
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam: Từ nơi lưu giữ đến nền tảng của đời sống sáng tạo
Lần đầu tiên tôi đến Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là năm 2011, khi Không gian sáng tạo dành cho trẻ em vừa được mở. Khi ấy, khuôn viên bảo tàng khá tĩnh lặng, khách không đông. Tôi nhớ cảm giác đứng giữa một kho di sản mỹ thuật rất lớn nhưng vẫn thấy có một khoảng cách đáng kể giữa tác phẩm và phần đông công chúng: nhiều người chưa có thói quen bước vào bảo tàng, còn khi đã vào, cách tiếp cận phổ biến vẫn chủ yếu là đứng nhìn, đọc chú thích và đi tiếp.
Mười lăm năm sau, trở lại cùng địa chỉ 66 Nguyễn Thái Học, tôi gặp một hình ảnh khác.

Ông Nguyễn Anh Minh – Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ảnh: hanoicreativecity.com
Một buổi chiều tại tầng hai, một người khách đưa tay chạm vào màn hình cảm ứng đặt cạnh tủ kính trưng bày trang phục các dân tộc. Trên màn hình lớn phía sau, ánh sáng và màu sắc chuyển động quanh những hiện vật đang được trưng bày.
Công nghệ và hiện vật cùng hiện diện, nhưng không cùng giữ một vai trò. Màn hình mở thêm thông tin, thêm một cách tiếp cận; còn hiện vật vẫn là thứ người xem phải đứng trước, quan sát và tự thiết lập mối quan hệ của mình với nó. So với ký ức về lần đến trước, cách bảo tàng đặt công chúng trong quan hệ với hiện vật đã thay đổi đáng kể.
Cảnh tượng ấy gợi ra một câu hỏi rộng hơn: bảo tàng mỹ thuật hôm nay, ngoài việc gìn giữ những gì đã được tạo ra, còn có thể tham gia vào quá trình hình thành tri thức, trải nghiệm và sáng tạo mới như thế nào?

Công nghệ được áp dụng tại các bảng tra cứu thông tin. Ảnh: hanoicreativecity.com
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam hiện vận hành đồng thời nhiều lớp công việc: sưu tầm, bảo quản, nghiên cứu, trưng bày, diễn giải, giáo dục và mở rộng khả năng tiếp cận bộ sưu tập. Trong quan niệm của Giám đốc Nguyễn Anh Minh, bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ tác phẩm mà còn là một thiết chế kết nối di sản với đời sống đương đại, nơi công chúng có thể xem, học, trải nghiệm và đối thoại với mỹ thuật.
Sự mở rộng đó không làm chức năng lưu giữ trở nên ít quan trọng hơn. Ngược lại, chính bộ sưu tập và năng lực nghiên cứu tạo ra nền tảng để bảo tàng đảm nhiệm những vai trò mới.
Một bộ sưu tập không chỉ để cất giữ
Năm 2026 đánh dấu sáu thập kỷ hoạt động của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Qua một quá trình dài sưu tầm, nghiên cứu và bảo quản, bảo tàng đã hình thành một kho tư liệu lớn về nhiều giai đoạn và thực hành của mỹ thuật Việt Nam.
Nhưng câu chuyện của một bộ sưu tập không kết thúc khi tác phẩm được đưa vào kho.
“Không phải tác phẩm nào của hôm nay cũng sẽ trở thành di sản của ngày mai”, Giám đốc Bảo tàng Nguyễn Anh Minh nói.
Việc lựa chọn một tác phẩm để lưu giữ lâu dài được xem xét dựa trên nhiều yếu tố: giá trị lịch sử, nghệ thuật, tính đại diện cho một giai đoạn hoặc xu hướng sáng tạo, dấu ấn của nghệ sĩ và khả năng đóng góp lâu dài cho kho tàng mỹ thuật Việt Nam. Những giá trị ấy cần thời gian, nghiên cứu chuyên môn và sự ghi nhận của xã hội để được kiểm chứng.
Sau sưu tầm là một chuỗi công việc khác. Lưu giữ bảo vệ sự tồn tại vật chất của tác phẩm; diễn giải đặt tác phẩm trở lại bối cảnh để công chúng hiểu nó; còn phát huy giá trị đòi hỏi tác phẩm tiếp tục được đưa vào những cuộc gặp mới với người xem thông qua trưng bày, giáo dục, truyền thông và các hình thức tương tác.
Khoảng cách giữa “có một bộ sưu tập” và “làm cho bộ sưu tập tiếp tục sống” vì thế là một phần quan trọng trong sự thay đổi của bảo tàng.
Chạm vào lịch sử bằng công nghệ
Nếu sưu tầm và bảo quản phần lớn diễn ra phía sau phòng trưng bày, những thay đổi dành cho công chúng lại dễ nhìn thấy hơn.
Từ năm 2017, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam bắt đầu triển khai hoạt động chuyển đổi số. Cinemagraph, trình chiếu 3D Mapping, tham quan trực tuyến 3D Tour và những bảng tra cứu tương tác lần lượt được đưa vào trải nghiệm bảo tàng.
Một bảng chú thích tĩnh thường đưa ra cùng một lớp thông tin cho mọi người. Màn hình tương tác cho phép mỗi người lựa chọn mức độ tìm hiểu của mình: có thể dừng ở những dữ kiện cơ bản, hoặc đi sâu hơn vào một tác phẩm, chất liệu hay bối cảnh.
Nhưng số hóa cũng nhanh chóng chạm tới một giới hạn căn bản của bảo tàng mỹ thuật: tác phẩm không chỉ là thông tin.
Một bức tranh có kích thước, chất liệu, bề mặt và quan hệ với ánh sáng. Một pho tượng có khối tích và vị trí trong không gian. Những thuộc tính ấy không dễ chuyển nguyên vẹn lên màn hình.
Ông Minh lấy tranh sơn mài làm ví dụ. Hình ảnh số có thể giúp người xem nhận diện và tìm hiểu tác phẩm, nhưng rất khó tái hiện chiều sâu, độ óng của vàng, bạc hay những biến đổi tinh tế trên bề mặt khi góc nhìn thay đổi. Công nghệ có thể mở rộng khả năng tiếp cận, lưu trữ và nghiên cứu, nhưng không thay thế trải nghiệm trực tiếp trước tác phẩm gốc.
Điều đó đặt công nghệ vào một vị trí khá rõ: không phải đối thủ của hiện vật, cũng không phải tâm điểm mới của phòng trưng bày. Nó là một lớp trung gian giúp công chúng đến gần tác phẩm hơn.
Một trải nghiệm số tốt vì thế không nhất thiết là trải nghiệm nhiều hiệu ứng nhất. Giá trị của nó nằm ở khả năng khiến người xem đặt thêm câu hỏi, tìm thêm ngữ cảnh và cuối cùng nhìn kỹ hơn vào chính tác phẩm.
Khi công chúng không chỉ đến để xem

Workshop Khắc và In được Bảo tàng tổ chức. Ảnh: hanoicreativecity.com

Workshop Vẽ trên kính thu hút đông đảo công chúng tham gia. Ảnh: hanoicreativecity.com
Ở một hướng khác, bảo tàng không chỉ thay đổi cách công chúng nhận thông tin mà còn thay đổi vị trí của họ trong trải nghiệm.
Không gian sáng tạo dành cho trẻ em được hình thành từ năm 2011 – cũng là năm tôi đến đây lần đầu. Những người tham gia nhỏ tuổi có thể tô tranh, làm tượng, ghép hoặc xé dán hình ảnh; từ việc đứng trước một tác phẩm chuyển sang thử những thao tác tạo hình bằng chính đôi tay của mình. Các hoạt động trải nghiệm về sau được mở rộng bằng những workshop như Khắc và In hay Vẽ trên kính, đưa cả trẻ em và người lớn đến gần hơn với vật liệu và kỹ thuật.
Trong một workshop Vẽ trên kính, tôi quan sát một người tham gia trẻ tuổi cúi sát xuống mặt bàn. Cây cọ được giữ trên tay vài giây trước khi chạm vào tấm kính. Chỉ ít phút trước, người này còn đứng ngoài quan sát người khác thao tác; giờ đã trực tiếp thử, sửa và lựa chọn màu cho phần việc của mình.
Khoảnh khắc ấy nhỏ nhưng nói khá rõ về một thay đổi trong vị trí của công chúng. Người xem không chỉ tiếp nhận một kết quả đã hoàn thành mà bắt đầu chạm vào một phần của quá trình tạo ra nó.
Một bản in khi ấy không chỉ là hình ảnh cuối cùng. Phía trước nó là bản khắc, mực, con lăn, lực của bàn tay và một chuỗi thao tác. Một tấm kính không chỉ là vật mang màu mà còn đặt ra những giới hạn riêng đối với cách màu sắc xuất hiện.
Một workshop tất nhiên không biến người tham gia thành nghệ sĩ và cũng không thay thế việc tìm hiểu tác phẩm. Giá trị của nó nằm ở chỗ tạo thêm một con đường để người chưa quen với mỹ thuật bước vào.
“Phát triển công chúng chính là đầu tư cho tương lai của bảo tàng”, ông Minh nói. Bảo tàng, theo ông, vừa phải phục vụ những nhóm công chúng đã có, vừa phải chủ động mở rộng cơ hội tiếp cận cho trẻ em, thanh niên và những người trước đó ít tiếp xúc với mỹ thuật.

Triển lãm “Sắc màu văn hóa” tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ảnh: hanoicreativecity.com
Trải nghiệm, tuy vậy, không đồng nghĩa với biến bảo tàng thành một không gian giải trí.
Trưng bày vẫn là hoạt động cốt lõi. Một triển lãm không chỉ cần những tác phẩm có giá trị đặt cạnh nhau mà còn cần một cấu trúc đủ rõ để người xem nhận ra câu chuyện phía sau chúng. Nghiên cứu, giám tuyển, thiết kế không gian, ánh sáng, hệ thống thuyết minh và chương trình giáo dục là những lớp khác nhau của cùng một quá trình diễn giải.

Không gian trưng bày tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ảnh: hanoicreativecity.com
Phát triển công chúng, theo cách đó, không phải làm cho nghệ thuật đơn giản hơn. Đó là tạo nhiều con đường hơn để những người có tuổi tác, kiến thức và mức độ quan tâm khác nhau có thể bước vào cùng một kho tri thức.
Khi bộ sưu tập trở thành nguồn cho sáng tạo mới
Sự chuyển dịch từ “người xem” sang “người tham gia” mới chỉ là một phần. Một câu hỏi khác xuất hiện khi đặt bảo tàng vào đời sống sáng tạo rộng hơn của thành phố: những gì được lưu giữ bên trong có thể trở thành nguồn cho những thực hành mới ở bên ngoài hay không?
Ranh giới giữa mỹ thuật, mỹ thuật ứng dụng, thiết kế và thủ công ngày càng có nhiều vùng giao nhau. Một vật thể thủ công có thể mang đồng thời kỹ thuật truyền thống và tư duy tạo hình. Một họa tiết cũ có thể trở thành điểm xuất phát cho một ngôn ngữ thị giác mới. Một bộ sưu tập có thể cung cấp tư liệu cho nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc người nghiên cứu.
Trong mối quan hệ ấy, mỹ thuật tạo nền tảng về thẩm mỹ và ngôn ngữ tạo hình; thủ công lưu giữ kỹ năng và tri thức thực hành; thiết kế đưa nhiều giá trị đó trở lại những nhu cầu và hình thức của đời sống đương đại. Bảo tàng có khả năng tạo ra một điểm gặp vì nó nắm giữ đồng thời hiện vật, tư liệu và năng lực nghiên cứu.
Nhưng một kho hình ảnh dễ tiếp cận cũng đặt ra một ranh giới khác: có thể lấy gì từ di sản, và lấy như thế nào?
Một họa tiết truyền thống xuất hiện trên một sản phẩm mới chưa đủ để chứng minh rằng di sản đã được tiếp nối. Khi hình thức bị tách khỏi lịch sử, kỹ thuật và ngữ cảnh từng tạo nên nó, sự “kế thừa” rất dễ chỉ còn lại ở lớp trang trí.
Đây cũng là một trong những cảnh báo rõ nhất ông Minh đưa ra trong cuộc trao đổi. Theo ông, việc khai thác di sản chỉ có ý nghĩa khi dựa trên hiểu biết đầy đủ về giá trị lịch sử, văn hóa và kỹ thuật. Nguy cơ xuất hiện khi các yếu tố truyền thống được sao chép hình thức hoặc sử dụng như chi tiết thị giác mà làm mất đi ý nghĩa vốn có.
Vấn đề này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 đặt lịch sử, nghệ thuật, nghề, kỹ nghệ và sáng tạo đương đại vào cùng một trường đối thoại với chủ đề “Thăng Long – Kẻ Nghệ”.
Cuộc gặp giữa nghệ nhân, nghệ sĩ và nhà thiết kế chỉ tạo ra giá trị sâu hơn khi mỗi bên thực sự đối thoại với tri thức của phía còn lại. Nếu thiếu hiểu biết, di sản rất dễ bị rút xuống thành một lớp hình thức để tạo hiệu ứng thị giác; nếu có đối thoại, cùng một nguồn truyền thống lại có thể trở thành điểm xuất phát cho giá trị mới.
Đây cũng là chỗ một thiết chế như bảo tàng có thể tham gia mà không cần trở thành một xưởng sản xuất hay doanh nghiệp thiết kế. Năng lực riêng của nó nằm ở việc giữ hiện vật, nghiên cứu chúng, cung cấp ngữ cảnh và giúp một hình thức được đặt trở lại trong câu chuyện đã sinh ra nó.
Hai nhịp thời gian
Lễ hội và bảo tàng làm việc với hai nhịp thời gian khác nhau.
Một bên có thể tập hợp nhiều chủ thể trong thời gian ngắn, tạo ra những cuộc gặp mới và thử nghiệm ý tưởng. Bên kia vận hành theo thời gian dài hơn: lựa chọn, nghiên cứu, lưu giữ, diễn giải và đưa một giá trị trở lại với những thế hệ công chúng khác nhau.
Sự khác biệt ấy mở ra khả năng hai loại thiết chế bổ sung cho nhau. Và từ đó cũng xuất hiện một câu hỏi rộng hơn cho Hà Nội – Thành phố Sáng tạo: những ý tưởng, quan hệ và thử nghiệm xuất hiện trong một mùa sự kiện sẽ đi đâu khi lịch chương trình khép lại?
Bảo tàng không tự mình trả lời được câu hỏi đó. Nhưng nó cho thấy một loại năng lực mà hệ sinh thái sáng tạo cần đến: năng lực nhớ, nghiên cứu và đưa những giá trị đã hình thành trở lại đời sống.
Nhìn từ 66 Nguyễn Thái Học, sự thay đổi trong mười lăm năm không nằm ở một màn hình hay một workshop đơn lẻ. Nó nằm ở việc bộ sưu tập, tri thức chuyên môn, không gian trưng bày và quan hệ với công chúng đang được đưa vào nhiều hình thức sử dụng hơn.
Con người phía sau sự thay đổi
Khi được đặt trước một danh sách những ưu tiên có thể giúp bảo tàng tiếp tục đổi mới – bộ sưu tập, nghiên cứu, công nghệ, giáo dục hay quan hệ với cộng đồng – Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã chọn đội ngũ chuyên môn.
“Con người là yếu tố quyết định chất lượng của mọi hoạt động bảo tàng, từ nghiên cứu, sưu tầm, bảo quản đến giáo dục và hợp tác quốc tế”, ông Minh nói. Một đội ngũ đủ năng lực và có tư duy đổi mới mới có thể khai thác tốt bộ sưu tập, sử dụng công nghệ đúng chỗ và kết nối được với những cộng đồng mới.
Câu trả lời ấy đưa tôi trở lại căn phòng trưng bày ở đầu bài, và xa hơn, trở lại năm 2011.
Khi ấy, điều tôi nhớ nhất là khoảng cách giữa một kho di sản rất lớn và số đông công chúng đứng bên ngoài nó. Mười lăm năm sau, khoảng cách ấy chưa thể nói là đã biến mất. Nhưng đã có nhiều cách hơn để bước qua: một màn hình để tìm thêm thông tin, một workshop để thử một thao tác, một triển lãm để nhìn tác phẩm trong một câu chuyện rộng hơn.
Không công cụ nào tự quyết định được phải kể câu chuyện gì, giữ lại điều gì hay đặt một giá trị của quá khứ vào quan hệ nào với hiện tại.
Ở phía sau mỗi lựa chọn ấy vẫn là những con người đang nghiên cứu, bảo quản, giám tuyển, thiết kế, giáo dục – và quyết định một bộ sưu tập sẽ tiếp tục sống như thế nào trong đời sống của công chúng hôm nay.
Hanoicreativecity.com thực hiện








