
Từ di sản đến thị trường: Hà Nội tìm lời giải cho những điểm nghẽn của làng nghề
Có nghệ nhân giỏi, kỹ thuật lâu đời và sản phẩm tinh xảo nhưng nhiều làng nghề Hà Nội vẫn thiếu thương hiệu, khó thương mại hóa thiết kế và chưa tạo được trải nghiệm du lịch tương xứng với giá trị di sản. Hội nghị đối thoại tại Bát Tràng ngày 12/10 đặt những khoảng trống này vào trung tâm thảo luận, cho thấy bài toán của làng nghề hôm nay không chỉ là bảo tồn mà là kết nối được di sản, thiết kế và thị trường.

Hội nghị đối thoại “Kết nối di sản – kiến tạo giá trị tinh hoa làng nghề Hà Nội”. Nguồn: Báo Nhân Dân điện tử
Ngày 12/10, tại Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt ở Bát Tràng, Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Hỗ trợ doanh nghiệp Hà Nội phối hợp với Hiệp hội Thủ công mỹ nghệ và Làng nghề Hà Nội tổ chức hội nghị “Kết nối di sản – kiến tạo giá trị tinh hoa làng nghề Hà Nội”.
Khoảng 100 đại biểu gồm chuyên gia, nghệ nhân, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và đơn vị hỗ trợ phát triển cùng trao đổi về những điểm nghẽn đang hạn chế khả năng tạo giá trị của làng nghề.
Hà Nội hiện có khoảng 1.350 làng có nghề, trong đó 337 làng nghề, làng nghề truyền thống và nghề truyền thống đã được công nhận, tạo việc làm cho khoảng 800.000 lao động. Bát Tràng, Vạn Phúc, Chuyên Mỹ và Sơn Đồng cũng đã gia nhập mạng lưới thủ công sáng tạo thế giới.
Quy mô ấy cho thấy làng nghề là một nguồn lực lớn. Nhưng nguồn lực chỉ trở thành giá trị khi được kết nối đúng cách.
Từ tay nghề đến thương hiệu
PGS.TS Đặng Mai Anh, nguyên Phó Hiệu trưởng phụ trách Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp, chỉ ra một thực tế: nhiều sản phẩm thủ công Việt Nam có chất lượng cao nhưng vẫn phải xuất khẩu qua bên thứ ba, khiến thương hiệu của nghệ nhân và doanh nghiệp Việt chưa hiện diện tương xứng trên thị trường.
Theo bà, cần củng cố mô hình hợp tác giữa cơ sở đào tạo, nhà thiết kế, nghệ nhân và doanh nghiệp.
Mỗi chủ thể giữ một vai trò khác nhau: nghệ nhân có kỹ thuật và tri thức vật liệu; nhà thiết kế hiểu xu hướng, công năng và người dùng; doanh nghiệp tổ chức sản xuất và tiếp cận thị trường.
Điều quan trọng là thiết kế phải tham gia từ đầu, thay vì chỉ xuất hiện ở khâu cuối để “làm đẹp” một sản phẩm đã hoàn thành.
Nếu được tính ngay từ đầu, thiết kế có thể trả lời những câu hỏi thực tế hơn: sản phẩm dành cho ai, sử dụng trong hoàn cảnh nào, mức giá ra sao, có thể sản xuất ở quy mô nào và câu chuyện văn hóa nào cần được giữ lại.
Đây chính là khoảng cách giữa một tác phẩm thủ công đẹp và một sản phẩm có khả năng tồn tại trên thị trường.

Hội nghị thu hút khoảng 100 đại biểu tham dự. Nguồn: Báo Nhân Dân điện tử
“Bảo tàng sống” phải là một cộng đồng đang sống
Bát Tràng cũng đặt ra một vấn đề khác: bảo tồn làng nghề bằng cách nào khi đây không phải một di tích đứng yên, mà là một cộng đồng vẫn đang sản xuất và sinh hoạt?
Bà Hà Thị Vinh, Chủ tịch Hiệp hội Thủ công mỹ nghệ và Làng nghề Hà Nội, cho rằng giá trị của gốm Bát Tràng không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở tri thức, tay nghề, không gian làng cổ và ký ức cộng đồng.
Từ đó, mô hình “bảo tàng sống” được đặt ra như một hướng tiếp cận phù hợp hơn.
Khác với bảo tàng truyền thống chủ yếu lưu giữ hiện vật, một làng nghề sống phải để du khách nhìn thấy sản phẩm vẫn đang được tạo ra, người thợ vẫn thực hành kỹ thuật và tri thức tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bát Tràng đang phát triển hành trình từ “xem gốm” đến “hiểu Bát Tràng”, kết nối Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt, làng cổ, nghệ nhân, xưởng sản xuất và trải nghiệm tự tay làm sản phẩm.
Cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu mới cho du lịch làng nghề.
Khách không chỉ đến để mua đồ và chụp ảnh. Một trải nghiệm có chiều sâu cần giúp họ hiểu sản phẩm được làm như thế nào, ai tạo ra nó, kỹ thuật nằm ở đâu và vì sao cộng đồng đã giữ được nghề qua nhiều thế hệ.
Du lịch làng nghề cần được thiết kế lại
Từ góc độ thị trường, ông Lê Hồng Thái, Trưởng phòng Đầu tư và Phát triển Tổng công ty Du lịch Hà Nội – Hanoitourist, nhận xét:
“Chúng ta đang bán những gì làng nghề sẵn có, chứ chưa thực sự thiết kế những gì thị trường du lịch hiện đại đòi hỏi.”
Nhận xét này chỉ ra một điểm nghẽn quan trọng.
Nhiều làng nghề có tài nguyên văn hóa phong phú nhưng sản phẩm du lịch vẫn chủ yếu là tham quan, mua sắm và trải nghiệm ngắn. Trong khi đó, nhóm khách có khả năng chi tiêu cao lại tìm kiếm những trải nghiệm sâu hơn: gặp nghệ nhân, nghe câu chuyện riêng, tiếp cận sản phẩm độc bản hoặc tham gia hoạt động có tính tuyển chọn.
Hanoitourist đề xuất chú ý hơn tới khách quốc tế, khách cao cấp, khách MICE và ngoại giao, đồng thời giải quyết những vấn đề rất thực tế như thanh toán quốc tế, đóng gói sản phẩm phù hợp với vận chuyển hàng không, hoàn thuế và giao thông buổi tối giữa trung tâm Hà Nội với các làng nghề.
Những vấn đề này có vẻ mang tính kỹ thuật, nhưng lại quyết định việc một sản phẩm sáng tạo có thể trở thành hàng hóa và một trải nghiệm văn hóa có thể trở thành sản phẩm du lịch hay không.
Thị trường vì thế không thể được tính đến sau cùng. Nó cần được đưa vào ngay từ khi sản phẩm và trải nghiệm được thiết kế.
Giữ nghề phải giữ được người làm nghề
GS.TS Từ Thị Loan, Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Văn hóa cộng đồng Việt Nam, nhấn mạnh rằng di sản làng nghề không chỉ nằm trong sản phẩm mà còn nằm ở kỹ năng, quan hệ truyền nghề và cộng đồng thực hành.
Bà lưu ý: “Giữ sản phẩm phải đi liền với giữ người làm ra sản phẩm.”
Đây là điểm đưa câu chuyện bảo tồn trở về với sinh kế.
Nếu nghệ nhân không thể sống bằng nghề, người trẻ không nhìn thấy tương lai trong nghề và cơ sở sản xuất không đủ khả năng cạnh tranh, việc lưu giữ mẫu vật hay kỹ thuật trong hồ sơ sẽ không đủ để giữ một di sản sống.
Đó cũng là lý do thiết kế, doanh nghiệp, du lịch và thị trường phải được nhìn như những phần của cùng một hệ sinh thái.
Từ đối thoại tới hệ sinh thái sáng tạo
Điểm đáng chú ý của hội nghị tại Bát Tràng là các vấn đề được đặt khá trực diện: thiếu thương hiệu, khó thương mại hóa thiết kế, hạ tầng du lịch còn hạn chế, trải nghiệm chưa đủ sâu và mô hình vận hành chưa hoàn chỉnh.
Với Hà Nội – Thành phố Sáng tạo về Thiết kế, đây là những câu hỏi thực tế hơn nhiều so với việc chỉ khẳng định tiềm năng làng nghề.
Thành phố đã có nghệ nhân, làng nghề, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và nhiều chương trình kết nối sáng tạo. Bài toán tiếp theo là làm sao để các chủ thể này vận hành như một hệ thống.
Nhà trường và nhà thiết kế cần gặp nghệ nhân. Nghệ nhân cần doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần thị trường. Du lịch cần những trải nghiệm được thiết kế tốt. Và giá trị kinh tế tạo ra phải quay trở lại cộng đồng làm nghề.
Nếu chuỗi kết nối này vận hành được, di sản và thị trường sẽ không còn là hai phía đối lập.
Thị trường có thể trở thành điều kiện để nghề tiếp tục sống; còn chiều sâu của di sản chính là yếu tố tạo khác biệt mà sản phẩm đại trà khó thay thế.
Đó cũng là ý nghĩa đáng chú ý nhất của cuộc đối thoại tại Bát Tràng: Hà Nội không chỉ tìm cách đưa sản phẩm làng nghề ra thị trường, mà đang tìm cách để thị trường giúp một di sản sống tiếp tục được sáng tạo.
Nguồn tổng hợp
- Báo Nhân Dân, “Kết nối di sản – kiến tạo giá trị tinh hoa làng nghề Hà Nội”, 12/10/2026.
- Thời báo Ngân hàng, bài viết về hội nghị đối thoại phát triển hệ sinh thái làng nghề Hà Nội, 12/10/2026.
- Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt/Bát Tràng, thông tin về mô hình trải nghiệm và bảo tồn làng nghề.








