Đóng

Từ Kẻ Chợ đến Kẻ Nghệ: Khi một thành phố biết kết nối để tạo ra giá trị

Từ cấu trúc Kẻ Chợ trong lịch sử đến câu hỏi về kinh tế sáng tạo của Hà Nội hôm nay

Nhắc đến Kẻ Chợ, nhiều người nghĩ ngay tới Hà Nội của “ba mươi sáu phố phường”, nơi những cái tên như Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Mã, Hàng Thiếc, Hàng Đồng hay Hàng Gai dường như vẫn còn lưu dấu một thành phố được tổ chức quanh nghề và hoạt động buôn bán. Hình ảnh ấy có sức gợi lớn, nhưng nếu chỉ dừng ở ký ức về phố Hàng, những cửa hiệu cũ và một số nghề truyền thống, chúng ta mới nhìn thấy phần bề mặt của Kẻ Chợ.

Điều làm Kẻ Chợ tồn tại không chỉ là những con phố mang tên hàng hóa. Đằng sau mỗi món hàng từng xuất hiện trên phố là cả một hệ thống gồm người làm nghề, cộng đồng truyền nghề, nguyên liệu, vốn, người buôn, phương tiện vận chuyển, người đặt hàng, khách mua và những quan hệ nối thành phố với các làng nghề trong vùng. Sản phẩm không chỉ được làm ra; nó phải được đưa tới nơi người dùng có thể nhìn thấy, lựa chọn, trả tiền và phản hồi. Những tín hiệu từ thị trường lại quay trở lại ảnh hưởng tới cách người thợ lựa chọn vật liệu, tổ chức sản xuất và thay đổi sản phẩm.

Nhìn theo cách đó, Kẻ Chợ từng là một cấu trúc đô thị tạo giá trị, trong đó nghề, phố, chợ và mạng lưới vùng liên tục tương tác với nhau. Chính năng lực kết nối ấy, chứ không chỉ hình thức của phố nghề, là điều đáng chú ý khi Hà Nội năm 2026 đặt “Kinh tế sáng tạo” làm chủ đề của Lễ hội Thiết kế Sáng tạo và sử dụng hình tượng “Thăng Long – Kẻ Nghệ”.

“Kẻ Nghệ” không phải một tên gọi lịch sử được tìm lại. Đây là một kiến tạo khái niệm đương đại của Lễ hội. Nếu “Thăng Long” gợi chiều sâu lịch sử, vốn văn hóa và năng lực mà thành phố đã tích lũy, thì “Kẻ Nghệ” có thể được hiểu như hình tượng của những con người đưa các nguồn lực ấy trở lại quá trình tạo giá trị hôm nay.

Chữ “nghệ” trong cách đọc này không chỉ nằm trong “nghệ thuật”. Nó bao gồm nghề và sự tinh thông của người thợ; kỹ nghệ, kỹ thuật và khả năng làm ra sản phẩm; công nghệ và những phương thức mới để lưu trữ, thiết kế, sản xuất và phân phối; mỹ cảm, khả năng tổ chức trải nghiệm và, rộng hơn, năng lực biến tri thức, vật liệu, ký ức và không gian thành những giá trị mới mà xã hội có thể sử dụng.

Đi từ Kẻ Chợ đến Kẻ Nghệ vì thế không phải đổi tên một hình ảnh của quá khứ. Đó là thử đọc lại một năng lực lịch sử của Hà Nội — năng lực kết nối để tạo ra giá trị — trong điều kiện của kinh tế sáng tạo đương đại.

Kẻ Chợ không phải một bản đồ của những cái tên

Ký ức phổ biến về “ba mươi sáu phố phường” thường khiến người ta hình dung một cấu trúc khá ngay ngắn: mỗi phố gắn với một nghề, mỗi nghề tạo ra một loại sản phẩm và toàn bộ khu vực vận hành gần như một tập hợp các phố chuyên doanh.

Thực tế lịch sử phức tạp hơn nhiều.

Trong các nghiên cứu về Thăng Long – Hà Nội thế kỷ XVII–XIX, Nguyễn Thừa Hỷ chỉ ra sự khác nhau cần thiết giữa “phường” và “phố”. “Phường” có thể vừa là một đơn vị hành chính, vừa chỉ cộng đồng được tổ chức quanh nghề nghiệp; trong khi “phố” nghiêng về không gian giao thông – thương mại, nơi nhà ở, xưởng, cửa hiệu và hoạt động bán hàng cùng hướng ra mặt đường. Hai hình thức có thể chồng lấn trong thực tế đô thị, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Quan trọng hơn, một phố nghề không tồn tại như một đơn vị khép kín. Phía sau nó là những khu vực cung cấp người thợ, nguyên liệu, vốn và các quan hệ đồng hương, nghề nghiệp, thương mại; phía trước là người mua, đơn đặt hàng, nhu cầu và những tín hiệu thị trường quay trở lại nơi sản xuất. Giữa hai đầu là hệ thống vận chuyển, bến sông, cửa ô và nhiều lớp quan hệ giúp người, hàng hóa, kỹ năng, tiền vốn và thông tin dịch chuyển.

Vì thế, điều làm nên Kẻ Chợ không phải chỉ là tập hợp những con đường mang tên hàng hóa. Đó là một hệ thống lưu chuyển giữa làng và phố, giữa nơi sản xuất và nơi tiêu dùng, trong đó con người, vật liệu, kỹ năng, hàng hóa và nhu cầu cùng vận động.

Cách nhìn này cũng xuất hiện trong nghiên cứu của Michael Waibel về khu phố cổ Hà Nội. Khi gọi đây là “không gian thương mại, chợ và bán lẻ lâu đời nhất còn tồn tại của Việt Nam”, Waibel đặt trọng tâm vào chức năng kinh tế tích lũy qua lịch sử, chứ không chỉ vào giá trị kiến trúc hay cảnh quan.

Điều đó có một hệ quả quan trọng đối với cách chúng ta nói về bảo tồn đô thị. Một thành phố có thể giữ tên phố, lưu lại mặt đứng kiến trúc và bảo quản một số vật phẩm tiêu biểu, nhưng những dấu tích ấy chưa cho biết hệ thống từng làm cho phố vận hành còn sống đến đâu. Muốn trả lời, phải nhìn vào các quan hệ phía sau: còn người làm nghề không, còn người học không, nguyên liệu đi từ đâu tới, sản phẩm đi đâu, ai mua, ai đặt hàng, ai làm cầu nối và cộng đồng nghề còn khả năng phối hợp tới mức nào.

Có thể nói, phố nghề là phần nhìn thấy được; Kẻ Chợ là hệ quan hệ khiến phần nhìn thấy ấy có thể vận hành.

Hàng Bạc: một phố nghề được tạo nên từ nhiều dòng kết nối

Hàng Bạc là một trường hợp cho phép nhìn thấy khá rõ cấu trúc ấy.

Tên phố gợi một nghề, nhưng lịch sử nghề kim hoàn ở Hàng Bạc không phải câu chuyện một làng nghề đem toàn bộ cấu trúc của mình vào thành phố. Các nguồn về lịch sử phố ghi nhận sự hiện diện của những cộng đồng thợ từ Châu Khê, Định Công, Đồng Xâm và một số địa phương khác. Những cộng đồng ấy mang theo kỹ năng, quan hệ quê gốc và truyền thống nghề khác nhau, rồi cùng hội tụ trong một môi trường thương mại đô thị.

Phố vì thế không chỉ là nơi bán sản phẩm do một vùng phía sau cung cấp. Nó trở thành môi trường nơi nhiều dòng kỹ năng gặp nhau, nơi nhu cầu của người sử dụng đô thị tác động ngược trở lại sản xuất, và nơi người thợ vừa giữ liên hệ với quê nghề vừa trở thành một phần của đời sống thành phố.

Dấu vết của cấu trúc cộng đồng ấy còn được nhìn thấy tại đình Kim Ngân, số 42–44 Hàng Bạc. Trong đời sống hôm nay, đình không chỉ đứng như một vật chứng của quá khứ mà tiếp tục được sử dụng cho các hoạt động giới thiệu, trình diễn và giao lưu nghề truyền thống. Nghệ nhân từ các làng nghề từng có quan hệ với phố được mời trở lại gặp công chúng trong những chương trình của khu phố cổ.

Đây là một ví dụ thú vị về cách một thiết chế lịch sử có thể tiếp tục giữ vai trò trong hiện tại. Một không gian cũ không nhất thiết chỉ dùng để kể lại câu chuyện đã qua; nó có thể trở thành địa điểm phát sinh những cuộc gặp mới giữa nghề, phố và người sử dụng.

Đình Kim Ngân tại phố Hàng Bạc là nơi diễn ra Triển lãm nghệ thuật “Lấp lánh phố nghề”. Ảnh: Báo Ảnh Việt Nam

Tuy nhiên, Hàng Bạc cũng chỉ ra một giới hạn quan trọng của bảo tồn. Tên phố và hoạt động kinh doanh có thể tồn tại lâu hơn chính cấu trúc nghề đã tạo ra chúng. Một phố vẫn có thể đông cửa hàng, vẫn bán những sản phẩm cùng loại, trong khi khâu chế tác, truyền nghề và quan hệ trực tiếp với làng nghề đã thay đổi đáng kể.

Giữ biển phố, kiến trúc và ký ức nghề là cần thiết, nhưng chưa đủ để nói nghề còn sống như một hệ thống.

Điều cần giữ sâu hơn là khả năng để nghề tiếp tục tạo ra quan hệ: người làm nghề gặp người học, kỹ thuật gặp yêu cầu mới, làng nghề gặp thành phố và sản phẩm gặp người sử dụng. Chính ở đây xuất hiện sự khác biệt giữa tái hiện và tái kết nối. Tái hiện giúp quá khứ được nhìn thấy; tái kết nối giúp một phần năng lực của quá khứ tiếp tục vận hành trong hiện tại.

Nghề sống ở những nơi một sản phẩm hoàn chỉnh không cho chúng ta thấy

Nếu Kẻ Chợ cho thấy nghề tồn tại trong một mạng lưới, những người trực tiếp làm nghề hôm nay lại cho thấy một điều khác: rất nhiều tri thức quan trọng không nằm ở sản phẩm cuối cùng.

Ba cuộc trò chuyện với người làm nghề tại Hạ Thái, Kim Lan và Phú Vinh, được thực hiện trong khuôn khổ Re:Craft 2026 – Làng nghề tái sinh từ ngày 6 đến 13/7/2026, cho phép nhìn vào những phần khuất ấy.

Đây chỉ là ba lát cắt thực hành, không đại diện cho toàn bộ hệ thống làng nghề Hà Nội. Nhưng từng trường hợp làm rõ một câu hỏi mà việc chỉ nhìn sản phẩm khó trả lời: nghề thực sự nằm ở đâu?

Họa sĩ Trần Công Dũng trao đổi với sinh viên về Sơn mài Hạ Thái. Ảnh: Hanoicreativecity.com

Tại Hạ Thái, họa sĩ Trần Công Dũng nói nhiều về vật liệu. Sơn ta ngày càng khó kiếm, trong khi người làm nghề phải đáp ứng yêu cầu mới về tiến độ, đơn hàng và chủng loại sản phẩm. Trong quá trình đó, các xưởng có những cách thích ứng khác nhau, từ xử lý nguyên liệu đến sử dụng thêm các loại vật liệu khác. Một phần kỹ thuật truyền thống vẫn nằm trong kinh nghiệm của những người cao tuổi, nhưng một phần tri thức mới cũng được hình thành trong quá trình nghề thích ứng với điều kiện sản xuất hiện nay.

Trường hợp ấy cho thấy vật liệu không phải yếu tố thụ động. Khi nguồn vật liệu thay đổi, kỹ thuật cũng phải thay đổi; khi thời gian sản xuất và nhu cầu thị trường thay đổi, người làm nghề phải tìm cách giữ chất lượng trong một môi trường khác với thế hệ trước.

Ở Phú Vinh, Nghệ nhân Nhân dân Nguyễn Văn Tĩnh mô tả việc lựa chọn tre, giang, trúc và mây bằng những dấu hiệu như màu sắc, độ cứng, độ mềm và cả âm thanh khi gõ vật liệu. Đó là dạng tri thức cảm quan khó chuyển hoàn toàn thành một bảng thông số. Người ngoài có thể đọc về đặc tính của mây, nhưng khả năng nghe một tiếng động và biết vật liệu phù hợp với công việc nào chỉ có thể hình thành qua thời gian dài tiếp xúc và thực hành.

Tại Kim Lan, Nghệ nhân Ưu tú Đào Việt Bình lại cho thấy một lớp khác của hệ thống nghề. Cơ sở của ông không chỉ làm sản phẩm gốm mà còn tham gia chuẩn bị nguyên liệu, làm men và cung cấp vật tư cho những người làm nghề khác. Trong trường hợp này, một xưởng không chỉ sản xuất đầu ra mà còn góp phần tái tạo một phần hạ tầng cung ứng của cộng đồng sản xuất.

Ba lát cắt khác nhau nhưng cùng cho thấy một điểm: nếu một chương trình phát triển làng nghề chỉ quan tâm đến mẫu mã cuối cùng, nó rất dễ bỏ qua nền tảng của nghề — tri thức vật liệu, kỹ thuật, khả năng thích ứng và mạng lưới cung ứng khiến sản phẩm có thể được làm ra.

Người nối nghiệp có thể đến từ bên ngoài gia đình

Một hình dung quen thuộc về truyền nghề là cha truyền con nối. Con đường ấy từng và vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều cộng đồng nghề, nhưng thực tế hiện nay cho thấy nó không còn là khả năng duy nhất.

Trần Công Dũng không sinh ra trong một gia đình truyền thống làm sơn mài Hạ Thái. Ông học mỹ thuật, sau đó đi vào làng, tiếp tục học thông qua thực hành và cùng một số người khác tham gia làm nghề. Điều khiến ông lo lắng không phải nghề biến mất ngay lập tức, mà là lực lượng thợ đủ kỹ năng trong mười hay hai mươi năm tới quá mỏng.

Ở Kim Lan, Đào Việt Bình đi theo con đường gia đình, nhưng ông nhấn mạnh rằng nghề không phải tài sản riêng của một cá nhân; trách nhiệm của người biết nghề còn nằm ở việc truyền lại năng lực cho thế hệ sau.

Tại Phú Vinh, Nguyễn Văn Tĩnh sinh ra trong gia đình làm nghề, đã có hơn nửa thế kỷ thực hành nhưng vẫn tiếp tục học những kỹ thuật mình chưa nắm từ những người cao tuổi trong làng. Tri thức ở đây không chỉ đi theo chiều dọc từ thế hệ trước xuống thế hệ sau mà còn lưu chuyển theo chiều ngang giữa những người cùng cộng đồng.

Những trường hợp này gợi một cách nhìn rộng hơn về người nối nghiệp.

Nếu chỉ trông chờ con em nghệ nhân tiếp tục công việc gia đình, phạm vi tìm kiếm lực lượng kế cận sẽ ngày càng hẹp. Trong khi đó, người trẻ từ các trường mỹ thuật, thiết kế, kiến trúc, đào tạo nghề hay những lĩnh vực khác hoàn toàn có thể bước vào cộng đồng nghề nếu có những con đường đủ nghiêm túc để họ học trong thực hành, hiểu các quy tắc và dần trở thành một phần có trách nhiệm của hệ thống.

Đây là một trong những giá trị của những chương trình kết nối như Re. Một tuần đi làng nghề không biến một sinh viên thành nghệ nhân, nhưng nó có thể mở ra một cánh cửa mà trước đó không tồn tại. Một người trẻ vốn chỉ biết sản phẩm qua hình ảnh có thể bắt đầu hiểu vật liệu. Một nhà thiết kế quen làm việc trên màn hình có thể lần đầu nhìn thấy giới hạn của chế tác. Một cơ sở nghề có thể gặp được những người mang tới kỹ năng thiết kế, kể chuyện hoặc công nghệ mà chính họ chưa có.

Sức sống của nghề có thể bắt đầu từ những cuộc gặp như vậy, miễn là phía sau cuộc gặp còn có một con đường để người thực sự muốn học có thể tiếp tục đi sâu hơn.

Khi thiết kế gặp vật liệu thật

Một trong những khoảng cách rõ nhất giữa thiết kế và nghề thủ công xuất hiện ở thời điểm bản vẽ đi vào vật liệu.

Trên màn hình, một đường cong có thể hoàn hảo; nhưng tre, mây, đất, sơn hay kim loại đều có giới hạn riêng. Một tỷ lệ trông đẹp trong phối cảnh có thể không phù hợp với kết cấu thật. Một sản phẩm rất hấp dẫn nếu làm một bản duy nhất có thể trở nên quá đắt hoặc quá khó kiểm soát khi sản xuất lặp lại.

Trong những cuộc trò chuyện ở Hạ Thái, Phú Vinh và Kim Lan, điểm chung nổi lên chính là khoảng cách giữa ý tưởng và khả năng của vật liệu.

Trần Công Dũng cho rằng khi làm việc với làng nghề, không thể đơn giản đưa một bản thiết kế xuống rồi yêu cầu người thợ thực hiện hoàn toàn theo ý tưởng ban đầu. Trong quá trình đưa thiết kế vào vật liệu thật, hai bên phải trao đổi và điều chỉnh.

Nguyễn Văn Tĩnh cũng không xem một thiết kế khó là lý do để từ chối ngay. Nhưng người thợ và nhà thiết kế cần trao đổi về tỷ lệ, kết cấu, công năng và cách xử lý vật liệu để giải pháp mới vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng, vừa không đi ngược đặc tính kỹ thuật của nghề.

Đào Việt Bình nhìn thêm từ khả năng sản xuất và thị trường. Một sản phẩm có thể rất đẹp và mới lạ, nhưng nếu khó làm ổn định, giá thành quá cao hoặc không xác định được nhóm người mua, nó khó trở thành một sản phẩm có đời sống lâu dài.

Nhìn từ đây, thiết kế không còn là lớp hình thức đặt lên nghề sau khi chế tác đã hoàn tất; ngược lại, người thợ cũng không phải lực lượng gia công thụ động cho ý tưởng của nhà thiết kế. Giá trị mới hình thành trong một vòng lặp giữa hiểu vật liệu, xác định nhu cầu, thử mẫu, sửa lỗi, điều chỉnh kỹ thuật, kiểm tra công năng, tính chi phí và nhận phản hồi từ người sử dụng.

Đồng sáng tạo vì thế không bắt đầu khi bản vẽ đã hoàn tất. Nó bắt đầu từ lúc người thiết kế và người làm nghề cùng hiểu những giới hạn và khả năng của vật liệu.

“Kẻ Nghệ” không phải một địa danh lịch sử

Nếu Kẻ Chợ là một danh xưng có nguồn gốc lịch sử, Kẻ Nghệ không phải một địa danh cũ được phục dựng.

Đây là điểm cần nói rõ để tránh biến một hình tượng đương đại thành một khẳng định lịch sử không có căn cứ.

“Kẻ Nghệ” là cách Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 xây dựng một hình tượng mới trên nền những lớp căn tính của Thăng Long – Hà Nội. Giá trị của khái niệm không nằm ở việc chứng minh từng tồn tại một vùng hay cộng đồng mang tên Kẻ Nghệ, mà ở khả năng giúp chúng ta suy nghĩ về con người của kinh tế sáng tạo hôm nay.

Theo cách đọc đó, chữ “nghệ” có một trường nghĩa mở.

Trong đó có nghề và sự tinh thông của người thợ; có nghệ thuật và mỹ cảm; có kỹ nghệ, kỹ thuật; có công nghệ và những phương thức mới để lưu trữ, sản xuất, truyền thông và phân phối; đồng thời có một nghĩa rộng hơn là năng lực tạo tác — khả năng chuyển hóa tri thức, vật liệu, ký ức, không gian và ý tưởng thành một giá trị mà xã hội có thể sử dụng.

Đây là cách diễn giải văn hóa phù hợp với chủ đề Kinh tế sáng tạo, không phải một khẳng định từ nguyên.

Với cách hiểu này, Kẻ Nghệ không chỉ là nghệ nhân hay nghệ sĩ.

Nghệ nhân mang vào chuỗi tạo giá trị tri thức vật liệu và kỹ thuật. Nhà thiết kế có thể tổ chức lại công năng, hình thức và trải nghiệm. Kiến trúc sư có thể chuyển hóa không gian. Người làm công nghệ mở thêm phương thức số hóa, sản xuất và tiếp cận công chúng. Tiểu thương đưa sản phẩm vào dòng trao đổi và đọc phản hồi thị trường. Người trẻ mang theo những nhu cầu và thẩm mỹ mới. Cư dân góp phần quyết định một không gian hay một hoạt động sáng tạo có thực sự đi vào đời sống hay không.

Không phải tất cả đều sáng tạo theo cùng một cách, nhưng họ có thể cùng tham gia một quá trình trong đó những nguồn lực khác nhau được nối với nhau.

Đó cũng là điểm khiến Kẻ Nghệ khác với hình ảnh người thợ đơn lẻ trong xưởng. Kinh tế sáng tạo không hình thành chỉ từ tài năng cá nhân; nó đòi hỏi khả năng kết nối tri thức, kỹ thuật, thiết kế, công nghệ, không gian, công chúng và thị trường.

“Thị – Phố – Nghề” là một lăng kính, không phải toàn bộ kinh tế sáng tạo

Trong cấu trúc Lễ hội năm 2026, “Thị – Phố – Nghề” gắn với Không gian Kẻ Chợ và có giá trị bởi nó giúp nhìn khá rõ cơ chế tạo giá trị từng tồn tại trong Hà Nội.

“Nghề” cung cấp tri thức và năng lực làm ra sản phẩm.

“Phố” đưa năng lực ấy vào không gian đô thị, nơi sản phẩm được nhìn thấy, sử dụng và chịu tác động từ đời sống.

“Thị” tổ chức quá trình trao đổi, nơi sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng gặp người sử dụng và được kiểm nghiệm về giá trị.

Nhưng ba thành tố này không nên được biến thành toàn bộ định nghĩa của kinh tế sáng tạo Hà Nội.

Giữa nghề và thị trường ngày nay còn có thiết kế, nghệ thuật, kiến trúc, công nghệ, truyền thông, giáo dục, du lịch, các không gian sáng tạo, nền tảng số và nhiều hình thức tổ chức mới. Bản thân “Thị” cũng không nhất thiết là một cái chợ vật lý: nó có thể là cửa hàng thiết kế, triển lãm, tuyến du lịch, nền tảng thương mại điện tử, điểm trải nghiệm hoặc mạng lưới phân phối. “Phố” không chỉ là phông nền di sản mà có thể trở thành nơi thử nghiệm sản phẩm và mô hình sử dụng không gian. “Nghề” cũng không chỉ là sản xuất thủ công; đó còn là một kho tri thức về vật liệu, kỹ thuật và thẩm mỹ có thể đi vào nhiều ngành sáng tạo khác.

Giá trị của “Thị – Phố – Nghề” vì vậy nằm ở nguyên lý quan hệ: tri thức cần gặp nhu cầu, sản phẩm cần gặp người dùng, không gian cần gặp cộng đồng, sáng tạo phải đi qua khả năng sản xuất và thị trường phải có cách gửi phản hồi trở lại nơi tạo ra sản phẩm.

Các bạn trẻ hứng thú với các sản phẩm tại Chợ phiên sáng tạo

Làng nghề chưa bao giờ đứng ngoài thành phố

Nếu chỉ nhìn Kẻ Chợ trong phạm vi lõi phố cổ, chúng ta dễ bỏ mất một nửa của cấu trúc.

Các nghiên cứu của Sylvie Fanchette và Nicholas Stedman về làng nghề quanh Hà Nội cho thấy nghề thủ công ở đồng bằng sông Hồng từ lâu đã nằm trong những mạng lưới nối làng với kinh thành, vùng nguyên liệu và những thị trường rộng hơn.

Sản phẩm đi từ vùng nghề vào khu Ba mươi sáu phố. Nguyên liệu có những tuyến lưu chuyển riêng. Những quan hệ thương mại mở rộng ra ngoài khu vực. Nhưng dòng chảy không chỉ có một chiều từ làng vào thành phố. Đơn đặt hàng, tiền vốn và tín hiệu nhu cầu từ đô thị cũng quay trở lại nơi sản xuất.

Theo cách ấy, khu Ba mươi sáu phố không chỉ là nơi tập trung cửa hàng. Nó là một nút của mạng lưới tạo giá trị, nơi sản xuất gặp lưu thông, nơi kỹ năng gặp nhu cầu và nơi tín hiệu từ thị trường có thể ảnh hưởng trở lại cách người thợ tổ chức sản xuất.

Không nên gọi cấu trúc lịch sử này là “kinh tế sáng tạo” theo nghĩa chính sách hiện đại. Khái niệm, thể chế và điều kiện kinh tế khi đó hoàn toàn khác.

Nhưng lịch sử cho thấy một nguyên lý còn nguyên giá trị: giá trị hiếm khi được tạo ra ở một chủ thể hay một công đoạn đơn lẻ. Một nghề không sống chỉ vì có người giỏi. Một sản phẩm không có đời sống lâu dài chỉ vì đẹp. Một khu phố cũng không vận hành như một hệ sinh thái chỉ vì có di sản.

Giá trị hình thành khi con người, kỹ năng, vật liệu, nơi sản xuất, không gian hiện diện, người sử dụng và thị trường được nối thành một chuỗi quan hệ.

Đây cũng là nguyên lý mà hình tượng Kẻ Nghệ có thể đọc lại trong điều kiện mới, khi mạng lưới không chỉ gồm làng, phố, người thợ và người buôn, mà còn có trường đại học, studio thiết kế, doanh nghiệp công nghệ, bảo tàng, không gian sáng tạo, truyền thông, du lịch và các nền tảng số.

Từ tổ chức Lễ hội tới xây dựng hệ sinh thái

Kế hoạch số 333/KH-UBND ngày 10/12/2025 xác định một chuyển dịch đáng chú ý: từ “tổ chức Lễ hội Thiết kế sáng tạo” sang “xây dựng Hệ sinh thái sáng tạo đô thị”.

Sự khác biệt giữa hai cách đặt vấn đề rất lớn.

Một lễ hội có thể tạo ra cao điểm hoạt động trong một khoảng thời gian. Một hệ sinh thái phải tiếp tục vận hành khi thời gian ấy kết thúc.

Một lễ hội có thể giúp sản phẩm được nhìn thấy. Một hệ sinh thái phải giúp sản phẩm biết đường đi tiếp.

Một lễ hội có thể kết nối nhiều chủ thể trong một chương trình. Một hệ sinh thái phải giúp những quan hệ có giá trị tiếp tục hoạt động sau chương trình.

Vì vậy, Lễ hội không thể và cũng không cần thay thế thị trường, chính sách làng nghề, hệ thống đào tạo hay hạ tầng sản xuất. Vai trò phù hợp hơn của nó là tạo ra một môi trường thử nghiệm.

Một nghệ nhân có thể gặp sinh viên thiết kế.

Một kỹ thuật có thể thử đi vào một công năng mới.

Một vật liệu truyền thống có thể được đọc lại qua công nghệ.

Một không gian cũ có thể được thử với hình thức sử dụng mới.

Một sản phẩm có thể tiếp xúc với công chúng và nhận phản hồi.

Một cơ sở nghề có thể gặp một đối tác mà trong hoạt động thường ngày họ khó tiếp cận.

Re 2026 là một lát cắt khá rõ của logic ấy. Sinh viên không chỉ đọc câu chuyện về làng nghề mà phải trực tiếp đi vào nơi vật liệu, kỹ thuật và những vấn đề thực tế đang tồn tại. Ý tưởng mới vì thế phải đi qua giới hạn của chế tác, công năng, chi phí và khả năng sản xuất.

Giá trị quan trọng của quá trình không chỉ nằm ở những mẫu thiết kế xuất hiện sau một tuần. Nó còn nằm ở việc nghệ nhân, sinh viên, nhà thiết kế và cơ sở nghề được đặt vào cùng một vòng thử – sai – điều chỉnh.

Đó có thể là một vai trò đáng kể của một lễ hội sáng tạo: không phải nơi mọi vấn đề được giải quyết, mà là nơi những khả năng hợp tác mới được thử trong điều kiện thực tế.

Sinh viên tham quan, trao đổi ở làng nghề gốm sứ Kim Lan. Ảnh: hanoicreativecity.com

Vốn văn hóa chỉ trở thành nguồn lực khi đi vào một chu trình tạo giá trị

Hà Nội có rất nhiều tài sản văn hóa: làng nghề, phố cổ, ẩm thực, kỹ thuật thủ công, ký ức đô thị, thiết chế văn hóa và các không gian công cộng.

Nhưng số lượng tài sản không tự động tạo ra kinh tế sáng tạo.

Điều quyết định là những nguồn lực ấy có đi vào một chu trình tạo giá trị mới hay không.

Một kỹ thuật chỉ được trình diễn trong một sự kiện vẫn chủ yếu thuộc phạm vi giới thiệu. Khi kỹ thuật đó trở thành nền tảng cho một sản phẩm mới, một chương trình giáo dục, một trải nghiệm, một dịch vụ hay một mô hình kinh doanh có khả năng duy trì, nó bắt đầu tham gia vào một chu trình sáng tạo rộng hơn.

Điều đó không có nghĩa mọi di sản đều phải được thương mại hóa hoặc chỉ được đánh giá bằng khả năng tạo doanh thu.

Một kỹ thuật có thể tạo giá trị giáo dục. Một không gian có thể tạo giá trị cộng đồng. Một câu chuyện nghề có thể tăng giá trị nhận diện. Một vật liệu có thể mở ra một ngôn ngữ thiết kế mới.

Vấn đề nằm ở việc giá trị mới được tổ chức ra sao và có tạo ra nguồn lực để hệ thống tiếp tục vận hành hay không.

Ở đây có một điều kiện quan trọng: người giữ tri thức gốc phải có vị trí trong chuỗi.

Nếu một kỹ thuật truyền thống trở thành cảm hứng cho sản phẩm bán rất tốt nhưng cộng đồng giữ nghề không nhận được thêm cơ hội, tri thức, nguồn lực hay vị thế, chuỗi giá trị ấy khó được coi là bền vững.

Nếu một làng nghề trở thành điểm du lịch nhưng người làm nghề ngày càng khó sống bằng nghề, giá trị bên ngoài có thể tăng trong khi sức sống bên trong tiếp tục suy giảm.

Kinh tế sáng tạo chỉ thật sự gặp bảo tồn khi giá trị mới góp phần tái tạo những nguồn lực đã tạo ra nó.

Một xưởng thành công chưa phải một hệ sinh thái

Một chi tiết từ Hạ Thái cho thấy khá rõ sự khác nhau giữa một sáng kiến riêng lẻ và năng lực của cả cộng đồng.

Trần Công Dũng kể rằng xưởng của ông đã tổ chức những workshop có khách nước ngoài trả phí và có những ngày lượng người tham gia khá đông. Điều đó cho thấy một xưởng có thể tự tạo ra sản phẩm trải nghiệm có giá trị.

Nhưng chính ông cũng nhìn thấy giới hạn của mô hình đơn lẻ.

Một xưởng riêng có thể làm tốt, nhưng để hình thành một dòng giá trị ổn định hơn còn cần thêm nhiều mắt xích: truyền thông để khách biết đến, nền tảng đặt chỗ, tuyến trải nghiệm, cơ chế phối hợp giữa nhiều xưởng, khả năng kể câu chuyện nghề, kênh bán sản phẩm, đối tác giáo dục hoặc du lịch và cách phân phối lợi ích.

Khi các mắt xích ấy cùng hoạt động, năng lực không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân.

Đây chính là sự khác nhau giữa một sản phẩm sáng tạo và một hệ sinh thái sáng tạo.

Kẻ Chợ trong lịch sử tồn tại lâu không phải vì có một người thợ giỏi nhất hay một người buôn giỏi nhất. Nó tồn tại vì nhiều chủ thể, nhiều nguồn lực và nhiều dòng trao đổi được nối trong cùng một cấu trúc.

Bài toán của kinh tế sáng tạo Hà Nội hôm nay cũng tương tự ở nguyên lý đó.

Không nên chỉ hỏi có nên thương mại hóa di sản hay không

Khi văn hóa và kinh tế được đặt cạnh nhau, cuộc thảo luận thường nhanh chóng chuyển thành câu hỏi: có nên thương mại hóa di sản hay không?

Cách hỏi này dễ đẩy vấn đề về hai phía đối lập. Một phía lo rằng thị trường sẽ làm mất bản sắc. Phía kia cho rằng nếu không tạo ra tiền, di sản khó có điều kiện tồn tại.

Nhưng một câu hỏi hữu ích hơn là: chuỗi giá trị được tổ chức như thế nào?

Một sản phẩm thương mại có thể tạo doanh thu và đồng thời làm nghề mạnh hơn nếu người giữ tri thức tham gia ngay từ đầu, được trả công, học được thêm từ quá trình hợp tác và có cơ hội tiếp cận thị trường.

Ngược lại, một sản phẩm bán rất tốt cũng có thể khai thác hình ảnh di sản mà hầu như không đóng góp gì cho sức sống của cộng đồng tạo ra giá trị ấy.

Điều quyết định không phải có thị trường hay không, mà là quan hệ giữa những chủ thể trong chuỗi.

Ai tham gia vào việc tạo sản phẩm?

Ai quyết định cách sử dụng tri thức?

Ai được trả công?

Ai hưởng lợi?

Người làm nghề có tiếp cận được nhu cầu mới không?

Người thiết kế có hiểu vật liệu hay chỉ sử dụng hình ảnh?

Nguồn lực có quay trở lại nơi tri thức được duy trì không?

Nhìn theo cách ấy, kinh tế sáng tạo không phải quá trình đưa văn hóa vào thị trường theo một chiều. Nó là cách tổ chức để giá trị văn hóa, năng lực thiết kế, công nghệ, thị trường và cộng đồng có thể tác động lẫn nhau mà không loại bỏ chủ thể đã tạo nên nguồn lực ban đầu.

Từ Kẻ Chợ đến Kẻ Nghệ là chuyển một nguyên lý lịch sử sang hiện tại

Có lẽ đây là ranh giới quan trọng nhất khi sử dụng hình tượng “Thăng Long – Kẻ Nghệ”.

Kẻ Nghệ không phải phiên bản hiện đại hóa tên gọi Kẻ Chợ. Cũng không phải tuyên bố rằng Hà Nội xưa đã có “kinh tế sáng tạo” giống theo cách khái niệm này được sử dụng trong chính sách hiện nay.

Đi từ Kẻ Chợ đến Kẻ Nghệ là chuyển một nguyên lý lịch sử sang một câu hỏi hiện đại.

Nguyên lý đó là khả năng kết nối để tạo giá trị.

Kẻ Chợ từng nối làng với phố, nghề với thị trường, người thợ với người buôn, nguyên liệu với nơi chế tác và sản phẩm với người sử dụng.

Kẻ Nghệ mở cấu trúc ấy sang những quan hệ mới: di sản gặp thiết kế; nghề gặp công nghệ; làng nghề gặp trường đại học; người thợ gặp kiến trúc sư; không gian lịch sử gặp sáng tạo đương đại; sản phẩm vật chất gặp nội dung số; kỹ thuật truyền thống gặp những thị trường mới.

Thành phố không cần và cũng không thể phục dựng nguyên trạng mạng lưới cũ. Điều có thể học từ Kẻ Chợ là năng lực để những nguồn lực khác nhau tìm thấy nhau, điều chỉnh lẫn nhau và cùng tạo ra giá trị.

Khi “nghệ” trở thành năng lực của thành phố

Nếu chữ “nghệ” chỉ được hiểu là nghệ thuật, hình tượng Kẻ Nghệ sẽ rất hẹp.

Nếu hiểu “nghệ” như năng lực tạo tác, hình tượng này mở ra một cách nhìn rộng hơn về con người trong kinh tế sáng tạo.

Một nghệ nhân là Kẻ Nghệ bởi sự tinh thông trong vật liệu và kỹ thuật.

Một nhà thiết kế tham gia khi biết biến tri thức ấy thành công năng hay trải nghiệm mới mà không xóa bỏ nguồn gốc.

Một kỹ sư hoặc người làm công nghệ có thể tham gia bằng cách mở rộng khả năng số hóa, sản xuất hay phân phối.

Một tiểu thương tham gia khi đọc được nhu cầu khách hàng và đưa thông tin ấy trở lại nơi sản xuất.

Một người làm truyền thông có vai trò khi biến tri thức phức tạp thành nội dung mà công chúng có thể hiểu.

Một cư dân cũng tham gia khi cùng quyết định một hoạt động sáng tạo có thể trở thành một phần đời sống của khu phố hay chỉ tồn tại như sự kiện ngắn hạn.

Một người trẻ có thể trở thành chủ thể sáng tạo khi không chỉ tiêu dùng di sản mà bắt đầu học, thử nghiệm và tạo giá trị mới từ những gì thành phố đã tích lũy.

Kẻ Nghệ vì thế không phải một tầng lớp xã hội.

Đó là hình tượng của một vai trò: con người biết làm, biết nghĩ, biết kết nối và biết chuyển hóa vốn văn hóa thành những giá trị mới phù hợp với đời sống hiện tại.

Câu hỏi cuối cùng không phải Hà Nội còn bao nhiêu nghề

Hà Nội còn bao nhiêu làng nghề, bao nhiêu phố nghề, bao nhiêu nghệ nhân hay bao nhiêu kỹ thuật truyền thống là những câu hỏi cần được trả lời.

Nhưng các con số ấy chủ yếu cho biết quy mô của tài sản.

Chúng chưa cho biết năng lực của hệ thống.

Một câu hỏi khó hơn là: trong mười hay hai mươi năm tới, những người biết nghề hôm nay có còn người để truyền hay không; người trẻ có những con đường nào để bước vào nghề; nguồn nguyên liệu có tiếp tục được duy trì; các xưởng nhỏ có khả năng liên kết hay vẫn hoạt động đơn độc; thiết kế có bắt đầu từ hiểu vật liệu; sản phẩm mới có tìm được người sử dụng; và thị trường có trả nguồn lực trở lại cộng đồng giữ nghề hay không.

Cũng cần hỏi liệu công nghệ giúp tri thức lan rộng hay chỉ làm việc sao chép hình ảnh nhanh hơn; phố cổ có tiếp tục là nơi nghề gặp công chúng hay chủ yếu giữ ký ức về một cấu trúc đã mất; và một lễ hội sáng tạo có tạo ra được những quan hệ tiếp tục vận hành sau khi sự kiện kết thúc hay không.

Những câu hỏi ấy quyết định Hà Nội chỉ đang bảo tồn ký ức hay đang sử dụng ký ức để tạo ra năng lực mới.

Kẻ Chợ cho thấy Hà Nội không chỉ được làm nên bởi thành quách, công trình hay những lớp kiến trúc. Thành phố còn được tạo nên bởi khả năng quy tụ người từ nhiều nơi, tổ chức nghề nghiệp, lưu chuyển sản vật và tạo ra những không gian trao đổi. Nghề, phố, chợ và mạng lưới vùng không đứng cạnh nhau như những mảnh phong cảnh mà cùng tạo thành một cơ chế để tri thức, vật liệu, sản phẩm và nhu cầu gặp nhau.

Trong bối cảnh năm 2026, chủ đề Kinh tế sáng tạo đặt cơ chế ấy trước một yêu cầu mới. Vốn văn hóa không chỉ cần được bảo tồn hoặc giới thiệu; nó cần có khả năng đi vào những quá trình sáng tạo đương đại mà vẫn giữ được chiều sâu tri thức và vị trí của những chủ thể đã tạo ra nó.

Đi từ Kẻ Chợ đến Kẻ Nghệ vì thế không phải là đổi tên quá khứ. Đó là chuyển một năng lực lịch sử của Hà Nội — năng lực kết nối để tạo ra giá trị — sang một hệ quan hệ rộng hơn của hiện tại.

Trong hệ quan hệ ấy, nghệ nhân không đứng một mình. Bên cạnh họ là nhà thiết kế, nghệ sĩ, kiến trúc sư, người làm công nghệ, tiểu thương, doanh nghiệp, người trẻ, không gian sáng tạo và cư dân. Mỗi chủ thể giữ một năng lực khác nhau. Khi những năng lực ấy gặp nhau, vật liệu có thể trở thành sản phẩm mới; kỹ thuật có thể thành trải nghiệm; ký ức có thể thành nội dung; xưởng có thể trở thành nơi học; khu phố có thể trở thành nơi thử nghiệm và di sản có thể tạo thêm nguồn lực cho chính cộng đồng đang giữ nó.

Đó là ý nghĩa rộng của hình tượng Kẻ Nghệ.

“Thăng Long” cho hình tượng ấy chiều sâu lịch sử. “Kẻ Nghệ” đưa chiều sâu ấy vào hành động.

Và có lẽ đó cũng là lý do Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 trở lại với nghề, phố và chợ: không phải để thu hẹp kinh tế sáng tạo vào thủ công truyền thống, mà để tìm trong lịch sử Hà Nội một nguyên lý vẫn có khả năng mở rộng trong hiện tại.

Sáng tạo nảy sinh khi tri thức gặp nhu cầu, khi người làm gặp người sử dụng, khi di sản gặp thiết kế và công nghệ, khi không gian gặp cộng đồng và khi một ý tưởng tìm được con đường đi vào đời sống.

Bởi vậy, câu hỏi cuối cùng không chỉ là Hà Nội còn giữ được bao nhiêu phố nghề hay bao nhiêu kỹ thuật cũ.

Câu hỏi lớn hơn là thành phố có thể làm gì để những vốn văn hóa đang sống tiếp tục gặp được những chủ thể sáng tạo mới, đi vào những sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm mới — và trở thành một phần của nền kinh tế sáng tạo mà vẫn giữ được căn tính của chính Hà Nội?

Nhóm tác giả: Nguyễn Trung Đại, Hà Kim Tuấn, Hoàng Thị Thùy Dung, Phan Như Quỳnh, Lê Hà Hoàng Minh