
Nguồn lực – Hạ tầng – Sản phẩm: Một chu trình kinh tế sáng tạo bắt đầu từ chiếc mặt nạ giấy bồi
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 gọi tên mô hình phát triển của thành phố bằng ba chữ: nguồn lực, hạ tầng, sản phẩm. Ít ai ngờ mô hình ấy đã được một người phụ nữ áp dụng từ nhiều năm trước, không phải trong một bản đề án, mà trong cách bà đưa một nghệ nhân tò he, một tấm giấy dó, một buổi múa rối nước làng Đào Thục ra khỏi sự lãng quên để đến với công chúng đô thị. Bà là TS. Lư Thị Thanh Lê, nhà sáng lập Cool Vietnam — một trong hàng nghìn “Kẻ Nghệ” đang âm thầm vận hành phần kinh tế của một thành phố mang danh hiệu Sáng tạo.

Bà Lư Thị Thanh Lê – nhà sáng lập Cool Vietnam (Thứ 2 từ phải qua) cùng nghệ nhân Nguyễn Văn Nghị. Ảnh: hanoicreativecity.com
Buổi trưa ở làng Đào Thục, mặt ao trước thủy đình gợn sóng nhẹ khi những chú rối gỗ trồi lên giữa làn khói pháo thăng thiên. Trên bờ, một người phụ nữ mặc áo dài xanh ngọc đứng lẫn trong đoàn khách, tay cầm bó hoa, ánh mắt dõi theo từng nhịp trống. Không ai trong đoàn tham quan nhận ra ngay đó là người đã đưa hàng trăm nhóm khách – từ học sinh Hà Nội đến sinh viên Trung Quốc, từ các tổ chức quốc tế đến du khách phương Tây – đến với chính khoảnh sân này.
Trước khi là một doanh nhân, bà Lê là một người nghiên cứu. Con đường học thuật của bà đi từ Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN, qua chương trình Thạc sĩ Khu vực học quốc tế tại Đại học Tsukuba (Nhật Bản), rồi trở về hoàn thành luận án Tiến sĩ về văn hóa dân gian tại ĐHQGHN. Hiện bà là giảng viên Bộ môn Công nghiệp văn hóa và sáng tạo, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật – ĐHQGHN, đồng thời là Ủy viên Ban Chấp hành Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. Năm 2024, bà thành lập Cool Vietnam. Khi được hỏi vì sao chọn cái tên “cool” cho doanh nghiệp của mình, bà trả lời gọn: “Cool Việt Nam như là một cái điểm hội tụ của những cái nét văn hóa thú vị của Việt Nam. Một cái hub mà nó có sự trao đổi của các cái chất liệu văn hóa.” Cái gốc nghiên cứu ấy, hóa ra, lại là nền cho một thứ vận hành rất gần với kinh tế: bà không tạo ra di sản, bà tổ chức lại cách di sản được nhìn thấy.

Tour tham quan, trải nghiệm xem múa rối Đào Thục do Cool Vietnam tổ chức. Ảnh: hanoicreativecity.com
Nguồn lực: những nghệ nhân chưa từng được đóng gói
Cấu phần đầu tiên trong “chu trình chuyển hóa giá trị” mà Lễ hội 2026 hình dung là kỹ thuật thủ công. Với Cool Vietnam, đó là những cái tên rất cụ thể: nghệ nhân Nguyễn Văn Hậu với nghề nặn tò he, nghệ nhân đậu bạc Định Công tên Tuấn Anh, ông Nguyễn Văn Tái — chủ cơ sở sản xuất chuồn chuồn tre nghệ thuật Tái Tân ở Thạch Xá, người mà bà Lê vẫn gọi thân mật là “anh Thái” — cùng cộng đồng nghệ nhân múa rối nước Đào Thục vẫn đều đặn sáng tác tích trò mới. Song song đó là các nghệ sĩ đương đại làm việc trên chất liệu Việt — sơn mài, tranh khắc gỗ, giấy dó.
Bà Lê không xem mình là người phát hiện ra những nghệ nhân này — họ đã ở đó, với tay nghề “tinh hoa”. Vai trò của Cool Vietnam là chọn lọc và đưa họ vào một môi trường nơi họ “được thưởng thức, được trân trọng, được lắng nghe câu chuyện”. Điều khiến bà bất ngờ nhất không phải là độ tinh xảo của sản phẩm, mà là phản ứng của chính người Việt khi lần đầu tiếp xúc lại với những gì tưởng như đã quen thuộc — từ khả năng tự giữ thăng bằng kỳ lạ của một chú chuồn chuồn tre nhỏ bé, đến độ bền hàng trăm năm của một tờ giấy dó. Nguồn lực, theo cách bà nhìn, không thiếu ở Hà Nội; cái thiếu là cầu nối để nguồn lực ấy gặp được người muốn thụ hưởng nó.

Tổ chức workshop cho học sinh. Ảnh: hanoicreativecity.com
Hạ tầng và chính sách: từ ao làng đến sân bảo tàng
Cấu phần thứ hai — hạ tầng và chính sách — là nơi Cool Vietnam thể hiện rõ nhất vai trò trung gian. Thay vì chờ nghệ nhân tự tìm khách, đơn vị này mang trải nghiệm đến những không gian công cộng sẵn có: Bảo tàng Hà Nội, Công viên Thống Nhất, Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, khu vực Hồ Văn – Văn Miếu Quốc Tử Giám, và các sân chơi trong khuôn khổ Lễ hội Thiết kế Sáng tạo. Tại đêm “Dệt Di sản – Dệt Sáng tạo” số 9 ở Hồ Văn, không gian “Đình Nghệ thuật” do Cool Vietnam phụ trách mang đến hoạt động tô màu chuồn chuồn tre, vẽ mặt nạ giấy bồi, trang trí nón lá và các trò chơi dân gian — điều mà báo cáo sự kiện trên chính hanoicreativecity.com từng ghi nhận là không gian giúp khán giả “không chỉ nghe và xem, mà còn được chạm, thử và tự tay tạo ra sản phẩm mang chất liệu truyền thống”. Ở Đào Thục, Cool Vietnam tổ chức tour đưa khách đến xem múa rối nước ngay tại làng nghề, thay vì tách trình diễn khỏi bối cảnh sinh ra nó.
Bà Lê cũng chỉ ra một khoảng trống về hạ tầng: nghệ nhân thường ở rải rác nhiều nơi, và việc đưa họ đến với công chúng đòi hỏi vận chuyển, nhân lực, truyền thông — những thứ họ khó tự lo liệu. Đó là lý do Cool Vietnam đang phối hợp với khu vực Hồ Văn để định hình nơi này thành một “khu trải nghiệm liên hợp”, có thể đón hàng trăm đến hàng nghìn học sinh mỗi đợt và phân bổ các em vào nhiều trải nghiệm văn hóa cùng lúc — một dạng hạ tầng mềm cho di sản, nếu dùng đúng ngôn ngữ của Lễ hội 2026.

Tour tham quan, trải nghiệm xem múa rối Đào Thục do Cool Vietnam tổ chức. Ảnh: hanoicreativecity.com
Sản phẩm và dịch vụ: từ workshop đơn lẻ đến một sàn giao dịch
Cấu phần cuối cùng là nơi tham vọng của bà Lê vượt ra khỏi từng buổi trải nghiệm riêng lẻ. Cool Vietnam đang xây dựng Cool Hanoi Map — bản đồ số phân loại hơn 300 địa điểm ở Hà Nội theo chủ đề, tổng hợp từ khảo sát thực địa của nhóm, giúp người dùng tìm điểm đến phù hợp với vị trí và sở thích — điều mà theo bà, Google Maps có dữ liệu nhưng thiếu “tính giám tuyển”. Xa hơn, bà đang chuẩn bị nền tảng Creative Việt Nam, một dạng sàn giao dịch công nghiệp văn hóa liệt kê thông tin, giá cả và khả năng đặt chỗ cho các trải nghiệm nghệ thuật sáng tạo trên cả nước — lời giải cho điều bà gọi là “sản phẩm đóng gói được và book được”, thứ mà theo bà, Hà Nội hiện còn quá ít so với những mô hình đã vận hành ổn định như “Tinh hoa Bắc Bộ” hay các vở diễn định kỳ của Nhà hát Múa rối Thăng Long.
Không có nguồn lực nào phát huy hết giá trị nếu thiếu sản phẩm đóng gói tốt; không sản phẩm nào tiếp cận được công chúng nếu thiếu hạ tầng phù hợp. Đó gần như nguyên văn cách bà Lê tự mô tả logic vận hành của Cool Vietnam trong buổi trò chuyện — một sự trùng khớp tự nhiên với đúng ba cấu phần mà Lễ hội 2026 dùng để nói về kinh tế sáng tạo của thành phố.

Workshop nặn tò he do Cool Vietnam tổ chức cùng nghệ nhân Nguyễn Văn Hậu. Ảnh: Cool Vietnam cung cấp

Tổ chức workshop cho học sinh. Ảnh: hanoicreativecity.com
Một mắt xích của thành phố mang danh hiệu
Năm 2019, Hà Nội trở thành thành viên Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO ở lĩnh vực Thiết kế. Một danh hiệu, tự nó, không tạo ra trải nghiệm nào cho ai. Nó cần những người vận hành ở tầng vi mô — chọn đúng nghệ nhân, tìm đúng không gian, đóng gói đúng sản phẩm — để chuyển hóa từ ý nghĩa biểu tượng thành đời sống thật. Buổi chiều ở Đào Thục, khi đoàn rối nước rút vào sau tấm mành che, bà Lê vẫn nán lại trò chuyện cùng các nghệ nhân. Câu chuyện của bà, đặt cạnh chủ đề “Kinh tế sáng tạo” mà Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 đang theo đuổi, giống như một minh chứng đã tồn tại từ trước khi khung lý thuyết ấy được đặt tên: kinh tế sáng tạo, ở cấp độ nhỏ nhất, bắt đầu từ việc có người chịu ngồi lại, tuyển chọn và kể lại một câu chuyện cũ theo cách công chúng hôm nay muốn nghe. Cool Vietnam, thành lập năm 2024, mới đi được một chặng ngắn trong hành trình ấy — nhưng chặng đường đó đã đủ dài để cho thấy một chu trình đang vận hành thật, không chỉ trên giấy.









