Đóng

TS. Đường Ngọc Hà: “Di tích không phải là một sân khấu thông thường”

Một không gian cổ có thể trở thành phông nền hấp dẫn cho ánh sáng, trình diễn và những bức ảnh lan truyền trên mạng xã hội. Nhưng khi thiết bị được tháo xuống và công chúng rời đi, họ đã hiểu thêm điều gì về nơi ấy?

Câu hỏi này trở nên đáng chú ý khi các di tích ngày càng tham gia sâu hơn vào đời sống sáng tạo của Hà Nội. Trong bối cảnh Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 đặt câu chuyện “Kẻ Nghệ” vào mạch kết nối giữa di sản, nghề truyền thống, không gian đô thị và sáng tạo đương đại, những thiết chế như Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ là địa điểm tổ chức hoạt động. Đó còn có thể là nơi nghề được diễn giải, tri thức được truyền trao và những phương thức tiếp cận di sản được thử nghiệm.

Theo TS. Đường Ngọc Hà, Phó Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, di sản không thể bị “đóng kín” để chỉ gìn giữ, nhưng cũng không thể được khai thác bằng mọi giá. Hoạt động sáng tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi bắt đầu từ giá trị cốt lõi của di tích, phù hợp với từng nhóm công chúng và để lại những giá trị có khả năng tiếp tục sau sự kiện.

TS. Đường Ngọc Hà hiện là Phó Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Ảnh: hanoicreativecity.com

Khi di tích chỉ còn là phông nền

Thưa TS. Đường Ngọc Hà, một di tích như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hôm nay đồng thời phải thực hiện nhiều chức năng: bảo tồn, nghiên cứu, giáo dục, đón khách và tổ chức hoạt động văn hóa. Điều gì giúp các chức năng này hỗ trợ nhau thay vì xung đột?

Nguyên tắc quan trọng nhất là tôn trọng và lấy các giá trị cốt lõi của di sản làm trung tâm. Mọi hoạt động tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, từ bảo tồn, nghiên cứu, giáo dục đến đón khách hay tổ chức hoạt động văn hóa, đều phải hướng tới việc gìn giữ và lan tỏa những giá trị lịch sử, văn hóa và giáo dục của di tích.

Bảo tồn và phát huy không phải là hai nhiệm vụ tách rời hay đối lập. Bảo tồn là nền tảng để các giá trị nguyên gốc của di sản được gìn giữ cho những thế hệ sau. Ngược lại, phát huy giá trị là tạo điều kiện để di sản tiếp tục “sống” trong đời sống đương đại, được công chúng hiểu, yêu quý và tham gia gìn giữ.

Khi di sản mang lại những giá trị về giáo dục, văn hóa, du lịch hoặc sáng tạo, xã hội cũng có thêm nguồn lực và động lực để đầu tư cho bảo tồn. Vì vậy, các hoạt động cần được nghiên cứu, thiết kế trên cơ sở khoa học, phù hợp với đặc trưng của di tích và luôn đặt yêu cầu bảo vệ giá trị gốc lên hàng đầu.

Khi đó, bảo tồn, nghiên cứu, giáo dục, du lịch và các hoạt động văn hóa không xung đột mà trở thành những mắt xích hỗ trợ lẫn nhau. 

“Phát huy giá trị di sản” là một khái niệm được sử dụng rất phổ biến. Trong thực tế, ranh giới giữa phát huy giá trị và chỉ sử dụng di tích làm địa điểm nằm ở đâu?

Nếu di tích chỉ được sử dụng như một không gian đẹp để chụp ảnh, biểu diễn hoặc tổ chức sự kiện, nhưng hoạt động không tạo ra sự kết nối giữa công chúng với những giá trị cốt lõi của di sản, thì đó mới chỉ là khai thác không gian.

Một hoạt động có thể được coi là thực sự phát huy giá trị khi giúp công chúng nhận thức đầy đủ hơn về ý nghĩa của di sản; khơi dậy niềm tự hào, ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ; đồng thời tạo động lực để những ý tưởng, sản phẩm và giá trị mới được hình thành trên nền tảng di sản.

Phát huy giá trị không phải là khai thác di sản, mà là làm cho di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại. Khi cộng đồng hiểu, yêu và chủ động tham gia bảo vệ di sản, quá trình phát huy ấy sẽ quay trở lại tạo nguồn lực và động lực cho công tác bảo tồn.

Vì vậy, không nên chỉ đánh giá một hoạt động qua quy mô, số người tham gia hoặc hiệu ứng hình ảnh. Điều cần xem xét là công chúng đã hiểu thêm điều gì về nơi họ đang hiện diện và mối quan hệ của họ với di sản có trở nên sâu sắc hơn hay không. 

Du khách trải nghiệm thưởng trà tại Hồ Văn. Ảnh: hanoicreativecity.com

Khi học sinh không chỉ đến để nghe

Giáo dục di sản khác với một buổi thuyết minh hoặc cung cấp thông tin lịch sử ở điểm nào?

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở phương pháp tiếp cận. Thuyết minh thường tập trung vào việc truyền đạt thông tin theo một chiều, trong khi giáo dục di sản lấy người học làm trung tâm, giúp họ tiếp cận tri thức thông qua trải nghiệm và tương tác trực tiếp với di sản.

Trong một chương trình giáo dục di sản, người tham gia không chỉ nghe giới thiệu. Họ được quan sát, khám phá, đặt câu hỏi, thực hành và tự mình tìm ra ý nghĩa của hiện vật, không gian hoặc câu chuyện lịch sử. Quá trình chủ động ấy tạo sự hứng thú, giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn và hình thành sự gắn kết về cảm xúc với di sản.

Mỗi chương trình cần được thiết kế dựa trên ba yếu tố: mục tiêu học tập, đối tượng công chúng và hoạt động trải nghiệm phù hợp. Với học sinh tiểu học, có thể sử dụng trò chơi, viết thư pháp, in tranh mộc bản hoặc hoạt động khám phá theo nhóm để khơi gợi sự tò mò. Với học sinh trung học, sinh viên hoặc người nghiên cứu, nội dung có thể tập trung nhiều hơn vào chuyên đề, tư liệu và thảo luận.

Không có một chương trình giáo dục di sản phù hợp với tất cả mọi người. Mỗi nhóm công chúng có độ tuổi, nhu cầu và khả năng tiếp nhận khác nhau, vì vậy nội dung, phương pháp và mức độ trải nghiệm cũng cần được thiết kế riêng. 

Làm thế nào để biết một hoạt động đã tạo ra hiểu biết thực chất, thay vì chỉ đem lại cảm giác thú vị trong thời gian tham gia?

Một hoạt động giáo dục di sản không nên được đánh giá chỉ bằng việc công chúng thấy vui hay có đông người tham gia. Quan trọng hơn là sau hoạt động, họ đã hiểu thêm điều gì, nhận thức thay đổi ra sao và có mong muốn tiếp tục quay trở lại với di sản hay không.

Chúng tôi thường xem xét phản hồi của người tham gia, giáo viên và phụ huynh; mức độ tương tác trong quá trình trải nghiệm; khả năng ghi nhớ kiến thức; cũng như việc công chúng có tiếp tục tìm hiểu hoặc tham gia các chương trình khác hay không.

Một chương trình giáo dục di sản có thể được thiết kế theo ba bước. Trước chuyến tham quan, giáo viên và học sinh cùng tìm hiểu tài liệu về chủ đề. Trong chuyến tham quan, học sinh trực tiếp trải nghiệm tại di tích. Sau chuyến tham quan, từ nội dung và kiến thức đã tiếp nhận, các em làm việc theo nhóm và tạo ra sản phẩm sáng tạo để trình bày trên lớp.

Như vậy, trải nghiệm tại di tích không phải là một hoạt động đứng riêng, mà nằm trong một quá trình học tập có chuẩn bị, có tương tác và có bước tiếp nối.

Trong thực tế cũng có những hoạt động cần được điều chỉnh. Chẳng hạn, một số trò chơi theo hình thức team building có thể tạo được không khí sôi nổi, nhưng nếu không gắn với nội dung, giá trị hoặc thông điệp của di sản thì hiệu quả giáo dục sẽ hạn chế. Tiếng ồn lớn cũng có thể không phù hợp với tính tôn nghiêm của Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

Một hoạt động thú vị chưa chắc đã là một hoạt động giáo dục di sản tốt. Trải nghiệm phải giúp người tham gia hiểu sâu hơn về nơi họ đang hiện diện. 

Du khách trải nghiệm Di sản số hoá tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Ảnh: hanoicreativecity.com

Một thao tác nhỏ không phải là cả một nghề

Khi đưa nghề thủ công và nghệ nhân vào không gian di tích, điều gì cần được chuẩn bị để hoạt động không dừng ở trình diễn kỹ thuật hoặc bán sản phẩm?

Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu của hoạt động. Khi đưa nghề thủ công và nghệ nhân vào không gian di tích, mục tiêu không nên chỉ là trình diễn kỹ thuật hay bán sản phẩm, mà phải giúp công chúng hiểu được những giá trị văn hóa, lịch sử và tri thức truyền thống nằm phía sau mỗi nghề.

Cần nghiên cứu mối liên hệ giữa nghề thủ công với di tích và với bối cảnh văn hóa mà di tích đang kể. Tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, những nghề gắn với truyền thống hiếu học, khoa cử và lưu truyền tri thức như làm giấy dó, khắc in mộc bản hay thư pháp có khả năng tạo ra sự kết nối tự nhiên với không gian.

Nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn kỹ thuật, mà còn là người truyền tải tri thức và câu chuyện của nghề. Công chúng cần được nghe về lịch sử nghề, nguyên liệu, quy trình chế tác, ý nghĩa văn hóa và những giá trị đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Việc trực tiếp trải nghiệm một số công đoạn dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân có thể giúp người tham gia nhận ra rằng phía sau một sản phẩm thủ công là cả một quá trình lao động, sáng tạo và tích lũy tri thức lâu dài.

Mọi hoạt động đồng thời phải phù hợp với không gian di tích, không ảnh hưởng đến công tác bảo tồn và đặt giá trị giáo dục lên hàng đầu. Khi đó, nghề thủ công không chỉ là sản phẩm để xem hoặc mua, mà trở thành phương tiện kể chuyện về di sản, kết nối quá khứ với hiện tại. 

Như vậy, “đưa nghề ra phố” không đơn giản là đưa sản phẩm từ làng nghề tới một địa điểm trưng bày?

Một chương trình “đưa nghề ra phố” chỉ thực sự có ý nghĩa khi truyền tải được cả hệ giá trị của nghề, chứ không chỉ giới thiệu sản phẩm hoặc trình diễn kỹ thuật.

Công chúng cần được tiếp cận nhiều lớp giá trị: từ nguyên liệu, quy trình chế tác và kỹ thuật của người thợ đến câu chuyện về nghệ nhân, lịch sử cộng đồng nghề, những tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ và vai trò của nghề trong đời sống hiện tại.

Khi hoạt động được tổ chức trong không gian di sản, nghề không nên xuất hiện như một hoạt động độc lập hoặc được đặt vào địa điểm một cách cơ học. Nghề cần góp phần giúp công chúng hiểu sâu hơn về câu chuyện mà di tích đang kể.

Khi nghề và di sản bổ trợ, làm sáng tỏ lẫn nhau, trải nghiệm của công chúng sẽ có chiều sâu hơn. Nghề có thêm bối cảnh văn hóa, còn di sản được diễn giải thông qua vật liệu, kỹ thuật và tri thức sống của người làm nghề. 

Workshop ngắn có thể giúp công chúng chạm vào vật liệu và thử một thao tác nghề. Nhưng giới hạn của hình thức này là gì?

Workshop ngắn chỉ là điểm khởi đầu để công chúng làm quen với một nghề, chứ không thể thay thế quá trình học nghề và tích lũy kinh nghiệm của nghệ nhân qua nhiều năm. Trong một hoạt động ngắn, người tham gia thường chỉ có thể thử một vài công đoạn đơn giản.

Để tránh biến nghề truyền thống thành một hoạt động tiêu khiển, phần thực hành phải đi cùng việc kể câu chuyện về nghề, về người nghệ nhân và ý nghĩa của nghề trong đời sống cũng như trong không gian di sản. Người tham gia cần hiểu rằng phía sau một thao tác nhỏ là cả một hệ thống tri thức, kỹ năng và giá trị văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.

Workshop không thể giúp một người “học được nghề” trong thời gian ngắn. Nhưng nó có thể khơi dậy sự tò mò, sự trân trọng và mong muốn tìm hiểu sâu hơn. 

Di tích không phải sân khấu

Các hoạt động nghệ thuật, thiết kế hoặc trình diễn phải tuân theo những giới hạn nào khi bước vào một không gian như Văn Miếu – Quốc Tử Giám?

Nguyên tắc quan trọng nhất là tôn trọng giá trị gốc và tính tôn nghiêm của di tích. Di tích không phải là một sân khấu thông thường. Vì vậy, hoạt động nghệ thuật, thiết kế hoặc trình diễn phải được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu kỹ lịch sử, văn hóa và đặc trưng của không gian.

Mọi hoạt động cũng cần tuân thủ nghiêm những yêu cầu về bảo tồn: không tác động đến kiến trúc và hiện vật; kiểm soát số lượng khách; điều chỉnh âm thanh, ánh sáng và hành vi công chúng để không ảnh hưởng đến di tích.

Quan trọng hơn, hoạt động phải góp phần làm nổi bật và diễn giải các giá trị của Văn Miếu – Quốc Tử Giám, chứ không được lấn át hoặc biến di tích thành phông nền cho sự kiện.

Khi đáp ứng được những nguyên tắc đó, nghệ thuật và sáng tạo có thể trở thành phương tiện giúp công chúng hiểu sâu hơn về di sản, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu bảo tồn lâu dài. 

Tour du lịch trải nghiệm đêm Tinh Hoa Đạo Học. Ảnh: hanoicreativecity.com

Từ di sản đến “Kẻ Nghệ”

Trong bối cảnh Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 đặt “Kẻ Nghệ” trong sự tiếp nối từ chiều sâu lịch sử tới năng lực sáng tạo hiện tại, Văn Miếu – Quốc Tử Giám có thể tham gia vào sự tiếp nối ấy như thế nào?

Sự tiếp nối ấy cần được xây dựng trên nguyên tắc hài hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Chúng ta không thể “đóng kín” di sản để chỉ gìn giữ, nhưng cũng không thể khai thác di sản bằng mọi giá.

Mọi hoạt động sáng tạo cần bắt đầu từ quá trình nghiên cứu nghiêm túc và khoa học về di sản, nhằm nhận diện đầy đủ, chính xác những giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và tri thức mà di sản lưu giữ.

Trên nền tảng đó, những giá trị ấy có thể được diễn giải và lan tỏa bằng các ngôn ngữ sáng tạo của thời đại như nghệ thuật, hội họa, điện ảnh, thiết kế, công nghệ hoặc hoạt động trải nghiệm.

Sáng tạo không phải là làm khác đi di sản. Sáng tạo là tìm ra những cách thức mới để kể câu chuyện của di sản, giúp các giá trị truyền thống tiếp tục được cảm nhận, kế thừa và phát huy trong đời sống đương đại.

Khi giữ được sự cân bằng giữa bảo tồn và sáng tạo, di sản không chỉ được gìn giữ bền vững mà còn có thể trở thành nguồn lực thúc đẩy công nghiệp văn hóa và hệ sinh thái sáng tạo của thành phố. 

Trong cấu trúc “Thị – Phố – Nghề”, một thiết chế di sản có thể đóng vai trò gì để kết nối làng nghề với phố, nghề với công chúng và tri thức truyền thống với các thực hành sáng tạo mới?

Thiết chế di sản có thể đóng vai trò cầu nối giữa di sản với cộng đồng, giữa truyền thống với sáng tạo đương đại.

Đó là không gian để các giá trị của nghề được giới thiệu, diễn giải và trải nghiệm trong một bối cảnh văn hóa có ý nghĩa. Đồng thời, di sản tạo điều kiện để tri thức truyền thống trở thành nguồn cảm hứng cho các thực hành sáng tạo mới.

Nghệ nhân, nhà thiết kế, nghệ sĩ và người trẻ có thể cùng khai thác các giá trị lịch sử, mỹ thuật, biểu tượng và câu chuyện của di sản để tạo ra những sản phẩm văn hóa mới nhưng vẫn dựa trên nền tảng truyền thống.

Khi đưa nghề vào di tích, mục tiêu không chỉ là để nghề được nhìn thấy. Nghề cần góp phần diễn giải di sản và ngược lại, di sản tạo thêm giá trị, bối cảnh và chiều sâu cho nghề.

Khi đó, làng nghề, phố nghề, công chúng và thiết chế di sản được kết nối trong một hệ sinh thái sáng tạo, nơi các giá trị truyền thống tiếp tục được kế thừa và phát triển trong đời sống hôm nay. 

Khi sân khấu được tháo xuống

Sau một lễ hội, triển lãm hoặc chương trình trải nghiệm, điều gì cần còn lại để có thể nói hoạt động ấy đã đóng góp cho một hệ sinh thái sáng tạo lâu dài?

Giá trị lớn nhất của một lễ hội, triển lãm hoặc chương trình trải nghiệm không chỉ nằm trong thời gian diễn ra, mà ở những gì được duy trì sau khi sự kiện kết thúc.

Đó có thể là một chương trình giáo dục tiếp tục được triển khai; một bộ học liệu hoặc tư liệu được sử dụng lâu dài; một sản phẩm văn hóa mới; một mạng lưới hợp tác giữa di tích, nghệ nhân, nhà thiết kế và trường học; hoặc một cộng đồng công chúng tiếp tục quan tâm và đồng hành với di sản.

Điều quan trọng nhất là sự kiện phải tạo ra một cơ chế vận hành bền vững, để những giá trị của di sản tiếp tục được lan tỏa, được sáng tạo và được cộng đồng kế thừa.

Khi đó, mỗi sự kiện không còn là một hoạt động đơn lẻ, mà trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái sáng tạo, góp phần đưa di sản thực sự sống trong đời sống đương đại. 

Một chuyến đi, theo mô hình giáo dục di sản được TS. Đường Ngọc Hà chia sẻ, không kết thúc khi học sinh bước ra khỏi cổng di tích. Trước đó, các em đã tìm hiểu; tại di tích, các em quan sát và trải nghiệm; sau đó, các em tiếp tục làm việc cùng nhau để tạo ra sản phẩm và trình bày điều mình đã học.

Với một lễ hội sáng tạo, chu trình ấy cũng có thể được nhìn theo cách tương tự. Sự kiện không nên kết thúc khi sân khấu được tháo xuống. Những tri thức được chia sẻ, sản phẩm được thử nghiệm, quan hệ được hình thành và công chúng được kết nối đều cần có một bước tiếp theo.

Khi một người trẻ rời di tích không chỉ với một bức ảnh, mà còn với một câu hỏi mới hoặc một lý do để quay trở lại, di sản đã bắt đầu sống ngoài thời gian của sự kiện.

Hanoicreativecity.com thực hiện

———

Bài phỏng vấn được biên tập từ nội dung trao đổi với TS. Đường Ngọc Hà, Phó Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Một số câu hỏi và câu trả lời được rút gọn, sắp xếp lại theo chủ đề, không làm thay đổi nội dung quan điểm của nhân vật.