Đóng

Sau mười ngày Festival Thăng Long – Hà Nội: Từ trình diễn di sản đến hệ sinh thái sáng tạo

Tối 20/9, Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục kín người. Trên sân khấu bế mạc Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ II, những lớp âm thanh dân gian, hình ảnh Hà Nội, nghệ thuật đương đại và công nghệ trình diễn tiếp tục đan vào nhau trong chương trình “Dòng chảy di sản”. Phía dưới, hàng nghìn điện thoại cùng hướng về sân khấu. Một lễ hội khép lại, nhưng câu hỏi đáng chú ý hơn đối với một Thành phố sáng tạo là: sau những ngày đông người và rực rỡ ánh sáng, điều gì có thể ở lại trong đời sống văn hóa của Hà Nội?

Một tiết mục nghệ thuật tại chương trình bế mạc Festival Thăng Long – Hà Nội năm 2026. Ảnh: BTC

Theo thông tin của Ban tổ chức, Festival năm nay diễn ra từ ngày 11 đến 20/9 tại nhiều không gian văn hóa, di sản của Thủ đô, thu hút hơn 250.000 lượt khách, với sự tham gia của hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên, hơn 100 nghệ nhân cùng các đoàn nghệ thuật trong nước và quốc tế. Các hoạt động không tập trung ở một sân khấu duy nhất mà trải từ Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội, Bát Tràng tới khu vực hồ Hoàn Kiếm. 

Đó cũng là điểm đáng chú ý nhất nếu nhìn Festival từ câu chuyện rộng hơn của Hà Nội – Thành phố sáng tạo: di sản không chỉ được đưa ra “trưng bày”, mà được thử nghiệm như một nguồn nguyên liệu để tạo nên trải nghiệm mới, sản phẩm mới và những kết nối mới giữa nghệ nhân, nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nghiệp, công chúng và không gian đô thị.

Một lễ hội không nằm trong một địa điểm

Ngay từ khi công bố Festival, thành phố đã lựa chọn cách tổ chức theo mạng lưới không gian. Hoàng thành Thăng Long trở thành điểm mở đầu với nghệ thuật truyền thống kết hợp công nghệ trình diễn; Văn Miếu – Quốc Tử Giám tổ chức chuỗi trưng bày, trải nghiệm và chương trình nghệ thuật; Bảo tàng Hà Nội mở rộng sang triển lãm, trình diễn di sản phi vật thể; Bát Tràng đưa chính vật liệu gốm vào một hình thức biểu diễn; khu vực hồ Hoàn Kiếm dành chỗ cho thời trang và các hoạt động công chúng. 

Cách tổ chức ấy khiến người xem phải di chuyển qua nhiều địa điểm để gặp các hình thái khác nhau của di sản. Ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, sáu hoạt động được kết nối với dịp kỷ niệm 950 năm Quốc Tử Giám; nghệ nhân từ các cố đô, những người làm trống từ nhiều vùng miền và công nghệ trình chiếu 3D Mapping cùng xuất hiện trong một không gian lịch sử. Theo ông Lê Xuân Kiêu, Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, mục tiêu là kể lại câu chuyện di sản “một cách sinh động, thú vị thông qua các ứng dụng công nghệ và cách tiếp cận đương đại”, để đặc biệt là người trẻ có thể tiếp cận dễ dàng hơn. 

Ở Bát Tràng, thử nghiệm đi theo hướng khác. “Thanh âm Gốm” không chỉ giới thiệu hình dáng hay men gốm mà biến gốm thành nguồn âm thanh, chuyển động và chất liệu trình diễn. Cổng thông tin Chính phủ mô tả chương trình như một cách để công chúng “lắng nghe” di sản làng nghề thay vì chỉ quan sát nó.  Ban tổ chức cho biết chương trình thu hút khoảng 1.000 khán giả mỗi đêm. 

Tổng đạo diễn Phạm Hoàng Giang nhìn chính thử nghiệm này từ một bước xa hơn. Ông cho biết mong muốn “Thanh âm từ gốm” không dừng lại ở một tiết mục của Festival mà có thể được duy trì thành sản phẩm văn hóa thường niên tại Bát Tràng. Ông cũng đề cập định hướng những năm sau lựa chọn thêm các làng nghề để xây dựng các chương trình chuyên biệt, trong đó nghệ nhân trực tiếp tham gia và quảng bá sản phẩm. 

Điểm này làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của một festival di sản. Một chương trình biểu diễn kết thúc sau vài giờ; một sản phẩm văn hóa có khả năng được lặp lại, bán vé, kết nối với du lịch, nghề thủ công và thị trường lại có thể tạo ra một vòng đời dài hơn.

Một tiết mục biểu diễn tại lễ Bế mạc. Ảnh: BTC

Từ “giữ gìn” sang tạo điều kiện để di sản tiếp tục được làm ra

Có một chuyển động dễ nhận thấy trong cách nói về di sản tại Festival năm nay: từ bảo tồn một giá trị đã hoàn tất sang tạo điều kiện để giá trị ấy tiếp tục được thực hành.

NSND Hương Thơm, Tổng đạo diễn chương trình “Âm nhạc và di sản” tại Bảo tàng Hà Nội, kể về gần 200 nghệ sĩ, diễn viên từ sáu câu lạc bộ Chèo và Ca trù tham gia chương trình. “Ban ngày, họ là những người đi cấy, đi cày, trồng hoa, đi chợ hay làm công nhân… nhưng tối về, khi bước lên sân khấu, họ hóa thân thành những ông hoàng, bà chúa”, bà nói. 

Chi tiết ấy cho thấy một phần quan trọng của di sản phi vật thể: nó không tồn tại độc lập với con người. Một điệu hát chỉ còn sống nếu vẫn có người hát; một kỹ thuật thủ công chỉ còn sống nếu vẫn có người làm; một nghi thức chỉ còn ý nghĩa nếu vẫn tồn tại cộng đồng thực hành.

Tại lễ bế mạc, nghệ nhân Lê Xuân Trường của làng nghề may áo dài Trạch Xá là một trong những người được vinh danh. Anh nói mong muốn tiếp tục gìn giữ và trao truyền nghề may áo dài cho các thế hệ sau. Từ góc độ công nghiệp văn hóa, câu chuyện không dừng ở trao truyền kỹ thuật. Thách thức tiếp theo là làm sao để người kế nghiệp có thể sống bằng nghề, để sản phẩm truyền thống bước vào thị trường mới mà không đánh mất giá trị cốt lõi.

Đó cũng là hướng mà Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội Lê Thị Ánh Mai nhấn mạnh khi giới thiệu Festival: di sản cần “tiếp tục được thực hành, sáng tạo và trao truyền trong dòng chảy công nghiệp văn hóa”. 

Công chúng trẻ không còn đứng ngoài di sản

Nếu chỉ tính số người đến xem, một festival đông khách đã có thể được coi là thành công về mặt sự kiện. Nhưng với một thành phố đang xây dựng hệ sinh thái sáng tạo, điều đáng quan tâm hơn là công chúng tham gia như thế nào.

Festival năm nay cho thấy nhiều hình thức tiếp cận được thiết kế trực tiếp cho thế hệ trẻ: nhạc trẻ trong không gian Hoàng thành, thời trang từ chất liệu thủ công, trải nghiệm di sản, công nghệ trình chiếu, các hoạt động tương tác và những cách kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ thị giác mới. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội cho biết hơn 3.000 nghệ sĩ, diễn viên và hơn 100 nghệ nhân, cộng đồng thực hành di sản trực tiếp tham gia Festival; các đoàn nghệ thuật từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và nhiều địa phương trong nước cũng góp mặt. 

Bà Trần Thị Phương, Phó Chủ tịch Thường trực Liên hiệp các tổ chức hữu nghị thành phố Hà Nội, đặc biệt nhắc đến sự tham gia của người trẻ. Bà lấy ví dụ không gian trải nghiệm “Fandom yêu nước”, nơi nhiều bạn trẻ xếp hàng để tham gia, như một dấu hiệu cho thấy di sản có thể tiếp cận một công chúng mới nếu tìm được ngôn ngữ phù hợp. 

Đây là một chi tiết quan trọng. Di sản không nhất thiết phải trở nên “trẻ” bằng cách thay đổi bản chất của nó. Điều có thể thay đổi là phương thức tiếp cận: không gian, hình thức kể chuyện, công nghệ, thiết kế, âm nhạc, thời trang hay cơ chế để công chúng trực tiếp tham gia.

Hoàng Thị Ngọc Thúy, Phó Giám đốc phụ trách phát triển và vận hành dự án Vcoms, đơn vị tham gia thực hiện chương trình bế mạc, cho rằng cách tân cần “xuất phát điểm và kế thừa vững chắc trên nền tảng di sản sẵn có”. Bóc băng.pdf Trong cấu trúc chương trình bế mạc, chất liệu dân ca và nghệ thuật truyền thống được đặt cạnh âm nhạc của giới trẻ để tạo ra sự nối tiếp thay vì hai thế giới tách biệt. 

Lễ Bế mạc Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ II, năm 2026. Ảnh: BTC

Bước tiếp theo của “Dòng chảy di sản”

Festival Thăng Long – Hà Nội khép lại đúng lúc Hà Nội đang thúc đẩy một chương trình rộng hơn về kinh tế sáng tạo. Năm 2026, Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội lấy chủ đề “Kinh tế sáng tạo”, hướng tới kết nối doanh nghiệp, làng nghề, nghệ nhân, nhà thiết kế, trường đại học và cộng đồng sáng tạo; thành phố đồng thời chuyển dần từ tư duy tổ chức một sự kiện sang xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo hoạt động quanh năm. 

Trong bối cảnh đó, giá trị đáng chú ý của Festival Thăng Long – Hà Nội không chỉ nằm ở hơn 250.000 lượt khách hay những sân khấu đông người. Nó cung cấp một loạt thử nghiệm thực tế: một di tích có thể trở thành không gian sáng tạo ra sao; một làng nghề có thể phát triển thành sản phẩm biểu diễn như thế nào; nghệ nhân có thể bước từ xưởng nghề lên sân khấu và thị trường bằng cách nào; công nghệ có thể giúp người trẻ tiếp cận lịch sử mà không làm mờ bản chất của di sản đến đâu.

Tổng đạo diễn Phạm Hoàng Giang đặt vấn đề khá rõ sau Festival: bước tiếp theo cần gắn chặt hơn “Văn hóa – Du lịch – Thương mại”, để giá trị văn hóa đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và sản phẩm có khả năng đi xa hơn. 

Đó có lẽ cũng là phép thử quan trọng nhất sau ánh đèn bế mạc. Nếu những mô hình đã được thử nghiệm trong mười ngày tiếp tục trở thành chương trình định kỳ, sản phẩm văn hóa, trải nghiệm du lịch, cơ hội nghề nghiệp và những kết nối mới giữa nghệ nhân với cộng đồng sáng tạo, “Dòng chảy di sản” sẽ không chỉ còn là tên của một kỳ Festival.

Nó sẽ trở thành một phần của cách Hà Nội vận hành di sản trong một Thành phố sáng tạo: không đóng khung quá khứ, mà tạo điều kiện để quá khứ tiếp tục sinh ra giá trị cho hiện tại và tương lai.