
Bên Hồ Văn, một câu hỏi về “người giữ nghề”
Sáng 3/10, trước một xưởng gốm nhỏ bên Hồ Văn, những chiếc bàn gỗ được kê sát mép nước. Trẻ em ngồi cạnh người lớn, trước mặt là đất, màu, cọ và những dụng cụ tạo hình. Một nhóm khác quây quanh hai bàn xoay. Có người đặt tay lên khối đất còn vụng về, có người liên tục nhúng tay vào nước rồi lại vội rút ra vì đất bắt đầu nhão.
Ở một bàn xoay, Phạm Mai Linh, sống tại Ba Đình, lần đầu thử làm gốm. Khối đất dưới tay cô thay đổi rất nhanh. Khô quá thì khó nắn; nhiều nước quá lại mềm nhão, mất dáng. Linh nói phần khó nhất là giữ được độ ẩm và tạo hình trong lúc đất vẫn còn “nghe lời” đôi tay.
Đứng bên cạnh, Lê Minh Đại, người sáng lập Canpus Ceramic Studio, không yêu cầu người mới phải làm cho thật tròn, thật cân hay giống một mẫu có sẵn. Điều anh nhắc nhiều hơn là cứ thử.
“Các bạn cứ làm hỏng”, Đại nói. Với anh, một chiếc bát bị khuyết miệng không nhất thiết phải bỏ đi. Chỗ khuyết có thể được kéo thành một vòi rót; món đồ ban đầu định làm bát có thể đổi công năng. Điều anh muốn người tham gia nhận ra là lỗi không nhất thiết kết thúc quá trình sáng tạo, đôi khi chính nó mở ra một hướng khác.

Anh Lê Minh Đại chia sẻ tại buổi workshop tại Hồ Văn – Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Ảnh: hanoicreativecity.com
Buổi trải nghiệm nằm trong chương trình “Gặp người giữ nghề” tại Hồ Văn – Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Nhưng ngay từ cách gọi ấy đã xuất hiện một câu hỏi: ai là “người giữ nghề”?
Lê Minh Đại không sinh ra ở Bát Tràng, cũng không thuộc một gia đình nhiều đời làm gốm. Trước khi đến với đất và lửa, anh làm trong lĩnh vực công nghệ và tài chính. Chính anh thừa nhận cụm từ “giữ nghề” nghe “hơi nặng nề” nếu hiểu theo nghĩa tiếp nối một dòng nghề truyền thống.
Theo cách Đại lý giải, điều anh muốn giữ là khả năng sáng tạo của gốm và khả năng kết nối giữa truyền thống với đời sống hiện đại. Anh nhìn thấy ở chất liệu này một khoảng rộng cho đồ gia dụng, mỹ thuật ứng dụng và những cách tạo hình mới, thay vì chỉ lặp lại những mẫu thức mà công chúng vốn quen gọi là gốm truyền thống.
Một người ngoài làng nghề bước vào gốm
Con đường của Đại đến với gốm bắt đầu trong thời gian dịch COVID-19.
Từ nền tảng công nghệ, anh đi tìm một lĩnh vực mà ở đó lao động thủ công, văn hóa và sự sáng tạo của con người vẫn giữ vai trò khó thay thế. Gốm trở thành lựa chọn, dù lúc đầu anh “không biết gì về gốm”, đến mức cầm một chiếc bát cũng chưa hình dung được phải làm thế nào để tạo ra nó.
Không có điều kiện học trực tiếp trong giai đoạn giãn cách, Đại tìm tài liệu trên mạng, tham gia các diễn đàn, trao đổi với những người làm gốm, sau đó mở một xưởng ở Ngọc Thụy, Long Biên để tự thử nghiệm. Anh kể mình dành khoảng hai năm để nghiên cứu từ tạo hình, làm khuôn, men, nung đến hoàn thiện sản phẩm.
Có một chi tiết đáng chú ý trong câu chuyện ấy: Đại nói anh chủ động hạn chế tiếp xúc với cách làm của Bát Tràng trong giai đoạn đầu, ngoài việc lấy nguyên liệu, bởi không muốn tư duy của mình sớm đi theo một “lối mòn”. Đây là quan điểm cá nhân của một người đến với nghề từ bên ngoài, chứ không phải một đánh giá đã được đối chứng về phương thức truyền nghề tại Bát Tràng. Nhưng nó cho thấy khá rõ lý do Canpus được tổ chức theo cách khác một xưởng truyền nghề thông thường.
Đại muốn bắt đầu từ nguyên lý.
Trước bàn xoay, anh nói người làm gốm trước hết phải hiểu đất: độ ẩm, kết cấu, độ dẻo, khả năng đứng dáng, màu sau nung, độ dày của thành sản phẩm. Tay là bộ phận trực tiếp nắn đất, nhưng theo anh, “tay chỉ là cái cuối cùng”, phần quan trọng hơn là người làm hiểu vật liệu tới đâu.
Vì vậy, trong một buổi trải nghiệm ngắn, mục tiêu của anh không phải dạy người tham dự làm thành thạo một chiếc cốc hay chiếc bát theo khuôn mẫu. Anh muốn họ hiểu một vài nguyên tắc đủ cơ bản để có thể thử sang hình thức khác.
Cách tiếp cận ấy cũng giải thích vì sao những chiếc kệ trong Canpus không chỉ bày một dòng sản phẩm. Có bình, tượng nhỏ, đồ gia dụng; có mẫu gợi lại họa tiết truyền thống, nhưng cũng có những sản phẩm với hình khối tự do, màu men và cách trang trí gần với thiết kế đương đại.
Đại nói anh nghiên cứu văn hóa “không phải để sao chép các cụ”, mà để tìm cách đưa những giá trị cũ vào sản phẩm có hơi thở hiện tại và có công năng trong đời sống.

Một số sản phẩm sáng tạo của anh Đại. Ảnh: hanoicreativecity.com

Các sản phẩm độc đáo và đa dạng của Canpus Ceramic Studio. Ảnh: hanoicreativecity.com
Khi người tổ chức muốn nói “đương đại”, người tham dự lại thấy “truyền thống”
Ở một góc khác của buổi workshop, trải nghiệm của Phạm Mai Linh cho thấy câu chuyện không diễn ra hoàn toàn theo cách người tổ chức dự tính.
Đây là lần đầu Linh tự làm gốm. Cô thích việc được xem người hướng dẫn thao tác, được tự tạo hình và hoàn thiện một sản phẩm của riêng mình. Khi được hỏi về yếu tố sáng tạo, Linh trả lời khá rõ: vì tự làm, tự chọn hình dạng nên cô thấy mình có thể tạo ra thứ mang dấu ấn cá nhân.
Nhưng khi nói về điều mang về sau workshop, Linh lại gọi trải nghiệm này là “rất truyền thống”. Cô nói mình có thêm niềm vui, một trải nghiệm mới, biết thêm về truyền thống của đất nước và có sản phẩm do chính tay làm.

Phạm Mai Linh thích thú khi lần đầu tiên được làm 1 sản phẩm gốm. Ảnh: hanoicreativecity.com
Sự khác biệt ấy khá thú vị.
Người sáng lập Canpus muốn thoát khỏi cách hiểu gốm như một nghề chỉ gắn với khuôn mẫu truyền thống. Người tham dự, sau khi được khuyến khích tùy biến và tự sáng tạo, vẫn đọc trải nghiệm của mình bằng những từ như “nghệ nhân”, “truyền thống”.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa một trong hai phía hiểu sai.
Có thể chính ở đây xuất hiện một khoảng giao mà những không gian kiểu Canpus đang thử tìm kiếm: một chất liệu được công chúng nhận diện bằng ký ức truyền thống, nhưng được người làm đưa vào một phương thức tiếp cận mới.
Gốm vẫn là đất, nước, bàn tay và lửa nung. Nhưng cách kể chuyện về gốm, cách tổ chức trải nghiệm và kỳ vọng dành cho người học có thể thay đổi.
Một xưởng nhỏ trong không gian của Văn Miếu
Canpus không chỉ mở cửa trong buổi “Gặp người giữ nghề”. Theo Lê Minh Đại, hoạt động trải nghiệm tại đây được tổ chức hằng ngày từ 9 giờ đến 19 giờ, kể cả ngày lễ. Buổi 3/10 khác ở chỗ Văn Miếu – Quốc Tử Giám đứng ra tổ chức chương trình, còn studio đảm nhiệm phần hướng dẫn và kể câu chuyện về nghề.
Việc một xưởng gốm hoạt động trong khu vực Hồ Văn tạo ra một mối quan hệ đặc biệt giữa nơi chốn và nội dung.
Đại liên hệ điều đó với tinh thần học của Văn Miếu. Theo anh, nếu một workshop đặt trong không gian này chỉ dừng ở việc truyền vài động tác thủ công thì chưa đủ. Anh muốn người tham gia tiếp cận gốm như tiếp cận một môn học: hiểu nguyên lý, có phương pháp, rồi mới tạo ra sản phẩm.
Đó là cách nhìn của người vận hành studio. Với nguồn tư liệu hiện có, chưa thể từ đó kết luận rằng Canpus đại diện cho một mô hình chính thức trong chiến lược mở rộng chức năng của Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Cũng chưa có đủ dữ liệu để trả lời những câu hỏi quan trọng khác: studio bắt đầu hoạt động tại Hồ Văn từ khi nào, cơ chế hợp tác cụ thể ra sao, lượng khách thường xuyên là bao nhiêu hay doanh thu từ workshop đóng vai trò như thế nào trong vận hành.
Nhưng ngay ở quy mô một buổi sáng, có thể nhìn thấy một chuyển động khác với cách trưng bày nghề thủ công theo lối tĩnh.
Người tham dự không đứng ngoài xem một nghệ nhân biểu diễn. Họ bước vào quá trình, dù chỉ ở mức sơ khởi. Tay bị bẩn. Đất có thể sập. Sản phẩm có thể méo. Một đứa trẻ có thể tô sai màu. Một người lớn có thể phải làm lại.
Đại coi việc đó là một phần của trải nghiệm.
Trong cách anh nói về gốm, thất bại không được loại ra khỏi quá trình học. Ngược lại, “làm hỏng” trở thành một cách để người học phải quan sát kỹ hơn chất liệu và tự tìm phương án xử lý.
Đó cũng là điểm khác biệt rõ nhất giữa việc mua một món đồ gốm và việc tự ngồi xuống trước bàn xoay.
Một sản phẩm hoàn thiện chỉ cho thấy kết quả cuối cùng. Một lần tự làm khiến người ta nhận ra phía sau nó còn có độ ẩm, lực tay, thời gian, nhiệt độ, sự kiên nhẫn và hàng loạt quyết định nhỏ.

Anh Đại tự tay hướng dẫn du khách trải nghiệm làm gốm. Ảnh: hanoicreativecity.com
“Giữ nghề” bằng cách nào?
Trong cuộc trò chuyện, Lê Minh Đại nhiều lần đặt công nghệ và thủ công cạnh nhau.
Anh cho rằng trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh, những lĩnh vực dựa nhiều vào tiếp xúc vật chất, lao động tay, văn hóa và dấu ấn cá nhân vẫn có một vị trí riêng. Từ đó, anh nhìn gốm như một chất liệu có thể đồng thời mang yếu tố văn hóa và tạo không gian cho sáng tạo mới.
Đó là quan điểm của một người từng làm công nghệ rồi chuyển sang gốm. Nó chưa đủ để trở thành một kết luận về tương lai của toàn bộ nghề thủ công, càng chưa thể đại diện cho những cộng đồng làm gốm lâu đời.
Nhưng nó đặt ra một câu hỏi đáng để tiếp tục theo dõi.
Trong nhiều thế hệ, “giữ nghề” thường gắn với việc người đi sau nhận lại kỹ thuật, kinh nghiệm và quy tắc từ người đi trước. Ở Canpus, một người ngoài làng nghề lại chọn cách tự học, tự hệ thống hóa kiến thức và nhấn mạnh quyền được thay đổi.
Hai cách ấy có nhất thiết loại trừ nhau?
Buổi sáng bên Hồ Văn không đưa ra câu trả lời.
Lê Minh Đại vẫn gọi gốm là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, trong khi Phạm Mai Linh bước ra khỏi trải nghiệm với cảm giác mình vừa chạm vào một điều “rất truyền thống”. Người tổ chức nói về khoa học, công năng và sáng tạo; người tham gia nhớ tới nghề và văn hóa.
Giữa hai cách gọi ấy là một khối đất còn mềm.
Nó có thể trở thành chiếc bát giống những chiếc bát đã có từ rất lâu. Nó cũng có thể méo đi, bị khuyết một góc, rồi từ chính chỗ khuyết ấy được làm thành một vật khác.
Có lẽ câu chuyện đáng quan tâm ở Canpus không phải là liệu một người có thể học làm gốm sau vài giờ. Điều đáng chú ý hơn là một nghề được đưa tới thế hệ mới bằng cách nào: giữ nguyên mẫu, truyền lại kinh nghiệm hay trao cho người học đủ hiểu biết để họ có thể làm khác đi.
Và khi một người không xuất thân từ làng nghề vẫn có thể đứng bên Hồ Văn, nói về đất, lửa, khoa học và sáng tạo trước những người lần đầu chạm vào gốm, khái niệm “người giữ nghề” cũng trở nên rộng hơn, đồng thời gây tranh luận hơn.
Đó có lẽ mới là câu hỏi thật sự còn lại sau buổi workshop: giữ nghề là giữ nguyên những gì đã có, hay giữ cho nghề còn khả năng được tiếp tục sáng tạo?








