiện vật này có giá trị lịch sử gì?
Bảo tàng đã làm công việc đó.
Câu hỏi mới là: sau khi được bảo quản và xác lập giá trị lịch sử, một hiện vật còn có thể tham gia vào đời sống hiện tại như thế nào?
Thu Trần cho biết Bảo tàng Hà Nội đã cho phép nghệ sĩ làm việc với những di vật chiến tranh như một phần của cấu trúc sáng tạo, thay vì chỉ đặt chúng trong một trưng bày thông thường. “Khi đưa tâm hồn và tinh thần của người nghệ sĩ vào, hiện vật sẽ mang một diện mạo hoàn toàn khác”, chị nói.
Điều đó không có nghĩa là phủ lên di vật một lớp trang trí mới rồi gọi là sáng tạo.
Ngay từ giai đoạn đầu, nhóm thực hiện đặt ra yêu cầu phải tôn trọng dấu tích nguyên bản của hiện vật. Bảo tàng Hà Nội cho biết thách thức của dự án chính là tạo được cấu trúc thẩm mỹ mới mà không làm mất đi trọng lượng lịch sử của vật liệu.
Đây chính là ranh giới khó nhất trong việc đưa nghệ thuật đương đại vào bảo tàng.
Nếu quá thận trọng, hiện vật có thể đứng yên sau lớp kính và ngày càng xa người xem.
Nếu sáng tạo bất chấp ngữ cảnh, lịch sử của hiện vật lại có nguy cơ bị biến thành phông nền.
“Mạch nguồn di sản” thử tìm một khoảng giữa hai phía ấy.
Lý Trực Sơn, một họa sĩ thuộc thế hệ đi trước, đứng trước triển lãm và nhớ lại chính thời chiến mà ông từng trải qua. Những khẩu súng, bom đạn và chứng tích trong không gian không phải những vật xa lạ đối với ông. Nhưng ông cho rằng giá trị của triển lãm nằm ở việc đưa người xem “về với quá khứ để chiêm nghiệm lại hiện tại”.
Còn Tây Phong gọi “Chiến tranh và Hòa bình” là một câu chuyện mở. Giai đoạn đầu sử dụng xác pháo, xác máy bay; giai đoạn sau thêm hội họa và âm nhạc. Mỗi lần có một người bước vào, ký ức lại có thể được cộng thêm một cách đọc mới.

Nghệ sĩ Tây Phong, họa sĩ Thu Trần – đồng tác giả không gian sắp đặt “Chiến tranh và Hòa bình”. Ảnh: BTC
Bảo tàng như một hạ tầng của Thành phố sáng tạo
Trong nhiều năm, câu chuyện xây dựng Hà Nội – Thành phố sáng tạo thường được nhìn từ những lễ hội, không gian độc lập, thiết kế, nghệ thuật công cộng hay công nghiệp văn hóa.
“Mạch nguồn di sản” gợi thêm một hướng khác: bảo tàng cũng có thể trở thành một phần của hạ tầng sáng tạo đô thị.
Không phải bằng cách từ bỏ chức năng lưu giữ.
Mà bằng cách mở rộng nó.
Một hiện vật được nghiên cứu và bảo quản vẫn là hiện vật. Nhưng xung quanh nó có thể xuất hiện một lớp diễn giải mới, một tác phẩm mới, một cuộc trò chuyện, một chương trình âm nhạc hay một cộng đồng công chúng mới.
Định hướng này không chỉ xuất phát từ một triển lãm. Khi khai mạc “Chiến tranh và Hòa bình” vào tháng 3, Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội Phạm Tuấn Long đã nêu mục tiêu đưa Bảo tàng Hà Nội trở thành một điểm đến văn hóa sáng tạo tiêu biểu của Thủ đô. Đến Festival tháng 9, chuỗi hoạt động của bảo tàng tiếp tục trải từ tân nhạc Hà Nội 1934–1954, âm nhạc truyền thống, chương trình của các cộng đồng trẻ đến “Mạch nguồn di sản”. Chính phủ cũng ghi nhận hướng tiếp cận này như một quá trình chuyển từ nơi lưu giữ hiện vật sang không gian để các thế hệ cùng thực hành, kết nối và sáng tạo.
Ông Nguyễn Tiến Đà nhìn thấy rõ phản ứng từ người trẻ.
Ông kể nhiều bạn bước vào và ngạc nhiên trước khả năng sáng tạo của những thế hệ đi trước: tại sao người xưa có thể làm ra những sản phẩm như thế, viết những ca từ như thế? Với ông, sự ngạc nhiên ấy là một tín hiệu tích cực bởi người trẻ không đứng trước di sản bằng tâm thế xa cách, mà bằng sự tò mò và mong muốn hiểu.
Và có lẽ đó chính là khoảnh khắc một bảo tàng chuyển từ nơi “nói cho công chúng nghe” thành nơi công chúng bắt đầu tự đặt câu hỏi.
Những hạt mầm trong quả bí
Trong câu chuyện Thu Trần kể về “Bông bầu, bông bí”, có một chi tiết nhỏ: bên trong quả bí là những hạt.
Một quả bí giữa chiến tranh có thể là nguồn lương thực.
Những hạt bên trong nó lại là khả năng của mùa sau.
Từ chi tiết ấy, nữ họa sĩ nhìn thấy một biểu tượng về sự tiếp nối. Chiến tranh có thể phá hủy vật chất, nhưng sự sống vẫn tìm đường để trở lại.
Có lẽ hình ảnh ấy cũng phù hợp với điều diễn ra trong Bảo tàng Hà Nội tối 20/9.
Những mảnh kim loại không mất đi lịch sử của chúng.
Nhưng xung quanh chúng đã xuất hiện thêm tranh, tiếng đàn, tiếng saxophone, người nghệ sĩ, người mẹ đưa con đến triển lãm, một sinh viên lần đầu đứng thật gần những dấu tích của chiến tranh.
Quá khứ vẫn còn nguyên trọng lượng.
Chỉ có điều, nó không còn đứng một mình.
Một Thành phố sáng tạo cần những tác phẩm mới, những nghệ sĩ mới và các ngành công nghiệp văn hóa mới. Nhưng trước cả những điều đó, thành phố cần những nơi cho phép con người gặp lại những gì mình đã có, hiểu chúng theo cách của hôm nay và từ đó tạo ra những khả năng chưa từng có trước đây.
Tối ấy, tại Bảo tàng Hà Nội, một vài khả năng như thế đã được thử nghiệm.
Không ồn ào.
Giống như một hạt giống nằm trong quả bí.
Chờ một mùa khác để tiếp tục nảy mầm.









