Đóng

Hành trình sơn mài Hà Nội – Wajima

Lời giới thiệu của Ban Biên tập

Từ ngày 29/9 đến 2/10/2026, ba nghệ sĩ Việt Nam – Đinh Công Đạt, Trương Hoàng Hải và Trần Thảo Miên – đã có chuyến nghiên cứu tại Wajima, Nhật Bản, trong khuôn khổ Dự án Con đường Sơn mài Việt – Nhật do Hanoi Grapevine và TAKI Corporation phối hợp thực hiện.

Wajima là vùng đất nổi tiếng với truyền thống sơn mài lâu đời, đồng thời cũng là nơi đang nỗ lực phục hồi sau thảm họa động đất năm 2024. Qua những cuộc gặp gỡ nghệ nhân, tham quan xưởng nghề, bảo tàng và cơ sở đào tạo, chuyến đi mở ra những góc nhìn về kỹ thuật, tổ chức sản xuất, truyền nghề và khả năng phát triển của nghệ thuật sơn mài trong đời sống đương đại.

Hanoicreativecity.com trân trọng giới thiệu bài ghi chép “Hành trình sơn mài Hà Nội – Wajima” của Giám tuyển Nguyễn Tú Hằng. Bằng những quan sát cụ thể và đối chiếu giữa hai truyền thống sơn mài, tác giả đưa người đọc đến với một cộng đồng nghề đang tái thiết sau thiên tai, đồng thời gợi mở những suy ngẫm về con đường hợp tác, trao truyền tri thức và sáng tạo giữa Việt Nam và Nhật Bản.

BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ

Bốn ngày ở Wajima, nơi một nghề sáu trăm năm đang tự dựng lại mình sau động đất

Từ ngày 29/9 đến 2/10/2026, ba nghệ sĩ Việt Nam – Đinh Công Đạt, Trương Hoàng Hải và Trần Thảo Miên – đã có mặt tại thành phố Wajima, bán đảo Noto, trong hợp phần đầu tiên của Dự án Con đường Sơn mài Việt – Nhật do Hanoi Grapevine và TAKI Corporation phối hợp thực hiện. Bốn ngày, với rất nhiều điểm dừng: từ hội quán của nghề, bảo tàng, học viện đào tạo, đến những xưởng làm cốt gỗ, bọc vải, vẽ maki-e và đánh bóng roiro. Đây là ghi chép về những gì một cộng đồng sơn mài có thể học được từ một cộng đồng khác – khi cả hai đều đang đứng trước câu hỏi làm sao có thể duy trì nghề sơn mài bền vững.

Sơn mài Wajima. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

1.   Con đường bắt đầu từ những rung chuyển

Đầu năm 2024, một trận động đất mạnh 7,6 độ làm rung chuyển bán đảo Noto, tỉnh Ishikawa. Ở Wajima, trận động đất kéo theo hỏa hoạn thiêu rụi hơn 50.000 mét vuông khu chợ sáng nổi tiếng, làm sập nhà xưởng, vùi lấp dụng cụ, và chín tháng sau, một trận lũ lớn lại tràn qua những nơi vừa kịp dọn dẹp. Với một nghề mà mỗi món đồ có thể phải đi qua tay hàng chục người thợ chuyên biệt, sống rải rác trong những xưởng nhỏ khắp thành phố, mất một xưởng không chỉ là mất một xưởng: đó là một mắt xích bị đứt trong cả chuỗi.

Gần ba năm sau, khi đoàn nghệ sĩ Việt Nam đặt chân đến Wajima vào cuối tháng 9/2026, vết nứt vẫn còn đó – trên vỉa hè, trên mái chùa, trên những bãi đá ven biển bỗng dưng nhô cao khỏi mặt nước. Nhưng cũng có những thứ đang được dựng lại. Chính những thứ đang được dựng lại ấy là lý do của chuyến đi này.

Tháng 7/2026, Hanoi Grapevine và TAKI Corporation (Tokyo) chính thức khởi động Dự án Con đường Sơn mài Việt – Nhật, với mong muốn xây dựng một nền tảng hợp tác dài hạn giữa nghệ thuật sơn mài Việt Nam và Wajima-nuri – dòng sơn mài được xem là mẫu mực của Nhật Bản. Theo ông Uchiyama Ken, Giám đốc điều hành phụ trách IDEAL Company của TAKI Corporation, đây là khuôn khổ giao lưu văn hóa chính thức đầu tiên của công ty với một đối tác nước ngoài, và ông hy vọng cuộc đối thoại giữa hai nền sơn mài sẽ trở thành một “con đường” đưa kỹ nghệ và mỹ cảm tới thế hệ sau.

Dự án không dừng ở việc đặt hai di sản cạnh nhau để so sánh. Các hợp phần được hình dung bao gồm trao đổi giữa nghệ nhân và nghệ sĩ, lưu trú sáng tác tại xưởng, sáng tác chung, triển lãm lưu động giữa Hà Nội và Nhật Bản, nghiên cứu học thuật, đào tạo người trẻ, lưu trữ – xuất bản, và kết nối với công cuộc phục hồi của Wajima sau thiên tai. Chuyến nghiên cứu tháng 9 là bước đầu tiên: ba người thực hành nghệ thuật tại Việt Nam, mỗi người một lối vào sơn mài, đến tận nơi để nhìn, nghe và chạm tay vào một hệ sinh thái nghề vận hành theo cách rất khác với ở nhà.

Trương Hoàng Hải đến với tư cách nghệ sĩ của nhóm De.lac, đồng thời là nhà nghiên cứu chế tác và thử nghiệm sơn mài. Đinh Công Đạt là nghệ sĩ điêu khắc làm việc với chất liệu sơn. Trần Thảo Miên là nghệ sĩ thị giác, đồng sáng lập Collective SŌNSŌN – một tổ hợp làm việc ở điểm giao giữa thủ công truyền thống Việt Nam và thiết kế đương đại. Ba người, ba cách đặt câu hỏi cho cùng một chất liệu.

(Từ trái qua phải): nghệ sĩ Trương Hoàng Hải, nghệ sĩ Trần Thảo Miên và nghệ sĩ Đinh Công Đạt. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

2.  Đường tới Noto

Sáng 29/9, chuyến bay từ Haneda hạ cánh xuống sân bay Noto Satoyama sau chưa đầy một giờ. Từ đây, đoàn lái xe lên phía bắc bán đảo. Noto nhô ra Biển Nhật Bản như một ngón tay, địa hình đồi núi, dân cư thưa, và xa – đủ xa để giải thích vì sao Wajima từng phải tự xoay xở để đưa sản phẩm của mình đi khắp nước.

Để hiểu những gì đoàn gặp trong bốn ngày, cần lùi lại một chút để nhìn Wajima-nuri như một lịch sử – không chỉ của kỹ thuật mà của một nền kinh tế nghề.

Từ chùa Thiền đến bàn ăn

Sự lan tỏa của sơn mài Wajima gắn chặt với Sōji-ji, ngôi chùa Thiền phái Tào Động được lập ở vùng Monzen, phía tây nam thành phố, từ đầu thế kỷ XIV. Trong nhiều thế kỷ, đây là một trong hai đại bản sơn của tông phái, thu hút tăng sĩ từ khắp nơi. Đồ sơn dùng trong chùa – bát ăn, khay, đồ thờ – theo chân tăng sĩ và khách hành hương ra khỏi bán đảo. Hiện vật sơn Wajima cổ nhất còn lại được cho là cánh cửa sơn son ở đền Juuzou, có niên đại đầu thế kỷ XVI.

Jinoko: bí mật nằm trong đất

Điều làm nên bản sắc kỹ thuật của Wajima là jinoko – bột đất tảo cát (diatomite) có màu đen đặc trưng, khai thác ngay tại địa phương, nung rồi nghiền mịn, trộn với nhựa sơn để làm các lớp lót. Lớp lót này giúp đồ sơn Wajima có độ bền nổi tiếng, góp phần giúp sản phẩm chịu được va đập và sử dụng hằng ngày qua nhiều thế hệ. Kỹ thuật này định hình vào khoảng thời Edo, cùng với kỹ thuật nunokise – bọc vải gai lên những điểm dễ nứt vỡ của cốt gỗ như miệng bát, chân bát.

Đây là một điểm chạm thú vị với người làm sơn Việt Nam. Trong quy trình làm vóc truyền thống, người thợ cũng bó vải lên cốt gỗ, rồi trát hom – hỗn hợp sơn sống với mùn cưa hoặc đất phù sa – để tạo nền. Hai truyền thống, cách nhau hàng nghìn cây số, đi đến cùng một lời giải cho cùng một bài toán: gỗ thì co ngót, sơn thì giòn, và phải có thứ gì đó ở giữa để giữ cho mọi thứ không nứt.

Jinoko. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

Người bán sơn đi khắp nước

Một nghề ở nơi xa xôi như Wajima chỉ có thể phát triển nhờ một hệ thống phân phối đặc biệt. Từ thời Edo, các nushiya – chủ cơ sở sơn, vừa là người tổ chức sản xuất vừa là người bán hàng – tự mình mang hàng đi khắp các vùng, bán theo hình thức trả dần và nhận đặt hàng trực tiếp từ các gia đình, chùa chiền, nhà hàng. Những thương thuyền dọc bờ Biển Nhật Bản, được biết đến với tên kitamaebune, cũng góp phần đưa đồ sơn mài Wajima đi xa. Đồ sơn mài Wajima vì thế không phải món hàng xa xỉ trưng trong tủ kính, mà là vật dụng của những dịp quan trọng trong đời người: cưới hỏi, giỗ chạp, lễ hội. Cũng trong thời Edo, các kỹ thuật trang trí bắt đầu phong phú: chinkin – khắc chìm hoa văn lên bề mặt sơn rồi dát vàng vào rãnh – và maki-e – vẽ bằng sơn rồi rắc bột vàng, bạc lên khi sơn còn ướt. Từ một dòng đồ dùng chú trọng độ bền, Wajima-nuri dần trở thành một nghệ thuật trang trí tinh xảo.

Hơn một trăm công đoạn, hàng chục đôi tay

Nét đặc biệt nhất của Wajima có lẽ không nằm ở một kỹ thuật riêng lẻ, mà ở cách tổ chức lao động. Một món đồ Wajima-nuri phải qua hơn một trăm công đoạn, và mỗi nhóm công đoạn thuộc về một nghề riêng: thợ làm cốt gỗ (kijishi) – bản thân nghề này lại chia nhỏ theo loại cốt: tiện bát, ghép hộp, uốn gỗ mỏng, đẽo khối; thợ phủ sơn lót và sơn giữa; thợ mài; thợ phủ lớp sơn cuối; thợ đánh bóng roiro; thợ vẽ maki-e; thợ khắc chinkin. Người nushiya đứng ở giữa, điều phối cả chuỗi.

Sự chuyên môn hóa này tạo ra tay nghề rất cao và năng suất ổn định. Nhưng nó cũng làm cả hệ thống trở nên dễ tổn thương: khi một khâu thiếu người, cả chuỗi chậm lại. Năm 1977, kỹ thuật Wajima-nuri được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quan trọng của Nhật Bản. Đến đầu thập niên 1990, ngành sơn Wajima đạt đỉnh về doanh số, rồi bắt đầu đi xuống cùng với sự thay đổi trong lối sống, khi những bộ bát đĩa sơn mài cho dịp lễ không còn là vật thiết yếu trong mỗi gia đình. Số người làm nghề giảm dần. Theo AFP, trước thảm họa năm 2024, mạng lưới này còn khoảng 700 nghệ nhân và người lao động – và chính mạng lưới ấy đã bị trận động đất làm tổn thương nặng nề.

3.  Ngày thứ nhất: Hiểu nghề từ cấu trúc tới hạ tầng

Chiều 29/9, điểm dừng chính thức đầu tiên của đoàn là Hiệp hội và Hội quán Sơn mài Wajima (Wajima-nuri Kaikan). Ở đây, đoàn được giới thiệu tổng quan về ngành và tham quan xưởng chế sơn – nơi nhựa sơn thô được lọc, khuấy và làm bay hơi nước để trở thành loại sơn tinh dùng cho từng công đoạn. Với người Việt quen với sơn ta lấy từ cây sơn Phú Thọ, đây là lúc nhìn rõ sự khác biệt vật liệu: urushi của Nhật và sơn ta của Việt Nam đến từ hai loài cây họ hàng nhưng khác nhau về thành phần và đặc tính, đòi hỏi những cách xử lý khác nhau. Sơn ta nổi tiếng với độ bóng và khả năng mài lộ lớp; urushi nổi tiếng với độ bền và độ đen sâu khi đánh bóng.

Buổi gặp ở Hội quán cũng là lần đầu ba nghệ sĩ Việt Nam tự giới thiệu thực hành của mình với đồng nghiệp Wajima.  Thời gian tuy không nhiều nhưng đủ để đặt nền cho một điều quan trọng: cuộc gặp này sẽ luôn là hai chiều. Người Việt đến không chỉ để học, mà còn để mang theo một truyền thống sơn mài có lịch sử, có ngôn ngữ và có câu hỏi của riêng nó.

Sau đó, đoàn đến xưởng sơn Shioyasu, một nushiya, và tiếp tục phần trình bày. Gặp một nushiya ngay ngày đầu là một lựa chọn có chủ đích: đây là vị trí cho thấy toàn cảnh nghề rõ nhất. Nushiya biết từng người thợ cốt gỗ, thợ mài, thợ vẽ trong mạng lưới của mình; biết món hàng nào đang chờ ở khâu nào; biết khách hàng cần gì. Nếu ở Việt Nam, một xưởng sơn mài thường gói gọn nhiều khâu trong một mái nhà, thì ở Wajima, “xưởng” là cả một thành phố. Với Trương Hoàng Hải, đây là cơ hội giao lưu quý báu khi anh chính là người phát triển đóng gói sơn mài Việt Nam để đưa đến quốc tế.

Những người thợ làm nghề ở xưởng Shioyasu. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

4.  Ngày thứ hai: Những thiết chế “giữ” nghề

Ngày 30/9 bắt đầu tại Bảo tàng Nghệ thuật Sơn mài Wajima với một buổi thuyết trình trong giảng đường, tiếp đó là cuộc gặp với Hội Bảo tồn Kỹ thuật Sơn mài Wajima – tổ chức của những người nắm giữ kỹ thuật được công nhận là di sản phi vật thể quan trọng. Năm nghệ nhân có mặt, cùng với Thị trưởng thành phố. Sự hiện diện của chính quyền địa phương cho thấy ở Wajima, sơn mài không chỉ là chuyện của những người làm nghề: nó là bản sắc và là một phần của kế hoạch phục hồi đô thị.

Sau buổi gặp, đoàn tham quan bảo tàng, nơi đang trưng bày triển lãm về sơn mài châu Á. Đặt Wajima-nuri bên cạnh các truyền thống sơn khác của khu vực – trong đó có Việt Nam – là một cách nhắc rằng sơn mài chưa bao giờ là di sản của riêng một quốc gia. Con đường sơn mài, theo nghĩa đen, đã có từ rất lâu trước dự án này: nhựa sơn, kỹ thuật và người thợ đã đi lại giữa các vùng đất châu Á qua nhiều thế kỷ.

Buổi làm việc với Hội Bảo tồn Kỹ thuật Sơn mài Wajima. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

“Trái Đất về đêm”: một quả cầu, tám nghề

Trong bảo tàng, đoàn dừng lâu trước quả cầu sơn mài Wajima “Trái Đất về đêm” (Earth at Night), một quả địa cầu đường kính khoảng một mét. Bề mặt sơn đen tuyền, trên đó các thành phố của thế giới hiện lên thành những đốm sáng vàng li ti, như khi nhìn Trái Đất từ vũ trụ lúc nửa đêm. Bao quanh quả cầu là bốn tấm maki-e vẽ cảnh đêm của Tokyo, Bắc Kinh, London và New York, chủ yếu bằng vàng và bạch kim.

Câu chuyện của quả cầu cũng là câu chuyện của nghề. Hội Bảo tồn Kỹ thuật Sơn mài Wajima, được công nhận từ năm 1977, chia nghề thành tám lĩnh vực chuyên môn: wan-kiji (tiện bát), magemono (uốn gỗ), sashimono (ghép hộp, tủ không dùng đinh), hou-kiji (đẽo khối phức tạp), kyūshitsu (phủ sơn), roiro (đánh bóng), maki-e và chinkin. Quả cầu được hình dung như một dự án chung kéo dài năm năm, huy động cả tám nghề. Mẫu tham chiếu là quả địa cầu cổ của thành phố Takeo (tỉnh Saga), một di sản văn hóa quan trọng. Hội Bảo tồn chủ trương công trình phải được làm trọn vẹn tại Wajima. Ngay cả những nghệ nhân lành nghề nhất cũng chưa từng làm một khối cầu Wajima-nuri đường kính một mét.

Đứng trước quả cầu, đoàn nhìn thấy gần như toàn bộ những gì sẽ gặp trong các ngày tiếp theo, từ cốt gỗ, bọc vải, maki-e đến roiro, được gói vào một vật thể duy nhất. Nhưng điều đáng nói hơn là tinh thần đứng sau nó. Theo lời giới thiệu của bảo tàng, những người làm ra quả cầu mong nó sẽ truyền đi, từ một góc nhỏ của Wajima ra thế giới, ý nghĩa của việc nghĩ cho người khác vượt lên trên xung đột và chia rẽ. Chưa đầy hai năm sau khi quả cầu hoàn thành, chính Wajima trở thành nơi cần đến sự quan tâm ấy của thế giới.

Viện Đào tạo: nghề được dạy như thế nào

Buổi chiều, đoàn đến Viện Đào tạo Kỹ thuật Sơn mài Wajima của tỉnh Ishikawa – nơi đào tạo thế hệ thợ kế cận theo các chương trình dài hạn, dưới sự hướng dẫn của chính những nghệ nhân hàng đầu. Đoàn được giới thiệu cơ sở, thăm các lớp học, và nhận xét từ Viện trưởng Komori. Nghệ nhân Komori Kunie, được công nhận là Báu vật Nhân văn Sống (Quốc Bảo) ở kỹ thuật kyūshitsu(phủ sơn) từ năm 2006, là một trong ba Báu vật Nhân văn Sống của Wajima có tác phẩm trong triển lãm The Spirit of Noto tại New York năm 2024.

Với một dự án đặt mục tiêu đào tạo người trẻ, chuyến thăm Viện là một điểm tham chiếu quan trọng. Ở Việt Nam, sơn mài được dạy như một chất liệu hội họa trong các trường mỹ thuật, đồng thời tri thức nghề được truyền dạy tại các làng nghề và xưởng sản xuất, kể từ khi các họa sĩ thế hệ Trường Mỹ thuật Đông Dương biến sơn ta thành ngôn ngữ của tranh. Ở Wajima, sơn mài được dạy như một nghề – với những năm tháng luyện một thao tác cho đến khi tay tự biết. Hai mô hình này không loại trừ nhau, và có lẽ mỗi bên đều đang thiếu một phần của bên kia.

Nghệ nhân Komori Kunie – Báu vật Nhân văn Sống (Quốc Bảo), Viện trưởng Viện Đào tạo Kỹ thuật Sơn mài Wajima. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

Cốt gỗ: nơi mọi thứ bắt đầu

Phần cuối ngày dành cho kiji – cốt gỗ. Đoàn đến Aizawa Mokuzai Kogei gặp ông Aizawa, rồi xưởng cốt gỗ Tsuji gặp anh Tsuji. Trong chuỗi sản xuất Wajima, người làm cốt gỗ đứng ở khâu đầu tiên và cũng là khâu dễ bị lãng quên nhất: không ai nhìn thấy cốt gỗ khi món đồ đã hoàn thiện, nhưng mọi lớp sơn phía trên đều phụ thuộc vào nó. Gỗ phải được chọn đúng loài, phơi đủ năm tháng, xẻ đúng thớ, để không cong vênh sau khi đã khoác lên mình hàng chục lớp sơn. Anh Tsuji cùng vợ thậm chí còn trồng cây sơn mài ngay khoảng sân cạnh nhà, để tự mình thử nghiệm những lớp sơn mới.

Đối với Đinh Công Đạt, người tiếp cận sơn mài từ điêu khắc, khâu cốt gỗ có lẽ là nơi những câu hỏi về hình khối và cấu trúc hiện ra rõ nhất. Còn với cả dự án, việc dành hẳn một buổi chiều cho người làm cốt là một tuyên bố nhỏ: di sản không chỉ nằm ở lớp vàng lấp lánh trên bề mặt, mà ở toàn bộ những bàn tay vô danh phía dưới.

5.  Ngày thứ ba: Học bằng tay

Nếu ngày thứ hai là ngày của các thiết chế, thì ngày 1/10 là ngày của bàn tay. Đoàn đã đi qua năm xưởng, ba trong số đó có phần trải nghiệm trực tiếp.

Bọc vải – Tohachiya

Điểm dừng đầu tiên là Tohachiya, nơi anh Shioji giới thiệu và hướng dẫn kỹ thuật nunokise – bọc vải gai lên cốt gỗ. Anh hiện đang tiếp quản doanh nghiệp của gia đình. Suốt bốn ngày, anh cũng là người đồng hành cùng đoàn, cùng với chị Mayu Urade– một nhà thiết kế trẻ và cũng là con của nghệ nhân sơn mài Urade Katsuhiko, và cả hai đều tham gia hỗ trợ công việc của hiệp hội nghề. Được một người trẻ đang nhận lại cơ nghiệp gia đình dẫn vào xưởng của chính mình là một trải nghiệm khác hẳn so với việc nghe giới thiệu ở bảo tàng.

Nunokise là một trong những công đoạn làm nên độ bền của Wajima-nuri, và cũng là công đoạn có họ hàng gần nhất với quy trình bó vóc của Việt Nam. Được trực tiếp làm, chứ không chỉ nhìn, là cách nhanh nhất để nhận ra những khác biệt tinh tế: loại vải, độ căng, loại keo sơn, cách xử lý mép vải.

Nghệ sĩ Đinh Công Đạt, Trần Thảo Miên và nghệ sĩ Trương Hoàng Hải thực hành bọc vải. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

Chinkin – ở nhà nghệ nhân Maeda Yasutaka

Phần tìm hiểu chinkin diễn ra ngay tại nhà và xưởng của nghệ nhân chinkin Maeda Yasutaka. Trong các vùng sơn mài của Nhật Bản, Wajima là một trung tâm nổi bật trong việc gìn giữ và phát triển kỹ thuật chinkin. Bản thân ông Maeda đã có triển lãm cá nhân ở Singapore, Hoa Kỳ và Malta. Các nghệ sĩ được cầm dao tập khắc thử vài đường. Chỉ một chút thôi, nhưng cũng đủ để cảm nhận sức kháng của mặt sơn đã khô cứng, và để hiểu vì sao trong chinkin, mỗi nét khắc là một quyết định không thể sửa. Với người làm sơn Việt Nam, chinkin gợi đến kỹ thuật khắc trên vóc sơn nhưng đi theo một lô-gic khác. Ở Việt Nam, đường khắc thường để lộ các lớp màu bên dưới hoặc tạo chất cảm cho mặt tranh. Ở Wajima, đường khắc là chiếc khuôn để giữ ánh vàng. Cùng một lưỡi dao trên mặt sơn, nhưng một bên mở ra chiều sâu, một bên đúc nên ánh sáng. Một kỹ thuật được gìn giữ và phát triển ở thành phố nhỏ ven biển Nhật Bản: câu chuyện của chinkin là một minh chứng nữa cho thấy sơn mài châu Á luôn là một con đường đi qua nhiều vùng đất.

Maki-e – Hokusai trên mặt sơn, ở xưởng Teranishi Shōta

Buổi chiều, đoàn đến xưởng của nghệ nhân Teranishi Shōta để trải nghiệm maki-e. Ông Teranishi là một trong mười bốn nghệ nhân sơn mài Wajima được giới thiệu trong triển lãm The Spirit of Noto: Urushi Artists of Wajima tại Onishi Gallery, New York (10/2024). Triển lãm này được tổ chức để hỗ trợ cộng đồng nghệ nhân Noto sau động đất. Các tác phẩm của ông ở đó, cẩn trọng được đem ra cho các nghệ sĩ ngắm nghía, cho thấy maki-e Wajima có thể vừa cổ điển vừa đầy chất thơ.

Phần thực hành có một lựa chọn đề tài đầy dụng ý. Các nghệ sĩ được tô màu bằng sơn và bột maki-e trên hai tác phẩm kinh điển trong bộ tranh khắc gỗ ukiyo-e Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ (Fugaku Sanjūrokkei) của Katsushika Hokusai. Những bố cục cả thế giới đều quen được chuyển sang một chất liệu khác. Màu không còn là mực in thấm vào giấy, mà là những lớp sơn và bột kim loại nằm trên nền sơn đen.

Lựa chọn này còn có một điểm trùng hợp đẹp. Bộ tranh của Hokusai, ra đời đầu thập niên 1830, cũng là sản phẩm của một hệ thống chia việc rất giống Wajima: họa sĩ vẽ mẫu, thợ khắc khắc bản, thợ in in tranh, nhà xuất bản điều phối cả chuỗi. Cũng như sơn mài, ukiyo-e từng là đồ vật của đời sống thường ngày trước khi thành “nghệ thuật” trong bảo tàng. Đặt Hokusai lên mặt sơn Wajima là cho hai di sản của cùng một nền văn hóa thủ công đối thoại với nhau, và ba nghệ sĩ Việt Nam bước vào cuộc đối thoại ấy bằng chính đôi tay mình.

Maki-e cũng là nơi người Việt dễ thấy mình nhất, mà cũng dễ thấy sự khác biệt nhất. Tranh sơn mài Việt Nam cũng dùng vàng, bạc, vỏ trứng, xà cừ, nhưng chúng được gắn vào các lớp sơn rồi mài lộ ra, tạo chiều sâu như nhìn qua nước. Maki-e của Wajima thì rắc bột kim loại lên nét sơn còn ướt, mỗi cỡ hạt cho một sắc độ. Đó là hai cách nghĩ khác nhau về ánh sáng: một bên để ánh sáng nổi lên từ bên dưới, một bên đặt ánh sáng lên trên bề mặt.

Wajima Kirimoto – một xưởng nghĩ về tương lai

Giữa buổi sáng, đoàn dành thời gian dài nhất trong ngày cho Wajima Kirimoto, nơi ông Kirimoto giới thiệu tổng quan về xưởng. Xuất thân là một gia đình làm cốt gỗ qua nhiều đời, Kirimoto được biết đến như một trong những cơ sở chủ động nhất trong việc đưa sơn mài Wajima vào đời sống đương đại: hợp tác với nhà thiết kế, phát triển sản phẩm cho không gian sống hiện đại, và sau động đất, nỗ lực nối lại mạng lưới thợ. Với một dự án muốn tìm hướng đi đương đại cho thủ công, đây là một hình mẫu đáng tham khảo – đặc biệt với Trần Thảo Miên, người cùng Collective SŌNSŌN đang làm chính công việc kết nối nghề truyền thống với thiết kế.

Roiro – nơi màu đen thành gương

Điểm dừng cuối ngày là nhà của ông Masui, một nghệ nhân roiro. Roiro là công đoạn đánh bóng cuối cùng: sau lớp sơn phủ, bề mặt được mài bằng than, rồi đánh bóng bằng tay với dầu và bột mịn, lặp lại nhiều lần cho đến khi màu đen sâu như soi được bóng mình. Trong lời gửi cho triển lãm ở New York, nghệ nhân Yamagishi Kazuo – một Báu vật Nhân văn Sống khác của Wajima – nói rằng không có màu đen nào đẹp hơn màu đen của urushi. Với người Việt, công đoạn này mang một ý nghĩa đặc biệt: chữ “mài” nằm ngay trong tên gọi sơn mài. Ở Việt Nam, mài là để mở ra – mài xuyên qua các lớp để hình ảnh hiện lên. Ở Wajima, mài là để khép lại – để bề mặt trở thành một mặt phẳng tuyệt đối, không còn dấu vết của bàn tay. Cùng một động tác, hai triết lý. Nghệ nhân Masui, tình cờ thay, ngay trước ngày động đất, đã quyết định chuyển hướng từ đánh bóng roiro sang làm các sản phẩm mẫu nhỏ hình cầu, đa dạng tính năng và linh hoạt trong ứng dụng. Nên dù có chuyển sang một căn hộ nhỏ hơn rất nhiều, ông vẫn có thể di chuyển giữa các phòng để làm việc hàng ngày.

6.  Ngày thứ tư: Đối thoại và nhìn lại

Sáng 2/10, đoàn có buổi workshop giao lưu tại quán cà phê của Tòa thị chính Wajima. Sau ba ngày nhìn và nghe, đây là lúc cuộc trò chuyện được đặt ngang hàng: không còn là người đến thăm và người được thăm, mà là những người làm nghề ngồi cùng bàn. Việc buổi gặp diễn ra ở Tòa thị chính – chứ không phải trong một xưởng của bên nào – cũng mang ý nghĩa: đây là một không gian chung, nơi câu chuyện về sơn mài gắn với câu chuyện về thành phố. Sau đó, đoàn được giới thiệu một dự án do nhóm của Yasujima Yukiharu (Đại học Toyama) chủ trì. Đây là hoạt động tình nguyện tìm và cứu những món đồ sơn Wajima bị vùi trong bùn đất và đổ nát sau động đất bán đảo Noto năm 2024, rồi rửa sạch và phục hồi chúng. Nhờ những lớp lót jinoko, nhiều món đồ vẫn còn nguyên vẹn dưới lớp bùn. Cứu một món đồ sơn cũng là cứu một phần ký ức của gia đình đã dùng nó, và là một bằng chứng lặng lẽ cho độ bền mà nghề này theo đuổi suốt nhiều thế kỷ. Các nghệ sĩ lưu lại những kỷ niệm, và cũng không ngừng đặt ra những câu hỏi cho hành trình tiếp theo.

Chụp ảnh kỷ niệm sau buổi workshop giao lưu giữa hai câu chuyện sơn mài Việt Nam – Nhật Bản. Ảnh: Nguyễn Tú Hằng

Câu hỏi về chuỗi. Sức mạnh của Wajima nằm ở mạng lưới chuyên môn hóa sâu, và điểm yếu của nó cũng nằm ở đó. Sơn mài Việt Nam, ở chiều ngược lại, thường tập trung nhiều khâu trong tay một xưởng hoặc một nghệ sĩ. Có điều gì người Việt có thể học từ cách Wajima tổ chức tri thức nghề thành một hệ thống – và có điều gì Wajima có thể học từ sự linh hoạt của mô hình Việt Nam, khi thiếu người làm nghề đang trở thành vấn đề chung?

Câu hỏi về truyền nghề. Wajima có một Viện Đào tạo, một Hội Bảo tồn, những nghệ nhân được nhà nước công nhận và hỗ trợ. Việt Nam có những trường mỹ thuật đào tạo sơn mài như một ngôn ngữ hội họa, và những làng nghề nơi tri thức truyền qua gia đình. Cả hai đều đang đối mặt với sự đứt gãy giữa các thế hệ. Đối thoại giữa hai mô hình có thể là nơi bắt đầu một chương trình đào tạo chung, như dự án đã hình dung.

Câu hỏi về đương đại. Những xưởng như Kirimoto, những nghệ nhân như Teranishi hay Urade cho thấy Wajima-nuri không đóng băng trong quá khứ. Sơn mài Việt Nam cũng đã tự làm mới mình nhiều lần, từ tranh sơn mài của thế hệ Đông Dương đến những thực hành sắp đặt, điêu khắc, thiết kế hôm nay. Khi hai dòng chảy này gặp nhau, điều thú vị nhất có lẽ không phải là bên nào học bên nào, mà là những thứ chưa ai làm có thể xuất hiện ở giữa.

Những câu hỏi ấy sẽ có dịp được đặt ra trước công chúng ngay trong tháng 11/2026, khi dự án tham gia Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026. Triển lãm, nằm trong dự án “Đình trong phố” do nghệ sĩ Nguyễn Thế Sơn giám tuyển, sẽ giới thiệu tác phẩm và sản phẩm mới của các nghệ sĩ tham gia chuyến nghiên cứu, cùng với sản phẩm sơn mài từ Wajima. Đó sẽ là lần đầu những gì được gieo ở Noto trở về Hà Nội.

Có một điều kỳ lạ về sơn mài mà người làm nghề ở cả hai nước đều biết: sơn không khô nhờ nắng gió. Nó khô trong buồng ủ, trong hơi ẩm, trong bóng tối, chậm rãi, qua từng lớp. Để vội thì nứt. Để quá khô thì không bao giờ cứng. Một mối quan hệ hợp tác cũng vậy. Bốn ngày ở Wajima là lớp sơn lót đầu tiên – lớp không ai nhìn thấy khi tác phẩm hoàn thiện, nhưng mọi thứ phía trên đều dựa vào nó. Những lớp tiếp theo sẽ cần thời gian, cần những cuộc gặp lặp lại, cần sự kiên nhẫn của cả hai phía. Và cần một chút hơi ẩm – của sự tin cậy, của sự tò mò, của niềm tin rằng một nghề cổ vẫn có thể có tương lai.

Về dự án

Dự án Con đường Sơn mài Việt – Nhật (Vietnam–Japan Lacquer Road Project) là hợp tác dài hạn giữa Hanoi Grapevine và TAKI Corporation (Tokyo), khởi động tháng 7/2026. Hanoi Grapevine đảm nhận vai trò điều phối phía Việt Nam. Hợp phần 1 – chương trình nghiên cứu tại Wajima – diễn ra từ 28/9 đến 4/10/2026 với sự tham gia của Trương Hoàng Hải, Đinh Công Đạt và Trần Thảo Miên. Hợp phần 2 sẽ diễn ra trong khuôn khổ Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 (tháng 11/2026).