Đóng

Nét chữ An nhiên giữa dòng chảy di sản Thăng Long

Giữa những hoạt động sôi động của Festival Thăng Long – Hà Nội 2026, một góc Vườn Giám trong khuôn viên Văn Miếu – Quốc Tử Giám giữ cho mình một nhịp điệu riêng. Không có sân khấu lớn, không cần hiệu ứng ánh sáng. Trên những chiếc bàn phủ vải sẫm màu là nghiên mực, giấy đỏ, bút lông; phía sau là những khóm tre xanh. Người đến xin chữ đứng lại, trò chuyện với người viết, hỏi về nghĩa của từng chữ rồi mang theo một tác phẩm vừa được hoàn thành ngay trước mắt.

Không gian thư pháp “Nét An Nhiên” tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Ảnh: BTC

Không gian thư pháp “Nét An Nhiên”, diễn ra trong khuôn khổ Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ II năm 2026, là một trong những hoạt động cho thấy cách di sản có thể đi vào đời sống hôm nay bằng tương tác trực tiếp với công chúng.

Festival năm nay được tổ chức với chủ đề “Dòng chảy di sản”, nối nhiều không gian văn hóa, di tích và hoạt động sáng tạo của Thủ đô. Tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, chuỗi chương trình càng có ý nghĩa trong năm kỷ niệm 950 năm Quốc Tử Giám. Bên cạnh các hoạt động trưng bày, trình diễn nghệ thuật và ứng dụng công nghệ, thư pháp đem đến một hình thức tiếp cận khác: chậm, gần và mang tính đối thoại.

Một con chữ bắt đầu từ cuộc trò chuyện

Nhà thư pháp Nguyễn Văn Tư, thường được biết đến với bút danh Tư Đồ, đã gắn bó với các kỳ Hội chữ Xuân tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám khoảng mười năm. Ở tuổi đã cao, ông vẫn đều đặn mài mực, cầm bút và giải thích cho người xin chữ về ý nghĩa của từng nét.

Theo ông, giá trị của một không gian như “Nét An Nhiên” không chỉ nằm ở việc tái hiện hình ảnh ông đồ hay giữ lại một kỹ năng truyền thống. Quan trọng hơn là từ những con chữ, người trẻ có cơ hội tiếp cận những quan niệm về đạo học, hiếu nghĩa và cách ứng xử đã hình thành từ lâu trong đời sống người Việt.

“Tôi tham gia viết chữ tại Văn Miếu từ các kỳ Hội chữ Xuân đến nay đã khoảng mười năm. Festival lần này có ý nghĩa rất lớn, giúp thế hệ sau hiểu hơn truyền thống hiếu học, tinh thần tôn sư trọng đạo. Những người viết chữ như chúng tôi không chỉ gìn giữ một nét văn hóa, mà còn mong góp phần giữ đạo học của người Việt”, ông nói.

Tại “Nét An Nhiên”, công chúng có thể tiếp cận cả thư pháp chữ Hán và chữ Quốc ngữ. Với ông Tư Đồ, hai hình thức này không đối lập mà bổ sung cho nhau. Chữ Hán là chìa khóa để tiếp cận văn bia, thư tịch và những lớp văn hóa cổ; trong khi thư pháp Quốc ngữ gần gũi hơn với người trẻ, bởi người xem có thể đọc và hiểu ngay điều người viết muốn truyền tải.

“Người viết chữ phải giải thích được ý nghĩa từng chữ, từng câu. Có như vậy người nhận mới thực sự hiểu mình mang gì về nhà”, ông chia sẻ.

Trong những ngày tham gia Festival, ông nhận thấy người trẻ, sinh viên và cả khách nước ngoài dành nhiều sự quan tâm cho hoạt động viết chữ. Có người xin chữ Hán, có người chọn chữ Quốc ngữ. Cuộc gặp thường không kết thúc ở thời điểm nét bút cuối cùng được đặt xuống. Người xin chữ hỏi thêm về nghĩa, về cách viết, về vì sao một chữ lại được lựa chọn cho một hoàn cảnh nhất định.

Chính những cuộc đối thoại ấy làm thay đổi vị trí của thư pháp: từ một vật phẩm để ngắm thành một trải nghiệm văn hóa.

Chữ thư pháp “An Nhiên”. Ảnh: hanoicreativecity.com

Từ những “cụ đồ” đến các “anh đồ”

Một thay đổi khác dễ nhận thấy là thế hệ người cầm bút đang trẻ dần.

Phạm Hà Linh, Phó Chủ nhiệm Câu lạc bộ Thư họa Nam Hồng, là một trong chín nhà thư pháp tham gia hoạt động lần này. Anh đi sâu vào thư pháp chữ Việt bởi một lý do mà anh cho là rất đơn giản: yêu con chữ.

“Mình là người Việt Nam, mình yêu thích con chữ và chọn đi sâu vào thư pháp chữ Việt. Chữ viết là một phương tiện truyền tải thông điệp nhân văn rất sâu sắc”, Hà Linh nói.

Theo anh, một chữ treo trong nhà không chỉ mang giá trị trang trí. Chữ “Nhẫn” có thể nhắc các thành viên trong gia đình về sự nhường nhịn; chữ “Học”, chữ “Trí” mang theo lời nhắc đối với con cái. Người viết vì thế vừa là người thực hành nghệ thuật, vừa phải hiểu được nội dung mình chuyển tải.

Đáng chú ý hơn, Hà Linh cho rằng khoảng cách thế hệ trong giới thư pháp đang thu hẹp đáng kể.

“Trước đây người viết chữ phần lớn là các bậc cao niên, các cụ đồ. Bây giờ bên cạnh các cụ có rất nhiều người trẻ, những ‘anh đồ’, bắt đầu tìm hiểu và theo học. Các bậc đi trước rất cởi mở chỉ dạy, còn người trẻ cũng chịu khó học hỏi. Sự tiếp nối diễn ra tự nhiên hơn trước”, anh nhận xét.

Trong một Festival đặt trọng tâm vào “dòng chảy” của di sản, sự chuyển giao ấy có lẽ quan trọng không kém những cuộc triển lãm hay chương trình trình diễn quy mô lớn. Di sản chỉ thực sự tiếp tục khi có người thực hành nó và có thế hệ tiếp theo muốn học.

Ở một góc nhìn rộng hơn, đây cũng là câu chuyện mà Hà Nội đang theo đuổi trong quá trình xây dựng Thành phố sáng tạo: tạo điều kiện để các giá trị truyền thống không đứng yên, mà tiếp tục được diễn giải, thực hành và kết nối với đời sống đương đại.

Anh Phạm Hà Linh – Phó Chủ nhiệm Câu lạc bộ Thư họa Nam Hồng. Ảnh: hanoicreativecity.com

Một chữ “Khang” được mang về nhà

Trong dòng người ghé “Nét An Nhiên”, chị Lê Thị Mai Oanh đưa con gái đang là sinh viên năm thứ nhất đại học tới Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Sau khi dâng hương, hai mẹ con dừng lại ở khu vực viết chữ.

Chị chọn chữ “Khang”.

“Tôi xin chữ ‘Khang’ với mong muốn gia đình luôn được bình an, khỏe mạnh và an khang”, chị nói.

Nhưng với chị, việc đưa con đến Văn Miếu còn có một ý nghĩa khác. “Cháu mới bước vào đại học, nên tôi muốn cháu đến đây để hiểu hơn về nguồn cội, cảm nhận không gian đạo học và những giá trị truyền thống của Văn Miếu – Quốc Tử Giám.”

Trong khoảnh khắc ấy, một chữ viết trên giấy trở thành cầu nối giữa ba thế hệ: người gìn giữ kỹ năng viết chữ, người mẹ và cô con gái trẻ.

Đó cũng là một dạng truyền dạy không diễn ra trong lớp học.

Nữ du khách nước ngoài hào hứng nhận tác phẩm thư pháp Quốc ngữ chữ “Phúc” từ nhà thư pháp Vũ Hiệp. Ảnh: BTC

Di sản không chỉ để ngắm

Từ năm 2019, Hà Nội gia nhập Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực Thiết kế. Với một thành phố có mật độ di sản lớn như Hà Nội, câu hỏi không chỉ là bảo tồn bao nhiêu di tích, mà còn là làm thế nào để những giá trị ấy tiếp tục tham gia vào đời sống hiện đại.

Festival Thăng Long – Hà Nội 2026 cho thấy một hướng đi ngày càng rõ hơn: đặt di sản cạnh hoạt động sáng tạo, đưa công chúng từ vị trí người xem trở thành người tham gia.

Tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, điều đó được thể hiện qua nhiều lớp hoạt động: trình diễn, trưng bày, trải nghiệm thủ công, ứng dụng công nghệ, hoạt động giáo dục và thư pháp. Thay vì chỉ kể lại quá khứ, những chương trình này tìm cách tạo ra một quan hệ mới giữa di sản và người đang sống trong thành phố.

“Nét An Nhiên” là một ví dụ có quy mô nhỏ nhưng khá rõ ràng.

Không cần thay đổi bản chất của thư pháp để làm nó trở nên “hiện đại”. Điều cần thay đổi trước hết là cách công chúng tiếp cận. Khi người xem được ngồi đối diện với người viết, lựa chọn một chữ, nghe giải nghĩa, hỏi thêm rồi mang tác phẩm ấy về nhà, di sản đã bước ra khỏi trạng thái trưng bày.

Phạm Hà Linh gọi “An nhiên” là trạng thái tự tại và nhẹ nhàng: “Mình giữ được tâm thế thoải mái thì mọi việc trong cuộc sống cũng sẽ nhẹ hơn. Một người ngắm bức thư pháp, ngồi trò chuyện với người viết hay xin một chữ về nhà đều có thể tìm thấy trong đó một lời nhắc dành cho chính mình.”

Ở một thành phố đang phát triển nhanh, những khoảng chậm như vậy cũng có giá trị riêng.

Festival rồi sẽ kết thúc. Những sân khấu được tháo dỡ, các khu trưng bày được thu lại. Nhưng chữ “Khang” sẽ được mang về một gia đình; chữ “Nhẫn”, “Học” hay “Trí” có thể tiếp tục treo trên một bức tường nào đó. Một bạn trẻ từng đứng xem ông đồ viết có thể trở thành người học thư pháp sau này.

“Dòng chảy di sản” vì thế không nhất thiết chỉ nằm trong những chương trình lớn. Đôi khi, nó bắt đầu từ một cây bút lông, một tờ giấy đỏ và cuộc trò chuyện giữa hai người bên một nghiên mực.

Với Hà Nội – Thành phố sáng tạo, sức sống của di sản có lẽ cũng được đo bằng những khoảnh khắc giản dị như thế: quá khứ không đứng lại phía sau, mà tiếp tục được sử dụng, được học hỏi và được viết tiếp trong đời sống hôm nay.