
KTS Nông Hải Yến: “Công viên sáng tạo phải là nơi sản sinh ra sự sáng tạo”
Không chỉ làm đẹp một công viên hay đưa thêm các hoạt động văn hóa vào không gian xanh, kiến trúc sư Nông Hải Yến và nhóm “Mầm” đặt ra một câu hỏi khác: liệu công viên có thể trở thành nơi người dân chủ động sáng tạo, tự tổ chức hoạt động và hình thành những cộng đồng mới? Từ Công viên Thống Nhất, câu chuyện mở rộng tới “quyền thể nghiệm” của người trẻ, cách tổ chức không gian công cộng, vai trò của cộng đồng và điều kiện để một hạ tầng sáng tạo có thể sống lâu hơn một kỳ lễ hội.
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 được đặt trong một chuyển dịch lớn hơn: từ tư duy “tổ chức lễ hội” sang xây dựng một “hệ sinh thái sáng tạo đô thị”. Trong cấu trúc đó, mạng lưới công viên được xác định như một phần của Không gian Tương lai, bên cạnh các Không gian Di sản, Kẻ Chợ, Sinh thái và Cộng đồng. Thành phố đồng thời đặt bài toán về những mô hình không chỉ giải quyết hình thức kiến trúc mà còn gắn với vận hành, quản trị, tài chính và nguồn lực cộng đồng.
Tại Công viên Thống Nhất, dự án “Mầm” được phát triển bởi một nhóm kiến trúc sư với mong muốn “gieo một mầm xanh sáng tạo” vào không gian công cộng quen thuộc của Hà Nội. KTS Nông Hải Yến, HF Vietnam Architecture & Design, là một trong những thành viên của nhóm cùng Trần Hoàng Anh – ESEP; Nguyễn Việt Anh, Phạm Ngọc Sơn – NAP NAP Architects; Hoàng Hưng – I-Space; Chung Nguyễn – Nhóm Hẻm Kiến trúc và Nguyễn Thùy.

Nhóm kiến trúc sư cùng tham gia phát triển ý tưởng dự án “Mầm”. Ảnh BTC
HanoiCreativeCity.com trao đổi với KTS Nông Hải Yến về cách một công viên có thể trở thành hạ tầng của Thành phố sáng tạo.
– Tại sao nhóm lại chọn Công viên Thống Nhất để “gieo mầm” cho dự án?
Công viên Thống Nhất có lợi thế rất lớn về không gian xanh, cây cối, cảnh quan, đồng thời là một không gian công cộng mà nhiều tầng lớp người dân đô thị có thể tiếp cận dễ dàng.
Đó là nền tảng rất tốt để tạo nên những hoạt động hướng tới cộng đồng, có khả năng kết nối và lan tỏa. Trong bối cảnh Lễ hội Thiết kế Sáng tạo năm nay có nhiều phân khu với những định hướng khác nhau, nhóm nhìn Công viên Thống Nhất như một nơi phù hợp để thử nghiệm những cách thức mới trong việc đưa sáng tạo vào đời sống thường ngày.
– Khi nói về một “công viên sáng tạo”, theo chị, điều gì khiến nó khác với một công viên được tổ chức tốt, đẹp và có nhiều hoạt động văn hóa?
Sự khác biệt nằm ở chỗ công viên sáng tạo phải là nơi sản sinh ra sự sáng tạo.
Thông thường, người dân đến công viên và tiếp nhận các hoạt động văn hóa theo cách tương đối thụ động. Nhóm muốn đảo ngược mối quan hệ đó: người tham gia trở thành chủ thể chủ động sáng tạo.
Công viên sáng tạo cần cung cấp một nền tảng để kích thích người dân thực hành sáng tạo, giống như trao cho họ tấm toan, bút màu và cọ vẽ để họ tự vẽ nên bức tranh của chính mình.
– Chị từng nhấn mạnh đến “quyền thể nghiệm” của người trẻ. Chị hiểu khái niệm này như thế nào?
Tôi muốn dùng từ “quyền thể nghiệm” hơn là “thử nghiệm”.
Thể nghiệm ở đây là đưa một ý niệm, một góc nhìn hay một cách biểu đạt nghệ thuật mới vào không gian thực tế để đối thoại với đời sống.
Trong thể nghiệm không nhất thiết có đúng hay sai, mà quan trọng là sự tương tác và phản hồi. Điều nhóm mong muốn là tạo ra một nền tảng để người trẻ có thể phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình.

KTS Nông Hải Yến trình bày dự án “Mầm” với “Chuyến tàu di sản mang tên Thống Nhất” và cụm 4 nhà ga lịch sử. Ảnh: BTC
– Nhưng không gian công cộng luôn đi cùng các yêu cầu về an toàn, trật tự và cảnh quan. Làm thế nào để có chỗ cho thể nghiệm mà không biến tự do sáng tạo thành sự tùy tiện?
Bất cứ nơi nào cũng có những quy định nhất định. Điều cốt lõi là phải hiểu và tôn trọng bối cảnh.
Với công viên, bối cảnh không chỉ là cây xanh hay mặt nước mà còn bao gồm hệ sinh thái, tính hữu cơ của không gian, các giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng.
Tự do sáng tạo phải được đặt trên nền tảng tôn trọng những giá trị đó. Sáng tạo là sự đóng góp cho cộng đồng và không thể sinh ra từ hư không. Nếu thiếu gốc rễ bối cảnh, sáng tạo sẽ khó có sức sống lâu dài.
– Nhiều cộng đồng trẻ hiện nay hình thành trên mạng xã hội trước khi bước ra đời sống thực. Một công viên có thể làm gì cho những cộng đồng như vậy?
Điều giới trẻ đang thiếu là một môi trường vật lý đủ rộng và có tính dung chứa để neo giữ những kết nối thực tế.
Quán cà phê hay các không gian sáng tạo nhỏ thường rời rạc và hạn chế về quy mô. Phố đi bộ Hồ Hoàn Kiếm là một ví dụ cho việc kết nối các cộng đồng trẻ khá hiệu quả, nhưng chỉ hoạt động vào những thời điểm nhất định.
Trong khi đó, công viên có thể mở cửa tất cả các ngày trong tuần, có diện tích rộng và đủ khả năng tổ chức nhiều loại hoạt động. Nó có thể trở thành một nơi chốn để người trẻ gặp gỡ, kết nối và thực hành sáng tạo ngoài đời thực.
– Một chương trình có giám tuyển luôn có người quyết định ai được xuất hiện và nội dung nào được chọn. Làm thế nào để tránh nghịch lý nói về quyền tự tổ chức của cộng đồng nhưng cuối cùng mọi lựa chọn vẫn do một nhóm nhỏ quyết định?
Giám tuyển vẫn cần thiết để đảm bảo chất lượng chương trình, nhất là với những sự kiện lớn.
Nhưng có thể giảm bớt tính áp đặt bằng cách xã hội hóa một phần công tác giám tuyển. Ở một số nơi, cộng đồng được dành một tỷ lệ nhất định để tự bình chọn, đánh giá hoặc lựa chọn những tác phẩm họ muốn được nhìn thấy trong không gian công cộng.
Tức là người làm chuyên môn vẫn giữ vai trò đảm bảo chất lượng, nhưng cộng đồng cũng có một phần quyền quyết định.
– Với “Mầm”, nhóm đang tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh để công chúng thưởng thức hay một cấu trúc mở để cộng đồng tiếp tục can thiệp và phát triển?
Nhóm hướng tới những cấu trúc mở, có tính tương tác, thay vì những tác phẩm hay pavilion cố định.
Các cấu trúc này đóng vai trò như một bộ khung, một nền tảng kích thích ban đầu để cộng đồng có thể tùy biến, hoàn thiện và sử dụng theo cách họ mong muốn.
Một không gian sáng tạo thực chất luôn ở trạng thái “chưa hoàn thiện”. Nhóm chỉ định hình một số điểm neo, chẳng hạn các pavilion, để làm những hạt mầm gợi mở. Từ đó có thể tiếp tục kêu gọi cộng đồng đóng góp ý tưởng cho những không gian sáng tạo tiềm năng trong công viên.
Điều quan trọng là không phải “lấp đầy” công viên bằng các cấu trúc mới. Cách tiếp cận của nhóm là tôn trọng những giá trị sẵn có và chỉ bổ sung những yếu tố nghệ thuật phù hợp trên nền tảng hiện hữu.
– Làm thế nào để một công viên sáng tạo không chỉ dành cho nghệ sĩ, kiến trúc sư hay người trẻ mà thực sự thuộc về mọi tầng lớp người dân?
Điều này liên quan tới kiến trúc hành vi. Không gian không vô tính; cách chúng ta tổ chức không gian luôn có khả năng định hình một phần hành vi sử dụng của con người.
Khi thay đổi chức năng, lắp đặt hay bổ sung những thành tố mới, chúng ta đồng thời tác động tới cách cộng đồng sử dụng không gian đó.
Vì vậy, công việc ở đây là tạo ra những không gian, sắp đặt và kiến trúc đa dạng, mang tính bao trùm – inclusive design – để phù hợp với nhiều nhóm người và nhiều dạng hành vi khác nhau, bao gồm cả những cộng đồng yếu thế như người cao tuổi, trẻ em hay người khuyết tật.
Cần khảo sát nhu cầu và hành vi sử dụng thực tế của các nhóm dân cư, cộng đồng và lứa tuổi, rồi từ đó tổ chức những khu vực phù hợp. Người trẻ có thể cần những không gian động để vận động, biểu diễn; người lớn tuổi lại cần những không gian tĩnh để nghỉ ngơi, đi dạo.
Với dự án này, nhóm đã xây dựng bản đồ trải nghiệm, phân chia những khu vực tĩnh – động, đóng – mở khác nhau để phục vụ nhiều nhóm công chúng.
– Trong cách nhìn đó, nhóm muốn thay đổi điều gì trong mối quan hệ giữa người dân và không gian công cộng?
Không nên nhìn câu chuyện này theo hướng đánh giá rằng ý thức cộng đồng đang tốt hay chưa tốt. Vấn đề lớn hơn là cách một không gian được tổ chức có thể tạo ra những hành vi và mối quan hệ mới như thế nào.
Dự án mong muốn góp phần hình thành văn hóa tương tác với không gian và nghệ thuật công cộng theo hướng chủ động hơn. Khi người dân không chỉ đến để sử dụng một cơ sở hạ tầng có sẵn mà còn được tham gia, đóng góp, sáng tạo và nhìn thấy dấu ấn của mình trong đó, mức độ gắn bó và trách nhiệm với không gian cũng có thể thay đổi.
Văn hóa sử dụng và thưởng thức nghệ thuật công cộng cần được bồi đắp theo thời gian. Đó là một quá trình hai chiều giữa cách không gian được thiết kế và cách cộng đồng sử dụng, tương tác với không gian ấy.

Công viên và các không gian công cộng có thể trở thành sân khấu mở cho nghệ thuật, đối thoại, thử nghiệm và đồng sáng tạo. Ảnh: BTC
– Những cộng đồng tự phát thường có năng lượng mạnh nhưng cũng dễ tan rã khi thiếu địa điểm, kinh phí hoặc người dẫn dắt. Theo chị, thành phố nên hỗ trợ đến đâu mà không làm mất tính độc lập của họ?
Mọi phong trào đều có một chu trình: khởi tạo, phát triển, bão hòa rồi biến đổi.
Theo tôi, vai trò của thành phố hay cơ quan quản lý không phải là can thiệp quá sâu vào cách các cộng đồng vận hành, mà là tạo cơ chế và điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình khởi tạo.
Cụ thể, có thể cung cấp mặt bằng vật lý, thiết lập các quỹ hỗ trợ sáng tạo với quy trình tiếp cận thuận tiện hơn, đồng thời tạo cơ chế linh hoạt để các nhóm có thể đăng ký và sử dụng không gian thực hành.
– Trong những yếu tố đó, người trẻ hiện thiếu nhất điều gì: không gian, tài chính, cơ chế hay sự tin tưởng?
Theo tôi, tài chính không phải rào cản lớn nhất. Khi một sáng kiến đủ trưởng thành và chứng minh được giá trị thì khả năng huy động nguồn lực xã hội hóa hoàn toàn có thể xảy ra.
Điều người trẻ cần nhất là cơ chế sử dụng không gian linh hoạt, để họ có thể đăng ký một địa điểm cho hoạt động biểu đạt và thể nghiệm của mình mà không phải đi qua quá nhiều rào cản.
Song song với đó cần có những nền tảng số, website hoặc ứng dụng để các nhóm kết nối với nhau, giới thiệu ý tưởng và sản phẩm tới công chúng trước khi hiện thực hóa chúng ngoài đời thực.
– Lễ hội chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian. “Mầm” kỳ vọng để lại điều gì khi lễ hội kết thúc?
Nhóm hướng tới mục tiêu dài hạn và coi lễ hội chỉ là điểm kích hoạt ban đầu.
Về mặt vật lý, các pavilion và không gian sắp đặt có thể được giữ lại như một phần hạ tầng sáng tạo cho cộng đồng.
Về mặt phi vật lý, điều quan trọng hơn là hình thành một thói quen và nhận thức rằng công viên có thể là nơi người dân chủ động tìm đến để sáng tạo.
Đây là một thử nghiệm mới tại Hà Nội. Nhóm mong muốn tiếp tục theo dõi, điều chỉnh và từ những gì quan sát được, có thể phát triển các cách tiếp cận phù hợp với những công viên khác.
– Nếu sau ba đến năm năm mới đánh giá một công viên sáng tạo, chị sẽ nhìn vào điều gì?
Số lượng sự kiện hay lượt người tham dự chưa phản ánh hết bản chất.
Tôi nghĩ một tiêu chí quan trọng là tỷ lệ những hoạt động, sự kiện tự phát xuất phát từ chính cộng đồng, thay vì chỉ có chương trình của các đơn vị tổ chức lớn.
Thứ hai là sự chuyển biến trong hành vi đô thị: không gian công cộng trong công viên được cộng đồng tác động và thay đổi theo hướng nào, tích cực hay tiêu cực.
Thứ ba là mức độ gắn bó với nơi chốn. Khi nhắc tới công viên, người dân có nhớ tới đó như một địa chỉ văn hóa mà mình có thể đến để vui chơi, nghỉ ngơi, gặp gỡ và sáng tạo hay không.
– Để người trẻ thực sự trở thành những người làm nên đời sống văn hóa của thành phố, thay vì chỉ là khán giả thụ hưởng, theo chị cần chuẩn bị những gì?
Theo tôi cần đồng bộ ba yếu tố.
Thứ nhất là những không gian vật lý có tính gợi mở và kích thích sáng tạo.
Thứ hai là các quỹ bảo trợ sáng tạo ban đầu.
Thứ ba là các nền tảng số và mạng lưới kết nối cộng đồng sáng tạo, để ý tưởng có thể được đưa ra công chúng và từng bước chuyển hóa thành sản phẩm thực tế.
Nếu được đề xuất một thay đổi cụ thể trong quản lý không gian công cộng, tôi sẽ lựa chọn phương thức quản lý mềm và linh hoạt hơn. Thay vì những thủ tục hành chính phức tạp, có thể số hóa quy trình qua cổng thông tin hoặc ứng dụng di động để các nhóm sáng tạo đăng ký sử dụng không gian nhanh chóng và dễ dàng hơn.
– Với riêng Công viên Thống Nhất, nhóm đang dựa vào những giá trị sẵn có nào để xây dựng cấu trúc trải nghiệm?
Công viên Thống Nhất có cả những yếu tố vật lý như hồ nước, cây xanh, cảnh quan, lẫn những lớp giá trị tinh thần là ký ức cộng đồng và lịch sử được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Nhóm chỉ đóng vai trò gợi mở để cộng đồng tiếp tục phát triển ý tưởng từ những giá trị ấy.
Về vật liệu xây dựng, dự án ưu tiên vật liệu sinh thái, bền vững, có thể tái chế, thân thiện với môi trường và người sử dụng; không sử dụng những vật liệu nguy hiểm hoặc có khả năng gây ô nhiễm, kể cả ô nhiễm ánh sáng, hay ảnh hưởng tới hệ sinh vật hiện hữu trong công viên.
Nhóm thiết lập một bản đồ trải nghiệm gồm khoảng 10 trạm. Có Trạm Khởi nguồn với Pavilion Mầm như điểm kích hoạt ý tưởng; Trạm Ký ức tại khu vực ga Huế; Trạm Gốc rễ gắn với cây đa Bác Hồ. Những trạm như Nở, Lan tỏa, Va chạm được bố trí ở khu vực trung tâm, ven hồ và sân khấu chính cho những hoạt động tương tác, biểu diễn sôi động; trong khi các khu vực phía sau, hướng Lê Duẩn và Đại Cồ Việt, vẫn giữ tính chất tĩnh để người dân đi dạo, nghỉ ngơi.
Mục tiêu là để toàn bộ công viên vận hành như một trải nghiệm tổng thể, nhưng vẫn tôn trọng đặc tính sẵn có của từng khu vực và tạo cơ hội để cộng đồng tiếp tục sáng tạo từ nền tảng đó.
– Nếu mô hình này được mở rộng sang những công viên khác của Hà Nội, có thể lấy “Mầm” làm mẫu rồi nhân bản hay không?
Không thể dập khuôn một mô hình duy nhất.
Mỗi công viên có một bối cảnh văn hóa – xã hội riêng. Với Công viên Tuổi Trẻ hay bất kỳ công viên nào khác, đều phải khảo sát và đưa ra giải pháp thích ứng với chính nơi đó.
Theo tôi, chính sự đa dạng trong cách ứng xử với từng bối cảnh mới tạo nên sức sống phong phú cho một mạng lưới Thành phố sáng tạo.
– Xin cảm ơn chị.









